Từ Điển Lean Six Sigma
100 thuật ngữ chuyên ngành Lean Six Sigma, TPM, TQM, 5S/6S Kaizen
A (23)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Auto-impact analysis | Hiếm khi làm |
| Cập nhật khi thay đổi | Hiếm khi làm | Auto-impact analysis | Cập nhật khi thay đổi | Hiếm khi làm | Auto-impact analysis |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Auto-sync 100% | Hand-copy, sai lệch |
| Control Plan linkage | Hand-copy, sai lệch | Auto-sync 100% | Control Plan linkage | Hand-copy, sai lệch | Auto-sync 100% |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Auto-tracked | Hay bỏ sót |
| Scope change | Hay bỏ sót | Auto-tracked | Scope change | Hay bỏ sót | Auto-tracked |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Automated cell | Robots + operator |
| Automated cell | Robots + operator | High precision, dangerous tasks | Automated cell | Robots + operator | High precision, dangerous tasks |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Automated Workflow | Quy trình |
| Quy trình | Email + Meeting | Automated Workflow | Quy trình | Email + Meeting | Automated Workflow |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Automatic Stop | Dừng tự động |
| A Poka-Yoke feature that automatically stops a machine when an error is detected. | Tính năng Poka-Yoke tự động dừng máy khi phát hiện lỗi. |
📂 Poka-Yoke / Mistake Proofing
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Automation | Tự động hóa |
| The use of technology to perform tasks with minimal human intervention. | Sử dụng công nghệ thực hiện nhiệm vụ với sự can thiệp của con người tối thiểu. |
📂 Digital Transformation / Industry 4.0
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Automotive (general) | > 1.33 (4σ) |
| Automotive (general) | > 1.33 (4σ) | Standard requirement (IATF 16949) | Automotive (general) | > 1.33 (4σ) | Standard requirement (IATF 16949) |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Automotive (OEM) | 1.33 |
| Automotive (OEM) | 1.33 | 1.67 | 2.0 (Six Sigma) | Automotive (OEM) | 1.33 | 1.67 | 2.0 (Six Sigma) |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Automotive (safety) | > 1.67 (6σ) |
| Automotive (safety) | > 1.67 (6σ) | Life-critical, zero defects expected | Automotive (safety) | > 1.67 (6σ) | Life-critical, zero defects expected |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Automotive | 10-15% |
| Automotive | 10-15% | < 8% | 25-35% | Automotive | 10-15% | < 8% | 25-35% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Automotive Assembly | 15-25% |
| Automotive Assembly | 15-25% | 40-50% | Line balance, sequencing, JIT | Automotive Assembly | 15-25% | 40-50% | Line balance, sequencing, JIT |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Automotive Quality Management | Latest Edition |
| Automotive Quality Management – Latest Edition | Automotive Quality Management – Latest Edition |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Autonomation | Tự động hóa có trí tuệ (Autonomation) |
| Machines and equipment that detect abnormal conditions and automatically stop or alert operators. Combines human intelligence with machine automation. | Máy móc và thiết bị phát hiện điều kiện bất thường và tự động dừng hoặc cảnh báo người vận hành. Kết hợp trí tuệ con người với tự động hóa máy móc. |
📂 Lean Manufacturing / Toyota Production System
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Autonomous Maintenance (AM) | Bảo trì tự chủ (AM) |
| Operators perform routine maintenance tasks such as cleaning, lubrication, inspection, and minor repairs on their own equipment. | Người vận hành thực hiện các nhiệm vụ bảo trì thường xuyên như vệ sinh, bôi trơn, kiểm tra và sửa chữa nhỏ trên thiết bị của họ. |
📂 TPM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Autonomous Maintenance | Step |
| Autonomous Maintenance – Step 0 → Step 4. | Autonomous Maintenance – Step 0 → Step 4. |
📂 TPM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Autonomous Manufacturing | Sản xuất Tự chủ |
| Manufacturing systems that can operate with minimal human intervention using AI and robotics. | Hệ thống sản xuất có thể vận hành với sự can thiệp của con người tối thiểu bằng AI và robot. |
📂 AI / Machine Learning in Manufacturing
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Autoscale speed | Auto 30 giây |
| Autoscale speed | Manual 2 giờ | Auto 30 giây | -99% | Autoscale speed | Manual 2 giờ | Auto 30 giây | -99% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Availability | Run Time / Planned Time |
| Availability | Run Time / Planned Time | > 90% | Breakdowns, changeover, setup | Availability | Run Time / Planned Time | > 90% | Breakdowns, changeover, setup |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Available capacity | 400 min/day |
| Available capacity | 400 min/day | 444 min/day | +11% capacity | Available capacity | 400 min/day | 444 min/day | +11% capacity |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Avg session duration | 3.5 phút |
| Avg session duration | 45 giây | 3.5 phút | +367% | Avg session duration | 45 giây | 3.5 phút | +367% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Awareness (ISO) | Nhận thức (ISO) |
| Understanding of the quality policy, objectives, and contribution to QMS effectiveness. | Hiểu biết về chính sách chất lượng, mục tiêu và đóng góp vào hiệu quả QMS. |
📂 ISO Standards
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Awareness | All employees |
| Awareness | All employees | 2 hours | Tact concept, why it matters, visual board reading | Awareness | All employees | 2 hours | Tact concept, why it matters, visual board reading |
📂 General
B (65)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Backend | PHP + MySQL |
| Backend | PHP + MySQL | CPT, REST API, custom plugins | Backend | PHP + MySQL | CPT, REST API, custom plugins |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Backup time | 45 phút |
| Backup time | 8 giờ | 45 phút | -91% | Backup time | 8 giờ | 45 phút | -91% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| balanced scorecard | |
| Strategy Map, KPI Tree, OKR Cycle, Balanced Scorecard Xem Chi Tiết → |
📂 Keyword-in-text
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Balanced Scorecard (BSC) | Thẻ điểm cân bằng (BSC) |
| A strategic performance management framework translating vision into measures across Financial, Customer, Internal Process, and Learning & Growth perspectives. | Một khuôn khổ quản lý hiệu suất chiến lược chuyển đổi tầm nhìn thành các thước đo trên bốn khía cạnh: Tài chính, Khách hàng, Quy trình Nội bộ và Học hỏi & Phát triển. |
📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Balancing Workload | Cân bằng Khối lượng Công việc |
| Lean technique for evenly distributing patient care tasks among staff. | Kỹ thuật tinh gọn phân phối đều các nhiệm vụ chăm sóc bệnh nhân cho nhân viên. |
📂 Lean Healthcare
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Baldrige Criteria | Tiêu chí Baldrige |
| A set of seven criteria categories used to evaluate organizational performance excellence. | Bộ bảy nhóm tiêu chí được sử dụng để đánh giá xuất sắc hiệu suất tổ chức. |
📂 Business Excellence / Baldrige
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Baldrige Excellence Framework | Khung Xuất sắc Baldrige |
| A performance excellence model from NIST that helps organizations improve effectiveness and competitiveness. | Mô hình xuất sắc hiệu suất từ NIST giúp tổ chức cải thiện hiệu quả và khả năng cạnh tranh. |
📂 Business Excellence / Baldrige
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bằng sáng chế | 1-2/năm |
| Bằng sáng chế | 1-2/năm | 3-5/năm | Bằng sáng chế | 1-2/năm | 3-5/năm |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Báo cáo | Excel, 2-3 ngày |
| Báo cáo | Excel, 2-3 ngày | Tự động, 5 phút | Báo cáo | Excel, 2-3 ngày | Tự động, 5 phút |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Báo cáo môi trường | 2-3 tuần |
| Báo cáo môi trường | 2-3 tuần | 2 giờ | Báo cáo môi trường | 2-3 tuần | 2 giờ |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Báo cáo realtime | Không |
| Báo cáo realtime | Không | Có | – | Báo cáo realtime | Không | Có | – |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Báo cáo sự cố | 24 giờ, giấy |
| Báo cáo sự cố | 24 giờ, giấy | 15 phút, di động | Báo cáo sự cố | 24 giờ, giấy | 15 phút, di động |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Báo cáo tuân thủ | Handmade, 3 ngày |
| Báo cáo tuân thủ | Handmade, 3 ngày | Tự động, 5 phút | Báo cáo tuân thủ | Handmade, 3 ngày | Tự động, 5 phút |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bar chart | Categorical |
| Bar chart | Categorical | Compare categories | Bar chart | Categorical | Compare categories |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Barcode, real-time | Sổ sách, dễ mất |
| Sample tracking | Sổ sách, dễ mất | Barcode, real-time | Sample tracking | Sổ sách, dễ mất | Barcode, real-time |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Baseline 100% | Giảm 40% |
| Unexpected losses | Baseline 100% | Giảm 40% | Unexpected losses | Baseline 100% | Giảm 40% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Baseline | Giá trị cơ sở |
| The initial data point against which future performance is measured. | Điểm dữ liệu ban đầu để đo lường hiệu suất tương lai. |
📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Batch size | 500 pcs |
| Batch size | 500 pcs | 100 pcs | -80% WIP | Batch size | 500 pcs | 100 pcs | -80% WIP |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bathtub Curve | Đường cong Hình bồn tắm |
| A graphical representation of the failure rate of a system over its lifetime. Characterized by three phases: early failures (decreasing rate), useful life (constant rate), and wear-out failures (increasing rate). | Biểu diễn đồ họa của tỷ lệ hỏng hóc của hệ thống trong suốt tuổi thọ của nó. Đặc trưng bởi ba giai đoạn: hỏng hóc sớm (tỷ lệ giảm), tuổi thọ hữu ích (tỷ lệ không đổi) và hỏng hóc hao mòn (tỷ lệ tăng). |
📂 Reliability / Life Testing
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Belt retention rate | > 70% at 2 years |
| Belt retention rate | > 70% at 2 years | Alumni survey | Belt retention rate | > 70% at 2 years | Alumni survey |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Benchmarking | So Sánh Chi Tiêu Chuẩn |
| Benchmarking — So Sánh Chi Tiêu Chuẩn với Đối Thủ – Video hướng dẫn từ CiCC | Benchmarking — So Sánh Chi Tiêu Chuẩn với Đối Thủ – Video hướng dẫn từ CiCC |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Best | Digital |
| Best: Digital ENABLES Lean. Use tech to make waste visible, connect people, automate non-value-add. | Best: Digital ENABLES Lean. Use tech to make waste visible, connect people, automate non-value-add. |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Best For | Plant, factory, office (co-located) |
| Best For | Plant, factory, office (co-located) | Distributed teams, remote sites | Best For | Plant, factory, office (co-located) | Distributed teams, remote sites |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Between-Part | Part-to-part: one part differs from another |
| Between-Part | Part-to-part: one part differs from another | Part 1: 10.02mm, Part 2: 10.05mm (material variation) | Process capability, setup standardization | Between-Part | Part-to-part: one part differs from another | Part 1: 10.02mm, Part 2: 10.05mm (material variation) | Process capability, setup standardization |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bi-weekly | Plant Manager / CI Director |
| Bi-weekly | Plant Manager / CI Director | Strategy alignment, resource allocation | 60 min | Bi-weekly | Plant Manager / CI Director | Strategy alignment, resource allocation | 60 min |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bia | Giải |
| Bia – Giải pháp hàng đầu Việt Nam | Bia – Giải pháp hàng đầu Việt Nam |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bias (Measurement) | Sai lệch (Đo lường) |
| The difference between the observed average of measurements and the true value. A systematic error in the measurement system. | Sự khác biệt giữa trung bình quan sát được của các phép đo và giá trị thực. Một sai số hệ thống trong hệ thống đo lường. |
📂 Measurement System Analysis (MSA)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bias | < 5% tolerance |
| Bias | 10% tolerance | Bias | 10% tolerance |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Big Data Analytics | Process massive datasets, patterns, insights |
| Big Data Analytics | Process massive datasets, patterns, insights | Predictive quality, demand forecasting, optimization | Big Data Analytics | Process massive datasets, patterns, insights | Predictive quality, demand forecasting, optimization |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Big Data | Dữ liệu Lớn |
| Extremely large datasets that may be analyzed computationally to reveal patterns and trends. | Các tập dữ liệu cực lớn có thể được phân tích bằng tính toán để khám phá mẫu và xu hướng. |
📂 Digital Transformation / Industry 4.0
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bill of Materials (BOM) | Danh sách Vật liệu (BOM) |
| A comprehensive list of raw materials, components, and assemblies needed to manufacture a product. | Danh sách đầy đủ các nguyên vật liệu, linh kiện và cụm lắp ráp cần thiết để sản xuất một sản phẩm. |
📂 Supply Chain Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Billing disputes | 15% |
| Billing disputes | 15% | 1.5% | -90% | Billing disputes | 15% | 1.5% | -90% |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bimodal (2 peaks) | Two processes mixed (shift, machine) |
| Bimodal (2 peaks) | Two processes mixed (shift, machine) | Separate data by source | Bimodal (2 peaks) | Two processes mixed (shift, machine) | Separate data by source |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Black Belt | Du An Leader Full |
| Black Belt — Du An Leader Full-Time | Black Belt — Du An Leader Full-Time |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Black Belt Green Belt Roles | Vai Trò Trong Lean Six Sigma |
| Black Belt Green Belt Roles — Vai Trò Trong Lean Six Sigma – Video hướng dẫn từ CiCC | Black Belt Green Belt Roles — Vai Trò Trong Lean Six Sigma – Video hướng dẫn từ CiCC |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Black Belt team | Large (200 triệu-2 tỷ) |
| DMAIC | Complex problem | 2-6 months | Black Belt team | Large (200 triệu-2 tỷ) | DMAIC | Complex problem | 2-6 months | Black Belt team | Large (200 triệu-2 tỷ) |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Blockchain | Chuỗi Khối |
| A distributed digital ledger technology that records transactions across many computers securely. | Công nghệ sổ cái kỹ thuật số phân tán ghi lại giao dịch trên nhiều máy tính một cách an toàn. |
📂 Digital Transformation / Industry 4.0
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Blocking | Chặn (Blocking) |
| Grouping experimental units into homogeneous blocks to reduce the effect of known sources of variation. Separates nuisance factors from factors of interest. | Nhóm các đơn vị thực nghiệm thành các chặn đồng nhất để giảm ảnh hưởng của các nguồn biến thiên đã biết. Tách các yếu tố gây phiền ra khỏi các yếu tố quan tâm. |
📂 Design of Experiments (DOE)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Blue Ocean Strategy | Chiến lược Đại dương Xanh |
| A strategy of creating uncontested market space rather than competing in existing markets. | Chiến lược tạo ra không gian thị trường không tranh chấp thay vì cạnh tranh trong thị trường hiện tại. |
📂 Leadership / Strategy
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bỏ lỡ doanh thu | 15% |
| Bỏ lỡ doanh thu | 15% | 3% | -80% | Bỏ lỡ doanh thu | 15% | 3% | -80% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bộ tài liệu | 3 bộ riêng |
| Bộ tài liệu | 3 bộ riêng | 1 bộ tích hợp | Bộ tài liệu | 3 bộ riêng | 1 bộ tích hợp |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Board report | 2 weeks |
| Board report | 2 weeks | 2 hours | Board report | 2 weeks | 2 hours |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Both high | Complete measurement system redesign |
| Both high | Complete measurement system redesign | %GR&R -60% | Both high | Complete measurement system redesign | %GR&R -60% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Both poor | Reliability + maintainability issues |
| Both poor | Reliability + maintainability issues | Full TPM program, equipment upgrade | Both poor | Reliability + maintainability issues | Full TPM program, equipment upgrade |
📂 TPM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bottleneck | Nút thắt cổ chai |
| A point of congestion in a production system where the capacity limits the overall throughput. Identified through value stream mapping and cycle time analysis. | Điểm tắc nghẽn trong hệ thống sản xuất nơi năng lực hạn chế tổng throughput. Được xác định thông qua bản đồ dòng giá trị và phân tích thời gian chu kỳ. |
📂 Lean Manufacturing / Toyota Production System
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Box | Cox |
| Box-Cox, Johnson transformation → then Cp/Cpk on transformed data | Box-Cox, Johnson transformation → then Cp/Cpk on transformed data |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Box plot | Continuous |
| Box plot | Continuous | Summary stats, outliers | Box plot | Continuous | Summary stats, outliers |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Box-Behnken Design | Thiết kế Box-Behnken |
| A response surface design that avoids extreme factor combinations (corners). Requires fewer runs than central composite design for three or more factors. | Thiết kế bề mặt phản hồi tránh tổ hợp yếu tố cực đoan (góc). Yêu cầu ít lần chạy hơn thiết kế tổng hợp trung tâm cho ba hoặc nhiều yếu tố hơn. |
📂 Design of Experiments (DOE)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Brainstorming | How |
| Brainstorming: How to achieve function cheaper/faster/better? | Brainstorming: How to achieve function cheaper/faster/better? |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Break-Even Analysis | Phân tích Điểm hòa vốn |
| A calculation determining the point at which revenue equals total costs. | Tính toán xác định điểm mà doanh thu bằng tổng chi phí. |
📂 Financial Management for CI
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Breakdown Loss | Tổn thất do hỏng hóc |
| Production time lost when equipment stops unexpectedly due to failure. | Thời gian sản xuất mất khi thiết bị dừng đột ngột do sự cố. |
📂 TPM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Breakdown/tháng | 25–30 lần |
| Breakdown/tháng | 25–30 lần | <10 lần | Breakdown/tháng | 25–30 lần | <10 lần |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Breakthrough Objectives | Mục tiêu đột phá |
| Long-term, high-impact goals driving significant transformation and competitive advantage. | Các mục tiêu dài hạn, có tác động cao, thúc đẩy chuyển đổi đáng kể và lợi thế cạnh tranh. |
📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Breakthrough progress | On track per timeline |
| Breakthrough progress | On track per timeline | Monthly | Breakthrough progress | On track per timeline | Monthly |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| BSC Implementation | Triển khai BSC |
| The systematic process of developing, deploying, and managing a BSC system. | Quá trình có hệ thống phát triển, triển khai và quản lý hệ thống BSC. |
📂 Balanced Scorecard / Strategy Map
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Budget Variance | Chênh lệch Ngân sách |
| The difference between the budgeted amount and the actual amount spent. | Sự khác biệt giữa số tiền dự kiến và số tiền thực tế đã chi. |
📂 Financial Management for CI
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Budget vs Actual | ±20% |
| Budget vs Actual | ±20% | ±5% | -75% | Budget vs Actual | ±20% | ±5% | -75% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Budgeting | Annual detailed budgets |
| Budgeting | Annual detailed budgets | Kaizen costing, rolling forecast | Budgeting | Annual detailed budgets | Kaizen costing, rolling forecast |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bug fix time | 4 giờ |
| Bug fix time | 5 ngày | 4 giờ | -97% | Bug fix time | 5 ngày | 4 giờ | -97% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Built-in free | Add-on tốn kém |
| AI/ML | Không | Add-on tốn kém | Built-in free | AI/ML | Không | Add-on tốn kém | Built-in free |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bullwhip Effect | Hiệu Ứng Súng Súng |
| Bullwhip Effect — Hiệu Ứng Súng Súng | Bullwhip Effect — Hiệu Ứng Súng Súng |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Burndown Chart | Biểu đồ Giảm dần |
| A graphical representation of work remaining versus time, showing progress toward sprint completion. | Đại diện đồ họa của công việc còn lại so với thời gian, hiển thị tiến độ hướng tới hoàn thành sprint. |
📂 Agile/Scrum/Kanban
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Business Case | Savings, ROI, strategic value. |
| Business Case | Savings, ROI, strategic value. | 6 ty/nam savings, payback 2 months | Business Case | Savings, ROI, strategic value. | 6 ty/nam savings, payback 2 months |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Business Continuity Planning | Lập kế hoạch Tiếp tục Kinh doanh |
| The process of preparing for and maintaining business operations during and after a disaster. | Quy trình chuẩn bị và duy trì hoạt động kinh doanh trong và sau thảm họa. |
📂 Risk Management (ERM)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Business Impact | 25% |
| Business Impact | 25% | | Projected savings, quality improvement | Business Impact | 25% | | Projected savings, quality improvement |
📂 Quality Management
C (12)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| C – Control | Kiểm soát |
| C – Control | Kiểm soát | Chuẩn hóa, kiểm soát quy trình và đảm bảo duy trì kết quả cải tiến. | C – Control | Kiểm soát | Chuẩn hóa, kiểm soát quy trình và đảm bảo duy trì kết quả cải tiến. |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| C – Customer | Who receives outputs? |
| C – Customer | Who receives outputs? | End customer, warehouse, accounts receivable | C – Customer | Who receives outputs? | End customer, warehouse, accounts receivable |
📂 Supply Chain
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| c Chart (Count Chart) | Biểu đồ c (Biểu đồ Đếm) |
| A control chart for the total count of defects per inspection unit when the sample size is constant. Used for defects (not defectives). | Biểu đồ kiểm soát cho tổng số đếm khuyết tật trên đơn vị kiểm tra khi kích thước mẫu cố định. Dùng cho khuyết tật (không phải sản phẩm lỗi). |
📂 Statistical Process Control (SPC)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| c-chart / u-chart | Attribute |
| c-chart / u-chart | Attribute | Fixed area | Defects per unit/area/time | c-chart / u-chart | Attribute | Fixed area | Defects per unit/area/time |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| c-chart | Count of defects |
| c-chart | Count of defects | Area of opportunity constant | c-chart | Count of defects | Area of opportunity constant |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cá Nhân Hóa | Báo cáo chung |
| Cá Nhân Hóa | Báo cáo chung | Dashboard cá nhân hóa theo vai trò | Cá Nhân Hóa | Báo cáo chung | Dashboard cá nhân hóa theo vai trò |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cache | LiteSpeed + Redis |
| Cache | LiteSpeed + Redis | High performance | Cache | LiteSpeed + Redis | High performance |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cadence (OKR) | Chu kỳ (OKR) |
| The frequency at which OKRs are set, reviewed, and updated (e.g., quarterly). | Tần suất thiết lập, xem xét và cập nhật OKR (ví dụ: hàng quý). |
📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cadence | Annual + monthly |
| Cadence | Annual + monthly | Quarterly | Annual + quarterly | Cadence | Annual + monthly | Quarterly | Annual + quarterly |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Calibration compliance | 85% |
| Calibration compliance | 85% | 100% | Calibration compliance | 85% | 100% |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Call To Action | Đăng |
| Call To Action – Đăng ký ngay hôm nay | Call To Action – Đăng ký ngay hôm nay |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Camera AI 24/7 | Người đi kiểm, 2h/ngày |
| Kiểm tra PPE | Người đi kiểm, 2h/ngày | Camera AI 24/7 | Kiểm tra PPE | Người đi kiểm, 2h/ngày | Camera AI 24/7 |
📂 Six Sigma
🎓 Học chuyên sâu hơn
Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế