🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Từ Điển Lean Six Sigma

56 thuật ngữ chuyên ngành Lean Six Sigma, TPM, TQM, 5S/6S Kaizen

W (11)

EnglishTiếng Việt
Work InstructionOperator instruction
Work Instruction | Operator instruction | Reaction plan in Work InstructionWork Instruction | Operator instruction | Reaction plan in Work Instruction
Work Instruction — Operator instruction

📂 General

EnglishTiếng Việt
Work PackageGói Công việc
The lowest level of the Work Breakdown Structure, which defines the work content deliverable.Cấp thấp nhất của Cơ cấu Phân chia Công việc, xác định nội dung công việc và sản phẩm deliverable.
Work Package — Gói Công việc

📂 Project Management

EnglishTiếng Việt
Work SequenceThu tu toi uu cac step
Work Sequence | Thu tu toi uu cac step | Eliminate waste, ergonomic, visualWork Sequence | Thu tu toi uu cac step | Eliminate waste, ergonomic, visual
Work Sequence — Thu tu toi uu cac step

📂 General

EnglishTiếng Việt
Work StandardizationTiêu chuẩn hóa công việc
The process of establishing and following documented procedures to ensure consistency and quality in repetitive operations. Foundation of continuous improvement.Quy trình thiết lập và tuân theo các thủ tục được tài liệu hóa để đảm bảo tính nhất quán và chất lượng trong các thao tác lặp đi lặp lại. Nền tảng của cải tiến liên tục.
Work Standardization — Tiêu chuẩn hóa công việc

📂 Lean Manufacturing / Toyota Production System

EnglishTiếng Việt
Work-Life BalanceCân bằng Công việc-Cuộc sống
The equilibrium between personal life and professional work demands.Sự cân bằng giữa đời sống cá nhân và yêu cầu công việc chuyên nghiệp.
Work-Life Balance — Cân bằng Công việc-Cuộc sống

📂 HR / People Management

EnglishTiếng Việt
Workforce FocusTập trung Nguồn nhân lực
A Baldrige criteria category examining how the organization develops and engages its workforce.Nhóm tiêu chí Baldrige đánh giá cách tổ chức phát triển và thu hút nhân lực.
Workforce Focus — Tập trung Nguồn nhân lực

📂 Business Excellence / Baldrige

EnglishTiếng Việt
Workforce PlanningLập kế hoạch Nhân lực
The process of ensuring the right number of people with the right skills are in the right place at the right time.Quy trình đảm bảo đúng số lượng người với đúng kỹ năng ở đúng vị trí vào đúng thời điểm.
Workforce Planning — Lập kế hoạch Nhân lực

📂 HR / People Management

EnglishTiếng Việt
Working hours24/7, không nghỉ
Working hours | 8h/ca, 3 ca | 24/7, không nghỉWorking hours | 8h/ca, 3 ca | 24/7, không nghỉ
Working hours — 24/7, không nghỉ

📂 General

EnglishTiếng Việt
Workshop + coaching5–7 ngày
16 | Lean Leader Program | Xây dựng năng lực lãnh đạo Lean | Quản lý cấp trung/cao | 5–7 ngày | Workshop + coaching16 | Lean Leader Program | Xây dựng năng lực lãnh đạo Lean | Quản lý cấp trung/cao | 5–7 ngày | Workshop + coaching
Workshop + coaching — 5–7 ngày

📂 Lean

EnglishTiếng Việt
Workshop3–5 ngày
18 | Hoshin Kanri (Policy Deployment) | Triển khai chiến lược Lean toàn công ty | Ban lãnh đạo | 3–5 ngày | Workshop18 | Hoshin Kanri (Policy Deployment) | Triển khai chiến lược Lean toàn công ty | Ban lãnh đạo | 3–5 ngày | Workshop
Workshop — 3–5 ngày

📂 Lean

EnglishTiếng Việt
Wrong approach“That will not work”
Wrong approach | “That will not work” | “What would happen if you tried that?”Wrong approach | “That will not work” | “What would happen if you tried that?”
Wrong approach — “That will not work”

📂 Six Sigma

X (13)

EnglishTiếng Việt
X & MRIndividual measurements
X & MR | Individual measurements | n = 1 | No subgroup, low volumeX & MR | Individual measurements | n = 1 | No subgroup, low volume
X & MR — Individual measurements

📂 General

EnglishTiếng Việt
X-bar & RMeasurements
X-bar & R | Measurements | n = 2-10 | Subgroup available, n constantX-bar & R | Measurements | n = 2-10 | Subgroup available, n constant
X-bar & R — Measurements

📂 AI/Digital

EnglishTiếng Việt
X-bar & SMeasurements
X-bar & S | Measurements | n > 10 | Large subgroup, S better than RX-bar & S | Measurements | n > 10 | Large subgroup, S better than R
X-bar & S — Measurements

📂 General

EnglishTiếng Việt
X-bar ChartBiểu đồ X-bar (X trung bình)
A control chart monitoring the process mean over time. Uses subgroup averages to detect shifts in the process center. Often paired with an R-chart or S-chart.Biểu đồ kiểm soát giám sát trung bình quy trình theo thời gian. Sử dụng giá trị trung bình nhóm con để phát hiện sự dịch chuyển tâm quy trình. Thường kết hợp với biểu đồ R hoặc S.
X-bar Chart — Biểu đồ X-bar (X trung bình)

📂 Statistical Process Control (SPC)

EnglishTiếng Việt
X-Matrix (Hoshin Kanri)Ma trận X (Hoshin Kanri)
A visual planning tool linking breakthrough objectives, annual objectives, improvement priorities, and targets.Một công cụ lập kế hoạch trực quan liên kết mục tiêu đột phá, mục tiêu hàng năm, ưu tiên cải tiến và mục tiêu.
X-Matrix (Hoshin Kanri) — Ma trận X (Hoshin Kanri)

📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri

EnglishTiếng Việt
X-Matrix alignment score> 90%
X-Matrix alignment score | > 90% | QuarterlyX-Matrix alignment score | > 90% | Quarterly
X-Matrix alignment score — > 90%

📂 KPI/OKR/BSC

EnglishTiếng Việt
Xác định vấn đề rõ ràng⭐⭐⭐⭐
Xác định vấn đề rõ ràng | ⭐⭐⭐⭐ | Có định nghĩa cụ thể, phạm vi và mục tiêu đo lường đượcXác định vấn đề rõ ràng | ⭐⭐⭐⭐ | Có định nghĩa cụ thể, phạm vi và mục tiêu đo lường được
Xác định vấn đề rõ ràng — ⭐⭐⭐⭐

📂 General

EnglishTiếng Việt
Xbar-RVariable
Xbar-R | Variable | 2-9 | Dimensions, weight, timeXbar-R | Variable | 2-9 | Dimensions, weight, time
Xbar-R — Variable

📂 General

EnglishTiếng Việt
Xbar-SVariable
Xbar-S | Variable | 10+ | Large samples, chemicalXbar-S | Variable | 10+ | Large samples, chemical
Xbar-S — Variable

📂 General

EnglishTiếng Việt
Xếp lịch2-3 ngày/tuần
Xếp lịch | 2-3 ngày/tuần | 5 phútXếp lịch | 2-3 ngày/tuần | 5 phút
Xếp lịch — 2-3 ngày/tuần

📂 General

EnglishTiếng Việt
Xử lý hóa đơn5-10 phút/hóa đơn
Xử lý hóa đơn | 5-10 phút/hóa đơn | 10 giây (AI OCR)Xử lý hóa đơn | 5-10 phút/hóa đơn | 10 giây (AI OCR)
Xử lý hóa đơn — 5-10 phút/hóa đơn

📂 AI/Digital

EnglishTiếng Việt
Xử lý NCR5-7 ngày
Xử lý NCR | 5-7 ngày | 1-2 ngàyXử lý NCR | 5-7 ngày | 1-2 ngày
Xử lý NCR — 5-7 ngày

📂 Quality Management

EnglishTiếng Việt
Xử lý sự cố6 giờ trung bình
Xử lý sự cố | 6 giờ trung bình | 1.5 giờXử lý sự cố | 6 giờ trung bình | 1.5 giờ
Xử lý sự cố — 6 giờ trung bình

📂 General

Y (4)

EnglishTiếng Việt
Yellow Belt5-8 trieu
Yellow Belt | 5-8 trieu | 4 days | Participation | Immediate (skill application)Yellow Belt | 5-8 trieu | 4 days | Participation | Immediate (skill application)
Yellow Belt — 5-8 trieu

📂 Six Sigma

EnglishTiếng Việt
Yellow Belt Lean Six SigmaKhông
Yellow Belt Lean Six Sigma – Không chỉ là khóa học, mà là “cánh cửa” đầu tiên bước vào hệ thống cải tiến chuẩn quốc tếYellow Belt Lean Six Sigma – Không chỉ là khóa học, mà là “cánh cửa” đầu tiên bước vào hệ thống cải tiến chuẩn quốc tế
Yellow Belt Lean Six Sigma — Không

📂 Lean

EnglishTiếng Việt
YieldTỷ lệ Yield (Hiệu suất)
The percentage of units that pass through a process without defects. First Pass Yield (FPY) measures the percentage passing without any rework.Tỷ lệ phần trăm đơn vị đi qua quy trình mà không có khuyết tật. Yield lần đầu (FPY) đo phần trăm đi qua mà không cần làm lại.
Yield — Tỷ lệ Yield (Hiệu suất)

📂 Six Sigma Tools

EnglishTiếng Việt
YokotenYokoten
Sharing best practices and learnings across an organization.Chia sẻ phương pháp hay nhất và bài học kinh nghiệm trong toàn tổ chức.
Yokoten — Yokoten

📂 Lean Enterprise / Value Stream

Z (6)

EnglishTiếng Việt
Z-Distribution (Standard Normal Distribution)Phân phối Z (Phân phối Chuẩn Hóa)
A normal distribution with a mean of 0 and a standard deviation of 1. Used when population standard deviation is known or sample size is large.Phân phối chuẩn với trung bình là 0 và độ lệch chuẩn là 1. Dùng khi độ lệch chuẩn tổng thể đã biết hoặc kích thước mẫu lớn.
Z-Distribution (Standard Normal Distribution) — Phân phối Z (Phân phối Chuẩn Hóa)

📂 Hypothesis Testing

EnglishTiếng Việt
Z-testKiểm định Z
A hypothesis test used to compare a sample mean to a population mean, or to compare two sample means, when the population standard deviation is known and the sample size is large.Kiểm định giả thuyết dùng để so sánh trung bình mẫu với trung bình tổng thể, hoặc để so sánh hai trung bình mẫu, khi độ lệch chuẩn tổng thể đã biết hoặc kích thước mẫu lớn.
Z-test — Kiểm định Z

📂 Hypothesis Testing

EnglishTiếng Việt
Zero BreakdownZero Defect
Zero Breakdown – Zero Defect – Zero Accident.Zero Breakdown – Zero Defect – Zero Accident.
Zero Breakdown — Zero Defect

📂 General

EnglishTiếng Việt
Zero DefectsKhông lỗi
A management philosophy aiming to reduce defects to zero through prevention and continuous improvement.Triết lý quản lý nhằm mục đích giảm lỗi xuống bằng không thông qua phòng ngừa và cải tiến liên tục.
Zero Defects — Không lỗi

📂 TQM

EnglishTiếng Việt
Zero HarmKhông Thương tích
An organizational goal of eliminating all workplace injuries and illnesses.Mục tiêu tổ chức loại bỏ tất cả thương tích và bệnh tật tại nơi làm việc.
Zero Harm — Không Thương tích

📂 Environmental / Safety (ISO 14001/45001)

EnglishTiếng Việt
Zero manual adjustmentDigital presets, memory positions
Zero manual adjustment | Digital presets, memory positions | No tools neededZero manual adjustment | Digital presets, memory positions | No tools needed
Zero manual adjustment — Digital presets, memory positions

📂 General

Ý (1)

EnglishTiếng Việt
Ý thức nhân viên vận hànhThụ động
Ý thức nhân viên vận hành | Thụ động | Chủ động bảo trì & cải tiếnÝ thức nhân viên vận hành | Thụ động | Chủ động bảo trì & cải tiến
Ý thức nhân viên vận hành — Thụ động

📂 General

β (2)

EnglishTiếng Việt
β > 1Increasing failure rate
β > 1 | Increasing failure rate | Wear-out failures | Preventive maintenance, scheduled replacementβ > 1 | Increasing failure rate | Wear-out failures | Preventive maintenance, scheduled replacement
β > 1 — Increasing failure rate

📂 TPM

EnglishTiếng Việt
β ≈ 3.44Approximately normal
β ≈ 3.44 | Approximately normal | Classic wear-out | Replace before mean lifeβ ≈ 3.44 | Approximately normal | Classic wear-out | Replace before mean life
β ≈ 3.44 — Approximately normal

📂 Six Sigma

(1)

EnglishTiếng Việt
⚙️ Admin HubQuản trị hệ thống
⚙️ Admin Hub | Quản trị hệ thống | M4⚙️ Admin Hub | Quản trị hệ thống | M4
⚙️ Admin Hub — Quản trị hệ thống

📂 General

(1)

EnglishTiếng Việt
❓5 WhysTìm nguyên nhân gốc rễ
❓5 Whys | Tìm nguyên nhân gốc rễ | Hỏi “Tại sao?” 5 lần để đi từ triệu chứng → nguyên nhân gốc❓5 Whys | Tìm nguyên nhân gốc rễ | Hỏi “Tại sao?” 5 lần để đi từ triệu chứng → nguyên nhân gốc
❓5 Whys — Tìm nguyên nhân gốc rễ

📂 Lean

🌐 (3)

EnglishTiếng Việt
🌐 Websitewww.cicc.com.vn
🌐 Website | www.cicc.com.vn | www.leansigmavn.com🌐 Website | www.cicc.com.vn | www.leansigmavn.com
🌐 Website — www.cicc.com.vn

📂 Lean

EnglishTiếng Việt
🌐 Website: www.cicc.com.vn🌐 Website: www.cicc.com.vn/tu-van-lean
🌐 Website: www.cicc.com.vn | 🌐 Website: www.cicc.com.vn/tu-van-lean🌐 Website: www.cicc.com.vn | 🌐 Website: www.cicc.com.vn/tu-van-lean
🌐 Website: www.cicc.com.vn — 🌐 Website: www.cicc.com.vn/tu-van-lean

📂 Lean

EnglishTiếng Việt
🌐 www.cicc.com.vn🌐 www.cicc.com.vn/tu-van-six-sigma
🌐 www.cicc.com.vn | 🌐 www.cicc.com.vn/tu-van-six-sigma🌐 www.cicc.com.vn | 🌐 www.cicc.com.vn/tu-van-six-sigma
🌐 www.cicc.com.vn — 🌐 www.cicc.com.vn/tu-van-six-sigma

📂 General

🏷 (1)

EnglishTiếng Việt
🏷️ Số thẻ đã xử lýThẻ Đã đóng / Tổng thẻ
🏷️ Số thẻ đã xử lý | Thẻ Đã đóng / Tổng thẻ | ≥ 90%🏷️ Số thẻ đã xử lý | Thẻ Đã đóng / Tổng thẻ | ≥ 90%
🏷️ Số thẻ đã xử lý — Thẻ Đã đóng / Tổng thẻ

📂 General

📊 (1)

EnglishTiếng Việt
📊 Activities BoardBoard tổng hợp, 12 biểu mẫu
📊 Activities Board | Board tổng hợp, 12 biểu mẫu | M3📊 Activities Board | Board tổng hợp, 12 biểu mẫu | M3
📊 Activities Board — Board tổng hợp, 12 biểu mẫu

📂 AI/Digital

📋 (1)

EnglishTiếng Việt
📋 Điểm 6SĐiểm Assessment TB
📋 Điểm 6S | Điểm Assessment TB | ≥ 85%📋 Điểm 6S | Điểm Assessment TB | ≥ 85%
📋 Điểm 6S — Điểm Assessment TB

📂 Lean

📞 (3)

EnglishTiếng Việt
📞 Hotline/Zalo(+84) 098 905 1920
📞 Hotline/Zalo | (+84) 098 905 1920 | (+84) 988 000 364📞 Hotline/Zalo | (+84) 098 905 1920 | (+84) 988 000 364
📞 Hotline/Zalo — (+84) 098 905 1920

📂 General

EnglishTiếng Việt
📞 Hotline/Zalo: (+84) 098 905 1920📞 Hotline/Zalo: (+84) 988 000 364
📞 Hotline/Zalo: (+84) 098 905 1920 | 📞 Hotline/Zalo: (+84) 988 000 364📞 Hotline/Zalo: (+84) 098 905 1920 | 📞 Hotline/Zalo: (+84) 988 000 364
📞 Hotline/Zalo: (+84) 098 905 1920 — 📞 Hotline/Zalo: (+84) 988 000 364

📂 General

EnglishTiếng Việt
📞 Hotline/Zalo: 098 905 1920📞 Hotline/Zalo: 0988 000 364
📞 Hotline/Zalo: 098 905 1920 | 📞 Hotline/Zalo: 0988 000 364📞 Hotline/Zalo: 098 905 1920 | 📞 Hotline/Zalo: 0988 000 364
📞 Hotline/Zalo: 098 905 1920 — 📞 Hotline/Zalo: 0988 000 364

📂 General

📧 (2)

EnglishTiếng Việt
📧 Emailinfo@cicc.com.vn
📧 Email | info@cicc.com.vn | dieu.pham@lean.vn📧 Email | info@cicc.com.vn | dieu.pham@lean.vn
📧 Email — info@cicc.com.vn

📂 Lean

EnglishTiếng Việt
📧 Email: info@cicc.com.vn📧 Email: dieu.pham@lean.vn
📧 Email: info@cicc.com.vn | 📧 Email: dieu.pham@lean.vn📧 Email: info@cicc.com.vn | 📧 Email: dieu.pham@lean.vn
📧 Email: info@cicc.com.vn — 📧 Email: dieu.pham@lean.vn

📂 Lean

📱 (2)

EnglishTiếng Việt
📱 098 905 1920📱 0988 000 364
📱 098 905 1920 | 📱 0988 000 364 | 📱 085 636 1008📱 098 905 1920 | 📱 0988 000 364 | 📱 085 636 1008
📱 098 905 1920 — 📱 0988 000 364

📂 General

EnglishTiếng Việt
📱 App6S UserTreo thẻ Vàng/Đỏ, QR Scan, Ảnh
📱 App6S User | Treo thẻ Vàng/Đỏ, QR Scan, Ảnh | M1, M2📱 App6S User | Treo thẻ Vàng/Đỏ, QR Scan, Ảnh | M1, M2
📱 App6S User — Treo thẻ Vàng/Đỏ, QR Scan, Ảnh

📂 Lean

📺 (1)

EnglishTiếng Việt
📺 TV BoardDashboard KPI, 20 trang
📺 TV Board | Dashboard KPI, 20 trang | M3📺 TV Board | Dashboard KPI, 20 trang | M3
📺 TV Board — Dashboard KPI, 20 trang

📂 KPI/OKR/BSC

🔄 (1)

EnglishTiếng Việt
🔄 Số KaizenĐề xuất/Người/Tháng
🔄 Số Kaizen | Đề xuất/Người/Tháng | ≥ 1🔄 Số Kaizen | Đề xuất/Người/Tháng | ≥ 1
🔄 Số Kaizen — Đề xuất/Người/Tháng

📂 Lean

🟡 (1)

EnglishTiếng Việt
🟡 Yellow BeltThành viên nhóm cải tiến
🟡 Yellow Belt | Thành viên nhóm cải tiến | Hiểu DMAIC, sử dụng công cụ cơ bản, tham gia dự án cải tiến | 03 ngày🟡 Yellow Belt | Thành viên nhóm cải tiến | Hiểu DMAIC, sử dụng công cụ cơ bản, tham gia dự án cải tiến | 03 ngày
🟡 Yellow Belt — Thành viên nhóm cải tiến

📂 Six Sigma

🟢 (1)

EnglishTiếng Việt
🟢 Green BeltTrưởng nhóm dự án cải tiến
🟢 Green Belt | Trưởng nhóm dự án cải tiến | Phân tích dữ liệu, thống kê cơ bản, dẫn dắt dự án DMAIC độc lập | 06–8 ngày🟢 Green Belt | Trưởng nhóm dự án cải tiến | Phân tích dữ liệu, thống kê cơ bản, dẫn dắt dự án DMAIC độc lập | 06–8 ngày
🟢 Green Belt — Trưởng nhóm dự án cải tiến

📂 Six Sigma

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?