Từ Điển Lean Six Sigma
100 thuật ngữ chuyên ngành Lean Six Sigma, TPM, TQM, 5S/6S Kaizen
T (100)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| The 7 Wastes (TIMWOOD) | 7 Loại lãng phí (TIMWOOD) |
| Transportation, Inventory, Motion, Waiting, Overproduction, Over-processing, Defects. | Vận chuyển, Tồn kho, Di chuyển, Chờ đợi, Sản xuất thừa, Xử lý thừa, Khuyết tật. |
📂 Lean Enterprise / Value Stream
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Themed Gemba | Focus: safety, quality, 5S, flow |
| Themed Gemba | Focus: safety, quality, 5S, flow | Weekly | Cross-functional | Themed Gemba | Focus: safety, quality, 5S, flow | Weekly | Cross-functional |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Theo dõi phát thải | Đo tay, hàng tuần |
| Theo dõi phát thải | Đo tay, hàng tuần | IoT tự động, real-time | Theo dõi phát thải | Đo tay, hàng tuần | IoT tự động, real-time |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Theodore Alexander | Giải |
| Theodore Alexander – Giải pháp hàng đầu Việt Nam | Theodore Alexander – Giải pháp hàng đầu Việt Nam |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thiệt hại/sự cố | 50 tỷ |
| Thiệt hại/sự cố | 50 tỷ | 5 tỷ | -90% | Thiệt hại/sự cố | 50 tỷ | 5 tỷ | -90% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thiết kế mới/quarter | 3 screen |
| Thiết kế mới/quarter | 3 screen | 15 screen | +400% | Thiết kế mới/quarter | 3 screen | 15 screen | +400% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thiếu vật tư/năm | 15 lần |
| Thiếu vật tư/năm | 15 lần | 2 lần | -87% | Thiếu vật tư/năm | 15 lần | 2 lần | -87% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thoi gian | 1-3 thang |
| Thoi gian | 1-3 thang | 6-12 thang | Thoi gian | 1-3 thang | 6-12 thang |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian align mục tiêu | 3 tuần |
| Thời gian align mục tiêu | 3 tuần | 3 ngày | Thời gian align mục tiêu | 3 tuần | 3 ngày |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian audit | 5 ngày |
| Thời gian audit | 5 ngày | 2 ngày | Thời gian audit | 5 ngày | 2 ngày |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian cập nhật kho | 4 giờ/ngày |
| Thời gian cập nhật kho | 4 giờ/ngày | 15 phút/ngày | -94% | Thời gian cập nhật kho | 4 giờ/ngày | 15 phút/ngày | -94% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian catchball cycle | 4 tuần |
| Thời gian catchball cycle | 4 tuần | 5 ngày | Thời gian catchball cycle | 4 tuần | 5 ngày |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian chọn carrier | 3 ngày |
| Thời gian chọn carrier | 3 ngày | 30 phút | -99% | Thời gian chọn carrier | 3 ngày | 30 phút | -99% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian close | 14-28 ngày |
| Thời gian close | 14-28 ngày | 5-10 ngày | Thời gian close | 14-28 ngày | 5-10 ngày |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian customs clearance | 5 ngày |
| Thời gian customs clearance | 5 ngày | 2 ngày | -60% | Thời gian customs clearance | 5 ngày | 2 ngày | -60% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian dừng máy | Giảm 40–60% |
| Thời gian dừng máy | Giảm 40–60% | | Thời gian dừng máy | Giảm 40–60% | |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian dừng sản xuất | 10 ngày |
| Thời gian dừng sản xuất | 10 ngày | 2 ngày | -80% | Thời gian dừng sản xuất | 10 ngày | 2 ngày | -80% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian duyệt | 2-3 ngày |
| Thời gian duyệt | 2-3 ngày | 2 giờ | -92% | Thời gian duyệt | 2-3 ngày | 2 giờ | -92% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian giao TB | 48 giờ |
| Thời gian giao TB | 48 giờ | 24 giờ | -50% | Thời gian giao TB | 48 giờ | 24 giờ | -50% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian kiểm kê | 3 ngày/tháng |
| Thời gian kiểm kê | 3 ngày/tháng | 2 giờ/tháng | -97% | Thời gian kiểm kê | 3 ngày/tháng | 2 giờ/tháng | -97% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian làm PFMEA | 2-3 tuần |
| Thời gian làm PFMEA | 2-3 tuần | 3-5 ngày | Thời gian làm PFMEA | 2-3 tuần | 3-5 ngày |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian lập dự báo | 5 ngày |
| Thời gian lập dự báo | 5 ngày | 2 giờ | -97% | Thời gian lập dự báo | 5 ngày | 2 giờ | -97% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian lập kế hoạch | 2 tuần |
| Thời gian lập kế hoạch | 2 tuần | 2 ngày | -86% | Thời gian lập kế hoạch | 2 tuần | 2 ngày | -86% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian meeting S&OP | 4 giờ |
| Thời gian meeting S&OP | 4 giờ | 90 phút | -63% | Thời gian meeting S&OP | 4 giờ | 90 phút | -63% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian NCR | 5 ngày |
| Thời gian NCR | 5 ngày | 1 ngày | -80% | Thời gian NCR | 5 ngày | 1 ngày | -80% |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian ổn định | 3-6 tháng |
| Thời gian ổn định | 3-6 tháng | 2-4 tuần | Thời gian ổn định | 3-6 tháng | 2-4 tuần |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian phản hồi | 4-8 giờ |
| Thời gian phản hồi | 4-8 giờ | 5 phút | Thời gian phản hồi | 4-8 giờ | 5 phút |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian phản ứng | 3 ngày |
| Thời gian phản ứng | 3 ngày | 4 giờ | -94% | Thời gian phản ứng | 3 ngày | 4 giờ | -94% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian phát triển | 12-18 tháng |
| Thời gian phát triển | 12-18 tháng | 5-7 tháng | Thời gian phát triển | 12-18 tháng | 5-7 tháng |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian phục hồi khủng hoảng | 6 tháng |
| Thời gian phục hồi khủng hoảng | 6 tháng | 2.5 tháng | -58% | Thời gian phục hồi khủng hoảng | 6 tháng | 2.5 tháng | -58% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian PR-PO | 5 ngày |
| Thời gian PR-PO | 5 ngày | 8 giờ | -93% | Thời gian PR-PO | 5 ngày | 8 giờ | -93% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian ra quyết định | Phân tích thủ công, nhiều ngày |
| Thời gian ra quyết định | Phân tích thủ công, nhiều ngày | Tự động, phản hồi vài phút | Thời gian ra quyết định | Phân tích thủ công, nhiều ngày | Tự động, phản hồi vài phút |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian re-plan | 2-3 tháng |
| Thời gian re-plan | 2-3 tháng | 2-3 ngày | -97% | Thời gian re-plan | 2-3 tháng | 2-3 ngày | -97% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian review chiến lược | 6 tháng/lần |
| Thời gian review chiến lược | 6 tháng/lần | Hàng tuần | Thời gian review chiến lược | 6 tháng/lần | Hàng tuần |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian root cause | 2 tuần |
| Thời gian root cause | 2 tuần | 2 giờ | -99% | Thời gian root cause | 2 tuần | 2 giờ | -99% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian sửa | 2-8 giờ |
| Thời gian sửa | 2-8 giờ | 30 phút-2 giờ | Thời gian sửa | 2-8 giờ | 30 phút-2 giờ |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời Gian Sửa Chữa | Dài (phải chờ phụ tùng) |
| Thời Gian Sửa Chữa | Dài (phải chờ phụ tùng) | Ngắn (chuẩn bị trước) | Thời Gian Sửa Chữa | Dài (phải chờ phụ tùng) | Ngắn (chuẩn bị trước) |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian tạo báo cáo | 3-5 ngày |
| Thời gian tạo báo cáo | 3-5 ngày | 15 phút | 96% | Thời gian tạo báo cáo | 3-5 ngày | 15 phút | 96% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian thu thập dữ liệu | 3-5 ngày/tuần |
| Thời gian thu thập dữ liệu | 3-5 ngày/tuần | Tự động real-time | 100% | Thời gian thu thập dữ liệu | 3-5 ngày/tuần | Tự động real-time | 100% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian thực hiện quy trình | 5 ngày |
| Thời gian thực hiện quy trình | 5 ngày | 0.5 ngày | Thời gian thực hiện quy trình | 5 ngày | 0.5 ngày |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian tích hợp | 3 tuần |
| Thời gian tích hợp | 3 tuần | 4 ngày | -81% | Thời gian tích hợp | 3 tuần | 4 ngày | -81% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian tìm hàng | 15 phút |
| Thời gian tìm hàng | 15 phút | 2 phút | -87% | Thời gian tìm hàng | 15 phút | 2 phút | -87% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian tính lương | 5 ngày |
| Thời gian tính lương | 5 ngày | 1 ngày | -80% | Thời gian tính lương | 5 ngày | 1 ngày | -80% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian tính MRP | 3 ngày |
| Thời gian tính MRP | 3 ngày | 30 phút | -99% | Thời gian tính MRP | 3 ngày | 30 phút | -99% |
📂 ERP/Software
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian transit | 14 ngày |
| Thời gian transit | 14 ngày | 11 ngày | -21% | Thời gian transit | 14 ngày | 11 ngày | -21% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian tuyển | 45 ngày |
| Thời gian tuyển | 45 ngày | 20 ngày | Thời gian tuyển | 45 ngày | 20 ngày |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian tuyển dụng | 45 ngày |
| Thời gian tuyển dụng | 45 ngày | 22 ngày | -51% | Thời gian tuyển dụng | 45 ngày | 22 ngày | -51% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian xử lý | 2-4 giờ |
| Thời gian xử lý | 2-4 giờ | 30 phút | Thời gian xử lý | 2-4 giờ | 30 phút |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian xử lý đơn | 48 giờ |
| Thời gian xử lý đơn | 48 giờ | 8 giờ | -83% | Thời gian xử lý đơn | 48 giờ | 8 giờ | -83% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian xử lý NCR | 7 ngày |
| Thời gian xử lý NCR | 7 ngày | 2 ngày | Thời gian xử lý NCR | 7 ngày | 2 ngày |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian xử lý RMA | 3 ngày |
| Thời gian xử lý RMA | 3 ngày | 4 giờ | -94% | Thời gian xử lý RMA | 3 ngày | 4 giờ | -94% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian xuất kho | 45 phút |
| Thời gian xuất kho | 45 phút | 12 phút | -73% | Thời gian xuất kho | 45 phút | 12 phút | -73% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian/chi tiết | 2-4 giờ |
| Thời gian/chi tiết | 2-4 giờ | 30-60 phút | Thời gian/chi tiết | 2-4 giờ | 30-60 phút |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian/Gage R&R | 2-3 ngày |
| Thời gian/Gage R&R | 2-3 ngày | 2-4 giờ | Thời gian/Gage R&R | 2-3 ngày | 2-4 giờ |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thời gian/phiên bản | 2-4 tuần |
| Thời gian/phiên bản | 2-4 tuần | 2-5 ngày | Thời gian/phiên bản | 2-4 tuần | 2-5 ngày |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thông số cắt | Tra bảng/đoán |
| Thông số cắt | Tra bảng/đoán | AI tính chính xác | Thông số cắt | Tra bảng/đoán | AI tính chính xác |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thông tin real-time | Không (báo cáo ngày) |
| Thông tin real-time | Không (báo cáo ngày) | Có (dashboard live) | Thông tin real-time | Không (báo cáo ngày) | Có (dashboard live) |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thresholds (KPI) | Ngưỡng (KPI) |
| Predefined levels triggering specific actions or indicating performance status. | Các mức được xác định trước kích hoạt hành động cụ thể hoặc chỉ ra trạng thái hiệu suất. |
📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Throughput | 700 mẫu/tháng |
| Throughput | 500 mẫu/tháng | 700 mẫu/tháng | Throughput | 500 mẫu/tháng | 700 mẫu/tháng |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Throughput Accounting | Kế toán Năng suất |
| An accounting approach focused on throughput, inventory, and operating expenses. | Cách tiếp cận kế toán tập trung vào năng suất, tồn kho và chi phí vận hành. |
📂 Financial Management for CI
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thu thập dữ liệu | 3-5 ngày/tuần |
| Thu thập dữ liệu | 3-5 ngày/tuần | Tự động real-time | Thu thập dữ liệu | 3-5 ngày/tuần | Tự động real-time |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tier 1 (Shop floor) | Daily |
| Tier 1 (Shop floor) | Daily | Hourly production, quality, safety, 5S | Team Leader + Operators | 15 min | Tier 1 (Shop floor) | Daily | Hourly production, quality, safety, 5S | Team Leader + Operators | 15 min |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tier 2 (Value Stream) | Daily/Weekly |
| Tier 2 (Value Stream) | Daily/Weekly | Stream KPIs, projects, cross-functional issues | VS Manager + Team Leaders | 30-60 min | Tier 2 (Value Stream) | Daily/Weekly | Stream KPIs, projects, cross-functional issues | VS Manager + Team Leaders | 30-60 min |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tier 3 (Plant) | Weekly |
| Tier 3 (Plant) | Weekly | Plant-wide metrics, major projects, resource allocation | Plant Manager + VSLs | 60-90 min | Tier 3 (Plant) | Weekly | Plant-wide metrics, major projects, resource allocation | Plant Manager + VSLs | 60-90 min |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tier 4 (Enterprise) | Monthly |
| Tier 4 (Enterprise) | Monthly | Strategic progress, Hoshin Kanri, major decisions | CEO + VP level | 2-3 hours | Tier 4 (Enterprise) | Monthly | Strategic progress, Hoshin Kanri, major decisions | CEO + VP level | 2-3 hours |
📂 KPI/OKR/BSC
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tight downward slope | -0.8 to -1.0 |
| Tight downward slope | -0.8 to -1.0 | Strong negative: X up, Y down | Tight downward slope | -0.8 to -1.0 | Strong negative: X up, Y down |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tight upward slope | +0.8 to +1.0 |
| Tight upward slope | +0.8 to +1.0 | Strong positive: X up, Y up | Tight upward slope | +0.8 to +1.0 | Strong positive: X up, Y up |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tìm manual | 30-60 phút |
| Tìm manual | 30-60 phút | 0 giây (AR overlay) | Tìm manual | 30-60 phút | 0 giây (AR overlay) |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Time Commitment | Part-time (20-50% FTE) |
| Time Commitment | Part-time (20-50% FTE) | Full-time (100% FTE) | Time Commitment | Part-time (20-50% FTE) | Full-time (100% FTE) |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Time cost (salary) | 20-50% FTE x 6 months |
| Time cost (salary) | 20-50% FTE x 6 months | 100% FTE x 12 months | Time cost (salary) | 20-50% FTE x 6 months | 100% FTE x 12 months |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Time horizon | Short-term fix |
| Time horizon | Short-term fix | Long-term capability | Time horizon | Short-term fix | Long-term capability |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Time Observation Sheet | Actual time measurement |
| Time Observation Sheet | Actual time measurement | Process improvement | Time Observation Sheet | Actual time measurement | Process improvement |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Time pressure | Take over, solve fast |
| Time pressure | Take over, solve fast | “What is the minimum viable experiment?” | Time pressure | Take over, solve fast | “What is the minimum viable experiment?” |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Time to Competency | Weeks to months |
| Time to Competency | Weeks to months | Days to weeks | Time to Competency | Weeks to months | Days to weeks |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Time to create | 15-30 min |
| Time to create | 15-30 min | 1-2 hours | Half day+ | Time to create | 15-30 min | 1-2 hours | Half day+ |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Time | Weekly meetings, 1-3 months |
| Time | Weekly meetings, 1-3 months | 3-5 days intensive | 3-6 months | Time | Weekly meetings, 1-3 months | 3-5 days intensive | 3-6 months |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Time-to-decision | 1 ngày |
| Time-to-decision | 2 tuần | 1 ngày | -93% | Time-to-decision | 2 tuần | 1 ngày | -93% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Time-to-hire | 20 ngày |
| Time-to-hire | 45 ngày | 20 ngày | -56% | Time-to-hire | 45 ngày | 20 ngày | -56% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Time-to-market dự án mới | 18 tháng |
| Time-to-market dự án mới | 18 tháng | 12 tháng | Time-to-market dự án mới | 18 tháng | 12 tháng |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Time-to-Time | Shift-to-shift, day-to-day, week-to-week |
| Time-to-Time | Shift-to-shift, day-to-day, week-to-week | Shift 1: good, Shift 2: high defects (training issue) | Standard work, training, environmental control | Time-to-Time | Shift-to-shift, day-to-day, week-to-week | Shift 1: good, Shift 2: high defects (training issue) | Standard work, training, environmental control |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Timeline | Process cycle time baseline |
| Timeline | Process cycle time baseline | Timeline | Process cycle time baseline |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Timing | After failures occur (reactive → predictive) |
| Timing | After failures occur (reactive → predictive) | Before design/production (proactive) | Timing | After failures occur (reactive → predictive) | Before design/production (proactive) |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| To-Complete Performance Index (TCPI) | Chỉ số Hiệu suất Cần đạt (TCPI) |
| A measure of the cost performance that must be achieved with the remaining resources to meet a specified management goal. | Biện pháp đo lường hiệu suất chi phí phải đạt được với nguồn lực còn lại để đáp ứng mục tiêu quản lý đã chỉ định. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tốc độ | 10-15 sp/phút |
| Tốc độ | 10-15 sp/phút | 100-500 sp/phút | Tốc độ | 10-15 sp/phút | 100-500 sp/phút |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tốc Độ Kiểm Tra | 10-20 sản phẩm/phút |
| Tốc Độ Kiểm Tra | 10-20 sản phẩm/phút | 500-2000 sản phẩm/phút | Tốc Độ Kiểm Tra | 10-20 sản phẩm/phút | 500-2000 sản phẩm/phút |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tốc độ ra sản phẩm mới | 6 tháng |
| Tốc độ ra sản phẩm mới | 6 tháng | 3.5 tháng | Tốc độ ra sản phẩm mới | 6 tháng | 3.5 tháng |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tối ưu đa mục tiêu | Khó |
| Tối ưu đa mục tiêu | Khó | Tự động | Tối ưu đa mục tiêu | Khó | Tự động |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tối ưu quy trình | Dựa trên kinh nghiệm cá nhân |
| Tối ưu quy trình | Dựa trên kinh nghiệm cá nhân | Phân tích dữ liệu đa biến, tự động tối ưu | Tối ưu quy trình | Dựa trên kinh nghiệm cá nhân | Phân tích dữ liệu đa biến, tự động tối ưu |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tolerances | Can tolerances be relaxed? |
| Tolerances | Can tolerances be relaxed? | Loosen to reduce machining cost | Tolerances | Can tolerances be relaxed? | Loosen to reduce machining cost |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tồn kho | 45 ngày |
| Tồn kho | 45 ngày | 30 ngày | -33% | Tồn kho | 45 ngày | 30 ngày | -33% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tồn kho cuối mùa | 30% |
| Tồn kho cuối mùa | 30% | 10% | -67% | Tồn kho cuối mùa | 30% | 10% | -67% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tồn kho RM | 60 ngày |
| Tồn kho RM | 60 ngày | 35 ngày | -42% | Tồn kho RM | 60 ngày | 35 ngày | -42% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tồn RMA | 25 ngày |
| Tồn RMA | 25 ngày | 3 ngày | -88% | Tồn RMA | 25 ngày | 3 ngày | -88% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tone | Respect, curiosity, support |
| Tone | Respect, curiosity, support | Judgment, evaluation, criticism | Tone | Respect, curiosity, support | Judgment, evaluation, criticism |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tool Board | Bảng dụng cụ |
| A visual display for tools with outlines indicating where each belongs. | Một bảng hiển thị trực quan cho dụng cụ với đường viền chỉ vị trí từng dụng cụ. |
📂 Gemba / Visual Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tools | 5S, process map, checklist |
| Tools | 5S, process map, checklist | Kanban, cell design, digital workflow | Tools | 5S, process map, checklist | Kanban, cell design, digital workflow |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Torque monitor | Tightening force |
| Torque monitor | Tightening force | Stop if out of range | Torque monitor | Tightening force | Stop if out of range |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Total Cost of Ownership (TCO) | Tổng Chi phí Sở hữu (TCO) |
| The complete cost of a product or service over its entire lifecycle, including acquisition and operating costs. | Tổng chi phí của một sản phẩm hoặc dịch vụ trong suốt vòng đời đầy đủ, bao gồm chi phí thu được và vận hành. |
📂 Supply Chain Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Total Gage R&R | Tổng Gage R&R |
| The combined effect of repeatability and reproducibility, representing the total variation due to the measurement system. | Ảnh hưởng kết hợp của khả năng lặp lại và khả năng tái lập, đại diện cho tổng biến thiên do hệ thống đo lường. |
📂 Measurement System Analysis (MSA)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Total Productive Maintenance (TPM) | Bảo trì Total (TPM) |
| A system of maintaining and improving the integrity of production, safety, and quality systems through the machines, equipment, processes, and employees. | Hệ thống duy trì và cải thiện tính toàn vẹn của hệ thống sản xuất, an toàn và chất lượng thông qua máy móc, thiết bị, quy trình và nhân viên. |
📂 TPM
🎓 Học chuyên sâu hơn
Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế