🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Từ Điển Lean Six Sigma

100 thuật ngữ chuyên ngành Lean Six Sigma, TPM, TQM, 5S/6S Kaizen

C (100)

EnglishTiếng Việt
Can change?Yes, when process changes
Can change? | Yes, when process changes | No, until design changeCan change? | Yes, when process changes | No, until design change
Can change? — Yes, when process changes

📂 General

EnglishTiếng Việt
Cảnh báo sự cốSau khi xảy ra
Cảnh báo sự cố | Sau khi xảy ra | Trước 1-2 giờCảnh báo sự cố | Sau khi xảy ra | Trước 1-2 giờ
Cảnh báo sự cố — Sau khi xảy ra

📂 General

EnglishTiếng Việt
Cao (95%)Tốt
BI Tools (Power BI, Tableau) | Cao | Nhanh | Cao (95%) | TốtBI Tools (Power BI, Tableau) | Cao | Nhanh | Cao (95%) | Tốt
Cao (95%) — Tốt

📂 AI/Digital

EnglishTiếng Việt
Cao (benchmark)Trung bình
KPI Library Software | 1-2 tuần | Cao (benchmark) | Trung bìnhKPI Library Software | 1-2 tuần | Cao (benchmark) | Trung bình
Cao (benchmark) — Trung bình

📂 KPI/OKR/BSC

EnglishTiếng Việt
Cao (public)Trung bình
Transparency | Thấp | Trung bình | Cao (public)Transparency | Thấp | Trung bình | Cao (public)
Cao (public) — Trung bình

📂 General

EnglishTiếng Việt
Cao (quarterly reset)Trung bình
Agility | Thấp | Trung bình | Cao (quarterly reset)Agility | Thấp | Trung bình | Cao (quarterly reset)
Cao (quarterly reset) — Trung bình

📂 General

EnglishTiếng Việt
CaoGiảm 25-35%
Chi phí bảo trì | Cao | Giảm 25-35%Chi phí bảo trì | Cao | Giảm 25-35%
Cao — Giảm 25-35%

📂 General

EnglishTiếng Việt
Cập nhật kế hoạch2 tuần
Cập nhật kế hoạch | 2 tuần | 1 ngày | -93%Cập nhật kế hoạch | 2 tuần | 1 ngày | -93%
Cập nhật kế hoạch — 2 tuần

📂 General

EnglishTiếng Việt
Cập nhật pháp luậtThiếu chủ động
Cập nhật pháp luật | Thiếu chủ động | Tự động cảnh báoCập nhật pháp luật | Thiếu chủ động | Tự động cảnh báo
Cập nhật pháp luật — Thiếu chủ động

📂 General

EnglishTiếng Việt
Capability Ratio (Cp)Tỷ số Năng lực (Cp)
The ratio of specification width to process width: Cp = (USL-LSL)/(6σ). A Cp > 1.33 indicates the process has potential to meet specifications.Tỷ số của khoảng thông số kỹ thuật với khoảng quy trình: Cp = (USL-LSL)/(6σ). Cp > 1.33 cho thấy quy trình có tiềm năng đáp ứng thông số kỹ thuật.
Capability Ratio (Cp) — Tỷ số Năng lực (Cp)

📂 Statistical Process Control (SPC)

EnglishTiếng Việt
Capability StudyNghiên cứu Năng lực
A statistical analysis comparing process output spread to specification limits. Determines if the process can consistently meet requirements.Phân tích thống kê so sánh khoảng đầu ra quy trình với giới hạn thông số kỹ thuật. Xác định liệu quy trình có thể đáp ứng yêu cầu một cách nhất quán không.
Capability Study — Nghiên cứu Năng lực

📂 Statistical Process Control (SPC)

EnglishTiếng Việt
CAPEX approval time2 tuần
CAPEX approval time | 2 tuần | 2 ngày | -86%CAPEX approval time | 2 tuần | 2 ngày | -86%
CAPEX approval time — 2 tuần

📂 Six Sigma

EnglishTiếng Việt
Capital Expenditure (CAPEX)Chi phí Vốn (CAPEX)
Funds used to acquire, upgrade, or maintain physical assets such as property or equipment.Quỹ được sử dụng để thu được, nâng cấp hoặc duy trì tài sản vật chất như bất động sản hoặc thiết bị.
Capital Expenditure (CAPEX) — Chi phí Vốn (CAPEX)

📂 Financial Management for CI

EnglishTiếng Việt
CappingApply correct torque
Capping | Apply correct torque | 18-22 in-lb | Loose / Over-torquedCapping | Apply correct torque | 18-22 in-lb | Loose / Over-torqued
Capping — Apply correct torque

📂 Six Sigma

EnglishTiếng Việt
Carbon FootprintDấu chân Carbon
The total amount of greenhouse gases produced directly and indirectly by an organization.Tổng lượng khí nhà kính được tạo ra trực tiếp và gián tiếp bởi tổ chức.
Carbon Footprint — Dấu chân Carbon

📂 Environmental / Safety (ISO 14001/45001)

EnglishTiếng Việt
Career PathEngineer, Analyst, Supervisor
Career Path | Engineer, Analyst, Supervisor | CI Manager, Quality Manager, MBB trackCareer Path | Engineer, Analyst, Supervisor | CI Manager, Quality Manager, MBB track
Career Path — Engineer, Analyst, Supervisor

📂 Quality Management

EnglishTiếng Việt
Cascading ObjectivesMục tiêu phân tầng
Breaking down high-level strategic objectives into specific, actionable objectives for lower levels.Phân tách mục tiêu chiến lược cấp cao thành mục tiêu cụ thể, có thể hành động cho các cấp thấp hơn.
Cascading Objectives — Mục tiêu phân tầng

📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri

EnglishTiếng Việt
Case StudySamsung Electronics Việt Nam
Case Study: Samsung Electronics Việt NamCase Study: Samsung Electronics Việt Nam
Case Study — Samsung Electronics Việt Nam

📂 General

EnglishTiếng Việt
Case Study: Advanced Tools Review·    Part 1 ·    Part 2
Case Study: Advanced Tools Review | ·    Part 1 ·    Part 2Case Study: Advanced Tools Review | ·    Part 1 ·    Part 2
Case Study: Advanced Tools Review — ·    Part 1 ·    Part 2

📂 General

EnglishTiếng Việt
Cash-to-cash cycle60-90 days
Cash-to-cash cycle | 60-90 days | 15-30 daysCash-to-cash cycle | 60-90 days | 15-30 days
Cash-to-cash cycle — 60-90 days

📂 General

EnglishTiếng Việt
Catchball (Hoshin Kanri)Catchball (Hoshin Kanri)
A communication process where plans are ‘tossed’ back and forth between management and employees for buy-in.Một quá trình giao tiếp nơi kế hoạch được ‘tung’ qua lại giữa lãnh đạo và nhân viên để lấy sự đồng thuận.
Catchball (Hoshin Kanri) — Catchball (Hoshin Kanri)

📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri

EnglishTiếng Việt
CatchballCatchball (Trao đổi hai chiều)
A Lean communication process where goals and strategies are shared between different levels of the organization through back-and-forth dialogue to ensure alignment and buy-in.Quy trình giao tiếp Lean trong đó mục tiêu và chiến lược được chia sẻ giữa các cấp độ tổ chức thông qua đối thoại qua lại để đảm bảo sự liên kết và cam kết.
Catchball — Catchball (Trao đổi hai chiều)

📂 Lean Manufacturing / Toyota Production System

EnglishTiếng Việt
Catchball completion100%
Catchball completion | 100% | MonthlyCatchball completion | 100% | Monthly
Catchball completion — 100%

📂 General

EnglishTiếng Việt
Catchball ProcessHeart
Catchball Process — Heart of Hoshin KanriCatchball Process — Heart of Hoshin Kanri
Catchball Process — Heart

📂 KPI/OKR/BSC

EnglishTiếng Việt
Causal discovery + evidence5 Why thủ công, bias
Root cause analysis | 5 Why thủ công, bias | Causal discovery + evidenceRoot cause analysis | 5 Why thủ công, bias | Causal discovery + evidence
Causal discovery + evidence — 5 Why thủ công, bias

📂 Problem Solving

EnglishTiếng Việt
Causal inference + data mining5 Why thủ công, bias
Root cause method | 5 Why thủ công, bias | Causal inference + data miningRoot cause method | 5 Why thủ công, bias | Causal inference + data mining
Causal inference + data mining — 5 Why thủ công, bias

📂 AI/Digital

EnglishTiếng Việt
Causal inference + evidence5 Why đơn giản
Root cause quality | 5 Why đơn giản | Causal inference + evidenceRoot cause quality | 5 Why đơn giản | Causal inference + evidence
Causal inference + evidence — 5 Why đơn giản

📂 Quality Management

EnglishTiếng Việt
Cause and Effect Diagram (Fishbone)Biểu đồ nhân quả (Xương cá)
A diagram identifying potential causes of a problem, categorized into branches (Man, Machine, Material, Method, Measurement, Environment).Biểu đồ xác định các nguyên nhân tiềm ẩn của vấn đề, phân loại thành các nhánh (Con người, Máy móc, Vật liệu, Phương pháp, Đo lường, Môi trường).
Cause and Effect Diagram (Fishbone) — Biểu đồ nhân quả (Xương cá)

📂 7 QC Tools

EnglishTiếng Việt
Cause-and-Effect DiagramSơ đồ Nguyên nhân – Hệ quả
See Fishbone Diagram. A structured brainstorming tool that links causes to an effect (problem), helping teams identify potential root causes systematically.Xem Sơ đồ Bones Cá. Công cụ brainstorming có cấu trúc liên kết nguyên nhân với hệ quả (vấn đề), giúp nhóm xác định các nguyên nhân gốc tiềm ẩn một cách hệ thống.
Cause-and-Effect Diagram — Sơ đồ Nguyên nhân – Hệ quả

📂 Six Sigma Tools

EnglishTiếng Việt
Cause-and-Effect Linkages (BSC)Liên kết nhân quả (BSC)
Connections on a strategy map showing how improvements in one objective drive another.Các liên kết trên bản đồ chiến lược cho thấy cách cải thiện trong một mục tiêu thúc đẩy mục tiêu khác.
Cause-and-Effect Linkages (BSC) — Liên kết nhân quả (BSC)

📂 Balanced Scorecard / Strategy Map

EnglishTiếng Việt
CCD-Small15-16
CCD-Small | 15-16 | Fewer runs, good for 4-5 factors | Less robust, aliasing possibleCCD-Small | 15-16 | Fewer runs, good for 4-5 factors | Less robust, aliasing possible
CCD-Small — 15-16

📂 General

EnglishTiếng Việt
CCP monitoringGhi tay, sai sót cao
CCP monitoring | Ghi tay, sai sót cao | Tự động, real-timeCCP monitoring | Ghi tay, sai sót cao | Tự động, real-time
CCP monitoring — Ghi tay, sai sót cao

📂 Six Sigma

EnglishTiếng Việt
Cellular ManufacturingSản Xuất Tự Do Cell Layout
Cellular Manufacturing — Sản Xuất Tự Do Cell Layout – Video hướng dẫn từ CiCCCellular Manufacturing — Sản Xuất Tự Do Cell Layout – Video hướng dẫn từ CiCC
Cellular Manufacturing — Sản Xuất Tự Do Cell Layout

📂 Lean

EnglishTiếng Việt
Censored DataDữ liệu Kiểm duyệt
In life data analysis, data where the exact time of failure is unknown. Common types are right-censored (test ends before failure), left-censored (failure before observation), and interval-censored (failure within an interval).Trong phân tích dữ liệu tuổi thọ, dữ liệu trong đó thời điểm hỏng hóc chính xác không rõ. Các loại phổ biến là kiểm duyệt phải (kiểm tra kết thúc trước khi hỏng), kiểm duyệt trái (hỏng trước khi quan sát) và kiểm duyệt khoảng (hỏng trong một khoảng).
Censored Data — Dữ liệu Kiểm duyệt

📂 Reliability / Life Testing

EnglishTiếng Việt
Center Line (CL)X-bar (average of subgroup averages)
Center Line (CL) | X-bar (average of subgroup averages) | Process meanCenter Line (CL) | X-bar (average of subgroup averages) | Process mean
Center Line (CL) — X-bar (average of subgroup averages)

📂 General

EnglishTiếng Việt
Center PointĐiểm Trung tâm
An experimental run where all factors are set at their midpoint (between high and low levels). Used to test for curvature and estimate pure error.Lần chạy thực nghiệm trong đó tất cả yếu tố được đặt ở giá trị trung điểm (giữa cấp cao và thấp). Dùng để kiểm tra độ cong và ước tính sai số thuần túy.
Center Point — Điểm Trung tâm

📂 Design of Experiments (DOE)

EnglishTiếng Việt
Central Composite Design (CCD)Thiết kế Tổng hợp Trung tâm (CCD)
A response surface design combining a factorial or fractional factorial design with axial (star) points and center points. Allows fitting quadratic models.Thiết kế bề mặt phản hồi kết hợp thiết kế giai thừa hoặc giai thừa phân số với các điểm trục (sao) và điểm trung tâm. Cho phép fitting mô hình bậc hai.
Central Composite Design (CCD) — Thiết kế Tổng hợp Trung tâm (CCD)

📂 Design of Experiments (DOE)

EnglishTiếng Việt
CertificationProject + exam (70% pass)
Certification | Project + exam (70% pass) | Portfolio (5+ projects) + exam + oralCertification | Project + exam (70% pass) | Portfolio (5+ projects) + exam + oral
Certification — Project + exam (70% pass)

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chẩn đoánĐoán mò, 1-2 giờ
Chẩn đoán | Đoán mò, 1-2 giờ | AI đề xuất Tài liệu tham khảo — ung dung AI cho nhan vien bao tri, AI maintenance, bao tri thiet bi AI Nguồn tham khảo uy tín về ung dung AI cho nhan vien bao tri, AI maintenance, bao tri thiet bi AI: ASQ — Six Sigma Resources iSixSigma — Lean Six Sigma Community Lean Enterprise Institute Bài viết liên quan — ung dung AI cho nhan vien bao tri, AI maintenance, bao tri thiet bi AI Khám phá thêm về ung dung AI cho nhan vien bao tri, AI maintenance, bao tri thiet bi AIChẩn đoán | Đoán mò, 1-2 giờ | AI đề xuất Tài liệu tham khảo — ung dung AI cho nhan vien bao tri, AI maintenance, bao tri thiet bi AI Nguồn tham khảo uy tín về ung dung AI cho nhan vien bao tri, AI maintenance, bao tri thiet bi AI: ASQ — Six Sigma Resources iSixSigma — Lean Six Sigma Community Lean Enterprise Institute Bài viết liên quan — ung dung AI cho nhan vien bao tri, AI maintenance, bao tri thiet bi AI Khám phá thêm về ung dung AI cho nhan vien bao tri, AI maintenance, bao tri thiet bi AI
Chẩn đoán — Đoán mò, 1-2 giờ

📂 Lean

EnglishTiếng Việt
Change AgentĐại diện Thay đổi
A person who acts as a catalyst for change within an organization.Người đóng vai trò chất xúc tác cho thay đổi trong tổ chức.
Change Agent — Đại diện Thay đổi

📂 Change Management

EnglishTiếng Việt
Change ChampionNgười đi đầu Thay đổi
An influential individual who actively promotes and supports a change initiative.Một cá nhân có ảnh hưởng tích cực quảng bá và hỗ trợ sáng kiến thay đổi.
Change Champion — Người đi đầu Thay đổi

📂 Change Management

EnglishTiếng Việt
Change ControlKiểm soát Thay đổi
A formal process for reviewing, approving, or rejecting changes to project deliverables, scope, or baselines.Quy trình chính thức để xem xét, phê duyệt hoặc từ chối các thay đổi đối với sản phẩm deliverable, phạm vi hoặc cơ sở của dự án.
Change Control — Kiểm soát Thay đổi

📂 Project Management

EnglishTiếng Việt
Change CurveĐường cong Thay đổi
A model illustrating the emotional stages people experience during organizational change.Mô hình minh họa các giai đoạn cảm xúc mà mọi người trải qua trong quá trình thay đổi tổ chức.
Change Curve — Đường cong Thay đổi

📂 HR / People Management

EnglishTiếng Việt
Change FatigueMệt mỏi Thay đổi
Employee exhaustion and disengagement resulting from too many simultaneous changes.Sự kiệt sức và mất hứng thú của nhân viên do quá nhiều thay đổi đồng thời.
Change Fatigue — Mệt mỏi Thay đổi

📂 Change Management

EnglishTiếng Việt
Change Impact AssessmentĐánh giá Tác động Thay đổi
An analysis of how a proposed change will affect people, processes, and systems.Phân tích cách thay đổi đề xuất sẽ ảnh hưởng đến con người, quy trình và hệ thống.
Change Impact Assessment — Đánh giá Tác động Thay đổi

📂 Change Management

EnglishTiếng Việt
Change LeadershipLãnh đạo Thay đổi
The ability to influence and inspire others to embrace and drive change.Khả năng ảnh hưởng và truyền cảm hứng để người khác chấp nhận và thúc đẩy thay đổi.
Change Leadership — Lãnh đạo Thay đổi

📂 Leadership / Strategy

EnglishTiếng Việt
Change Management LeanQuản Trị Thay Đổi
Change Management Lean — Quản Trị Thay Đổi – Video hướng dẫn từ CiCCChange Management Lean — Quản Trị Thay Đổi – Video hướng dẫn từ CiCC
Change Management Lean — Quản Trị Thay Đổi

📂 Lean

EnglishTiếng Việt
Change managementWorkflow tự động
Change management | Email, mất track | Workflow tự độngChange management | Email, mất track | Workflow tự động
Change management — Workflow tự động

📂 AI/Digital

EnglishTiếng Việt
Change ReadinessSẵn sàng Thay đổi
The extent to which an organization and its people are prepared to implement a change.Mức độ mà tổ chức và nhân viên của nó sẵn sàng thực hiện thay đổi.
Change Readiness — Sẵn sàng Thay đổi

📂 Change Management

EnglishTiếng Việt
Change SaturationBão hòa Thay đổi
The point at which an organization cannot absorb any more change without negative consequences.Điểm mà tổ chức không thể hấp thụ thêm thay đổi mà không có hậu quả tiêu cực.
Change Saturation — Bão hòa Thay đổi

📂 Change Management

EnglishTiếng Việt
ChangeoverRare, long
Changeover | Rare, long | Frequent, short (SMED)Changeover | Rare, long | Frequent, short (SMED)
Changeover — Rare, long

📂 Lean

EnglishTiếng Việt
Changeover Time-70% to -90%
Changeover Time | -70% to -90% | SMED measurementChangeover Time | -70% to -90% | SMED measurement
Changeover Time — -70% to -90%

📂 Lean

EnglishTiếng Việt
Chapter 14: Project Oversight and ManagementTuần  8
Chapter 14: Project Oversight and Management | Tuần  8Chapter 14: Project Oversight and Management | Tuần  8
Chapter 14: Project Oversight and Management — Tuần  8

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chapter 2: Strategic Plan AlignmentTuần  2
Chapter 2: Strategic Plan Alignment | Tuần  2Chapter 2: Strategic Plan Alignment | Tuần  2
Chapter 2: Strategic Plan Alignment — Tuần  2

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chapter 26: Design of Experiments (DOE)Tuần  13
Chapter 26: Design of Experiments (DOE) | Tuần  13Chapter 26: Design of Experiments (DOE) | Tuần  13
Chapter 26: Design of Experiments (DOE) — Tuần  13

📂 Six Sigma

EnglishTiếng Việt
Chapter 4: Six Sigma MethodologiesNgay 3
Chapter 4: Six Sigma Methodologies | Ngay 3Chapter 4: Six Sigma Methodologies | Ngay 3
Chapter 4: Six Sigma Methodologies — Ngay 3

📂 Six Sigma

EnglishTiếng Việt
Chapter 5: Opportunities for ImprovementTuần  5
Chapter 5: Opportunities for Improvement | Tuần  5Chapter 5: Opportunities for Improvement | Tuần  5
Chapter 5: Opportunities for Improvement — Tuần  5

📂 Six Sigma

EnglishTiếng Việt
CharacteristicCTQ, dimension, visual
Characteristic | CTQ, dimension, visual | Hole diameter 10.00 +/- 0.05mmCharacteristic | CTQ, dimension, visual | Hole diameter 10.00 +/- 0.05mm
Characteristic — CTQ, dimension, visual

📂 General

EnglishTiếng Việt
CheckBefore/After charts, hypothesis test, control chart
Check | Before/After charts, hypothesis test, control chartCheck | Before/After charts, hypothesis test, control chart
Check — Before/After charts, hypothesis test, control chart

📂 Six Sigma

EnglishTiếng Việt
Check inventoryPlanning
Check inventory | Planning | 3 min | 0 | 3 min | VACheck inventory | Planning | 3 min | 0 | 3 min | VA
Check inventory — Planning

📂 Supply Chain

EnglishTiếng Việt
Check SheetSingle form
Check Sheet | Single form | Stratified data collection designCheck Sheet | Single form | Stratified data collection design
Check Sheet — Single form

📂 General

EnglishTiếng Việt
Checking AidsDụng
Checking Aids – Dụng cụ kiểm traChecking Aids – Dụng cụ kiểm tra
Checking Aids — Dụng

📂 AI/Digital

EnglishTiếng Việt
Checklist (Poka-Yoke)Danh sách kiểm tra (Poka-Yoke)
A structured list preventing skipped operations.Một danh sách có cấu trúc ngăn ngừa các hoạt động bị bỏ qua.
Checklist (Poka-Yoke) — Danh sách kiểm tra (Poka-Yoke)

📂 Poka-Yoke / Mistake Proofing

EnglishTiếng Việt
Checklist preparation15 phút
Checklist preparation | 2-3 ngày | 15 phútChecklist preparation | 2-3 ngày | 15 phút
Checklist preparation — 15 phút

📂 General

EnglishTiếng Việt
ChecklistStandard criteria, scoring
Checklist | Standard criteria, scoring | Every auditChecklist | Standard criteria, scoring | Every audit
Checklist — Standard criteria, scoring

📂 Quality Management

EnglishTiếng Việt
Chỉ dạy lý thuyếtNhân viên không biết làm
Chỉ dạy lý thuyết | Nhân viên không biết làm | 70% thực hành tại chỗChỉ dạy lý thuyết | Nhân viên không biết làm | 70% thực hành tại chỗ
Chỉ dạy lý thuyết — Nhân viên không biết làm

📂 AI/Digital

EnglishTiếng Việt
Chi phí500tr-2 tỷ
Chi phí | 500tr-2 tỷ | Giảm 40-50%Chi phí | 500tr-2 tỷ | Giảm 40-50%
Chi phí — 500tr-2 tỷ

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí ẩn15% DT
Chi phí ẩn | 15% DT | 7.5% DT | -50%Chi phí ẩn | 15% DT | 7.5% DT | -50%
Chi phí ẩn — 15% DT

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí bảo trìGiảm 20–30%
Chi phí bảo trì | Giảm 20–30% |Chi phí bảo trì | Giảm 20–30% |
Chi phí bảo trì — Giảm 20–30%

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí CL8-12% doanh thu
Chi phí CL | 8-12% doanh thu | 3-5% doanh thuChi phí CL | 8-12% doanh thu | 3-5% doanh thu
Chi phí CL — 8-12% doanh thu

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí COQ5%/doanh thu
Chi phí COQ | 5%/doanh thu | 1.75%/doanh thu | -65%Chi phí COQ | 5%/doanh thu | 1.75%/doanh thu | -65%
Chi phí COQ — 5%/doanh thu

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí CSKH500 triệu/tháng
Chi phí CSKH | 500 triệu/tháng | 300 triệu/tháng | -40%Chi phí CSKH | 500 triệu/tháng | 300 triệu/tháng | -40%
Chi phí CSKH — 500 triệu/tháng

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí đàm phán100%
Chi phí đàm phán | 100% | 70% | -30%Chi phí đàm phán | 100% | 70% | -30%
Chi phí đàm phán — 100%

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi Phí Đầu Tư Ban ĐầuThấp
Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu | Thấp | Trung bình-cao (ROI 6-12 tháng)Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu | Thấp | Trung bình-cao (ROI 6-12 tháng)
Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu — Thấp

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí freight100%
Chi phí freight | 100% | 75% | -25%Chi phí freight | 100% | 75% | -25%
Chi phí freight — 100%

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi Phí Hàng Năm500-2000 triệu VNĐ (lương nhân sự)
Chi Phí Hàng Năm | 500-2000 triệu VNĐ (lương nhân sự) | 200-800 triệu VNĐ (phần mềm + nhân sự)Chi Phí Hàng Năm | 500-2000 triệu VNĐ (lương nhân sự) | 200-800 triệu VNĐ (phần mềm + nhân sự)
Chi Phí Hàng Năm — 500-2000 triệu VNĐ (lương nhân sự)

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí hành chính100% baseline
Chi phí hành chính | 100% baseline | Giảm 45%Chi phí hành chính | 100% baseline | Giảm 45%
Chi phí hành chính — 100% baseline

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí HR/nhân viên320K/tháng
Chi phí HR/nhân viên | 320K/tháng | 85K/tháng | -73%Chi phí HR/nhân viên | 320K/tháng | 85K/tháng | -73%
Chi phí HR/nhân viên — 320K/tháng

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí infra2 tỷ/năm
Chi phí infra | 2 tỷ/năm | 1.2 tỷ/năm | -40%Chi phí infra | 2 tỷ/năm | 1.2 tỷ/năm | -40%
Chi phí infra — 2 tỷ/năm

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí kho8% DT
Chi phí kho | 8% DT | 4.5% DT | -44%Chi phí kho | 8% DT | 4.5% DT | -44%
Chi phí kho — 8% DT

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí logisticsCao, khó kiểm soát
Chi phí logistics | Cao, khó kiểm soát | Giảm 15-25%, minh bạch dữ liệuChi phí logistics | Cao, khó kiểm soát | Giảm 15-25%, minh bạch dữ liệu
Chi phí logistics — Cao, khó kiểm soát

📂 Supply Chain

EnglishTiếng Việt
Chi phí muaCao hơn 8-12%
Chi phí mua | Cao hơn 8-12% | Thị trườngChi phí mua | Cao hơn 8-12% | Thị trường
Chi phí mua — Cao hơn 8-12%

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí mua hàng100%
Chi phí mua hàng | 100% | 75% | -25%Chi phí mua hàng | 100% | 75% | -25%
Chi phí mua hàng — 100%

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí mua khẩn cấp2 tỷ/năm
Chi phí mua khẩn cấp | 2 tỷ/năm | 200 triệu | -90%Chi phí mua khẩn cấp | 2 tỷ/năm | 200 triệu | -90%
Chi phí mua khẩn cấp — 2 tỷ/năm

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi Phí Nhân LựcCao (5-10 QC/máy)
Chi Phí Nhân Lực | Cao (5-10 QC/máy) | Thấp (1 kỹ thuật viên/5 máy)Chi Phí Nhân Lực | Cao (5-10 QC/máy) | Thấp (1 kỹ thuật viên/5 máy)
Chi Phí Nhân Lực — Cao (5-10 QC/máy)

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi Phí Nhân Sự3-5 nhân sự FTE
Chi Phí Nhân Sự | 3-5 nhân sự FTE | 1 nhân sự bán thời gianChi Phí Nhân Sự | 3-5 nhân sự FTE | 1 nhân sự bán thời gian
Chi Phí Nhân Sự — 3-5 nhân sự FTE

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí nhiên liệu3 tỷ/năm
Chi phí nhiên liệu | 3 tỷ/năm | 2.1 tỷ | -30%Chi phí nhiên liệu | 3 tỷ/năm | 2.1 tỷ | -30%
Chi phí nhiên liệu — 3 tỷ/năm

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí phân phối/đvt100%
Chi phí phân phối/đvt | 100% | 78% | -22%Chi phí phân phối/đvt | 100% | 78% | -22%
Chi phí phân phối/đvt — 100%

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi Phí Quản Lý15-20% tổng ngân sách dự án
Chi Phí Quản Lý | 15-20% tổng ngân sách dự án | Giảm xuống 8-10%, tiết kiệm 35-40%Chi Phí Quản Lý | 15-20% tổng ngân sách dự án | Giảm xuống 8-10%, tiết kiệm 35-40%
Chi Phí Quản Lý — 15-20% tổng ngân sách dự án

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí sản xuất100%
Chi phí sản xuất | 100% | 80% | -20%Chi phí sản xuất | 100% | 80% | -20%
Chi phí sản xuất — 100%

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí SQC/đvt100%
Chi phí SQC/đvt | 100% | 70% | -30%Chi phí SQC/đvt | 100% | 70% | -30%
Chi phí SQC/đvt — 100%

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí tai nạn500tr-2 tỷ/sự cố
Chi phí tai nạn | 500tr-2 tỷ/sự cố | Giảm 75%Chi phí tai nạn | 500tr-2 tỷ/sự cố | Giảm 75%
Chi phí tai nạn — 500tr-2 tỷ/sự cố

📂 AI/Digital

EnglishTiếng Việt
Chi phí tồn kho28%
Chi phí tồn kho | 28% | 15% | -46%Chi phí tồn kho | 28% | 15% | -46%
Chi phí tồn kho — 28%

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí tổn thất sản xuấtKhó kiểm soát
Chi phí tổn thất sản xuất | Khó kiểm soát | Chủ động lên kế hoạch downtime ngắnChi phí tổn thất sản xuất | Khó kiểm soát | Chủ động lên kế hoạch downtime ngắn
Chi phí tổn thất sản xuất — Khó kiểm soát

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí tuân thủ100% baseline
Chi phí tuân thủ | 100% baseline | Giảm 40%Chi phí tuân thủ | 100% baseline | Giảm 40%
Chi phí tuân thủ — 100% baseline

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí vận hànhCao, phụ thuộc nhân sự
Chi phí vận hành | Cao, phụ thuộc nhân sự | Giảm 20-35% sau 12 thángChi phí vận hành | Cao, phụ thuộc nhân sự | Giảm 20-35% sau 12 tháng
Chi phí vận hành — Cao, phụ thuộc nhân sự

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí vận hành kho45 triệu/tháng
Chi phí vận hành kho | 45 triệu/tháng | 32 triệu/tháng (-29%)Chi phí vận hành kho | 45 triệu/tháng | 32 triệu/tháng (-29%)
Chi phí vận hành kho — 45 triệu/tháng

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi Phí Vật TưThay thế theo lịch cố định
Chi Phí Vật Tư | Thay thế theo lịch cố định | Thay thế khi cần thiếtChi Phí Vật Tư | Thay thế theo lịch cố định | Thay thế khi cần thiết
Chi Phí Vật Tư — Thay thế theo lịch cố định

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí xử lý/đơn15.000đ
Chi phí xử lý/đơn | 15.000đ | 3.000đ | -80%Chi phí xử lý/đơn | 15.000đ | 3.000đ | -80%
Chi phí xử lý/đơn — 15.000đ

📂 General

EnglishTiếng Việt
Chi phí/năm500 triệu-1 tỷ (lương QC)
Chi phí/năm | 500 triệu-1 tỷ (lương QC) | 200-400 triệu (phần cứng + license)Chi phí/năm | 500 triệu-1 tỷ (lương QC) | 200-400 triệu (phần cứng + license)
Chi phí/năm — 500 triệu-1 tỷ (lương QC)

📂 General

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?