🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Từ Điển Lean Six Sigma

100 thuật ngữ chuyên ngành Lean Six Sigma, TPM, TQM, 5S/6S Kaizen

T (100)

English Tiếng Việt
The 7 Wastes (TIMWOOD) 7 Loại lãng phí (TIMWOOD)
Transportation, Inventory, Motion, Waiting, Overproduction, Over-processing, Defects. Vận chuyển, Tồn kho, Di chuyển, Chờ đợi, Sản xuất thừa, Xử lý thừa, Khuyết tật.
The 7 Wastes (TIMWOOD) — 7 Loại lãng phí (TIMWOOD)

📂 Lean Enterprise / Value Stream

English Tiếng Việt
Themed Gemba Focus: safety, quality, 5S, flow
Themed Gemba | Focus: safety, quality, 5S, flow | Weekly | Cross-functional Themed Gemba | Focus: safety, quality, 5S, flow | Weekly | Cross-functional
Themed Gemba — Focus: safety, quality, 5S, flow

📂 Lean

English Tiếng Việt
Theo dõi phát thải Đo tay, hàng tuần
Theo dõi phát thải | Đo tay, hàng tuần | IoT tự động, real-time Theo dõi phát thải | Đo tay, hàng tuần | IoT tự động, real-time
Theo dõi phát thải — Đo tay, hàng tuần

📂 AI/Digital

English Tiếng Việt
Theodore Alexander Giải
Theodore Alexander – Giải pháp hàng đầu Việt Nam Theodore Alexander – Giải pháp hàng đầu Việt Nam
Theodore Alexander — Giải

📂 General

English Tiếng Việt
Thiệt hại/sự cố 50 tỷ
Thiệt hại/sự cố | 50 tỷ | 5 tỷ | -90% Thiệt hại/sự cố | 50 tỷ | 5 tỷ | -90%
Thiệt hại/sự cố — 50 tỷ

📂 General

English Tiếng Việt
Thiết kế mới/quarter 3 screen
Thiết kế mới/quarter | 3 screen | 15 screen | +400% Thiết kế mới/quarter | 3 screen | 15 screen | +400%
Thiết kế mới/quarter — 3 screen

📂 General

English Tiếng Việt
Thiếu vật tư/năm 15 lần
Thiếu vật tư/năm | 15 lần | 2 lần | -87% Thiếu vật tư/năm | 15 lần | 2 lần | -87%
Thiếu vật tư/năm — 15 lần

📂 General

English Tiếng Việt
Thoi gian 1-3 thang
Thoi gian | 1-3 thang | 6-12 thang Thoi gian | 1-3 thang | 6-12 thang
Thoi gian — 1-3 thang

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian align mục tiêu 3 tuần
Thời gian align mục tiêu | 3 tuần | 3 ngày Thời gian align mục tiêu | 3 tuần | 3 ngày
Thời gian align mục tiêu — 3 tuần

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian audit 5 ngày
Thời gian audit | 5 ngày | 2 ngày Thời gian audit | 5 ngày | 2 ngày
Thời gian audit — 5 ngày

📂 Quality Management

English Tiếng Việt
Thời gian cập nhật kho 4 giờ/ngày
Thời gian cập nhật kho | 4 giờ/ngày | 15 phút/ngày | -94% Thời gian cập nhật kho | 4 giờ/ngày | 15 phút/ngày | -94%
Thời gian cập nhật kho — 4 giờ/ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian catchball cycle 4 tuần
Thời gian catchball cycle | 4 tuần | 5 ngày Thời gian catchball cycle | 4 tuần | 5 ngày
Thời gian catchball cycle — 4 tuần

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian chọn carrier 3 ngày
Thời gian chọn carrier | 3 ngày | 30 phút | -99% Thời gian chọn carrier | 3 ngày | 30 phút | -99%
Thời gian chọn carrier — 3 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian close 14-28 ngày
Thời gian close | 14-28 ngày | 5-10 ngày Thời gian close | 14-28 ngày | 5-10 ngày
Thời gian close — 14-28 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian customs clearance 5 ngày
Thời gian customs clearance | 5 ngày | 2 ngày | -60% Thời gian customs clearance | 5 ngày | 2 ngày | -60%
Thời gian customs clearance — 5 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian dừng máy Giảm 40–60%
Thời gian dừng máy | Giảm 40–60% | Thời gian dừng máy | Giảm 40–60% |
Thời gian dừng máy — Giảm 40–60%

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian dừng sản xuất 10 ngày
Thời gian dừng sản xuất | 10 ngày | 2 ngày | -80% Thời gian dừng sản xuất | 10 ngày | 2 ngày | -80%
Thời gian dừng sản xuất — 10 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian duyệt 2-3 ngày
Thời gian duyệt | 2-3 ngày | 2 giờ | -92% Thời gian duyệt | 2-3 ngày | 2 giờ | -92%
Thời gian duyệt — 2-3 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian giao TB 48 giờ
Thời gian giao TB | 48 giờ | 24 giờ | -50% Thời gian giao TB | 48 giờ | 24 giờ | -50%
Thời gian giao TB — 48 giờ

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian kiểm kê 3 ngày/tháng
Thời gian kiểm kê | 3 ngày/tháng | 2 giờ/tháng | -97% Thời gian kiểm kê | 3 ngày/tháng | 2 giờ/tháng | -97%
Thời gian kiểm kê — 3 ngày/tháng

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian làm PFMEA 2-3 tuần
Thời gian làm PFMEA | 2-3 tuần | 3-5 ngày Thời gian làm PFMEA | 2-3 tuần | 3-5 ngày
Thời gian làm PFMEA — 2-3 tuần

📂 Six Sigma

English Tiếng Việt
Thời gian lập dự báo 5 ngày
Thời gian lập dự báo | 5 ngày | 2 giờ | -97% Thời gian lập dự báo | 5 ngày | 2 giờ | -97%
Thời gian lập dự báo — 5 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian lập kế hoạch 2 tuần
Thời gian lập kế hoạch | 2 tuần | 2 ngày | -86% Thời gian lập kế hoạch | 2 tuần | 2 ngày | -86%
Thời gian lập kế hoạch — 2 tuần

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian meeting S&OP 4 giờ
Thời gian meeting S&OP | 4 giờ | 90 phút | -63% Thời gian meeting S&OP | 4 giờ | 90 phút | -63%
Thời gian meeting S&OP — 4 giờ

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian NCR 5 ngày
Thời gian NCR | 5 ngày | 1 ngày | -80% Thời gian NCR | 5 ngày | 1 ngày | -80%
Thời gian NCR — 5 ngày

📂 Quality Management

English Tiếng Việt
Thời gian ổn định 3-6 tháng
Thời gian ổn định | 3-6 tháng | 2-4 tuần Thời gian ổn định | 3-6 tháng | 2-4 tuần
Thời gian ổn định — 3-6 tháng

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian phản hồi 4-8 giờ
Thời gian phản hồi | 4-8 giờ | 5 phút Thời gian phản hồi | 4-8 giờ | 5 phút
Thời gian phản hồi — 4-8 giờ

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian phản ứng 3 ngày
Thời gian phản ứng | 3 ngày | 4 giờ | -94% Thời gian phản ứng | 3 ngày | 4 giờ | -94%
Thời gian phản ứng — 3 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian phát triển 12-18 tháng
Thời gian phát triển | 12-18 tháng | 5-7 tháng Thời gian phát triển | 12-18 tháng | 5-7 tháng
Thời gian phát triển — 12-18 tháng

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian phục hồi khủng hoảng 6 tháng
Thời gian phục hồi khủng hoảng | 6 tháng | 2.5 tháng | -58% Thời gian phục hồi khủng hoảng | 6 tháng | 2.5 tháng | -58%
Thời gian phục hồi khủng hoảng — 6 tháng

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian PR-PO 5 ngày
Thời gian PR-PO | 5 ngày | 8 giờ | -93% Thời gian PR-PO | 5 ngày | 8 giờ | -93%
Thời gian PR-PO — 5 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian ra quyết định Phân tích thủ công, nhiều ngày
Thời gian ra quyết định | Phân tích thủ công, nhiều ngày | Tự động, phản hồi vài phút Thời gian ra quyết định | Phân tích thủ công, nhiều ngày | Tự động, phản hồi vài phút
Thời gian ra quyết định — Phân tích thủ công, nhiều ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian re-plan 2-3 tháng
Thời gian re-plan | 2-3 tháng | 2-3 ngày | -97% Thời gian re-plan | 2-3 tháng | 2-3 ngày | -97%
Thời gian re-plan — 2-3 tháng

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian review chiến lược 6 tháng/lần
Thời gian review chiến lược | 6 tháng/lần | Hàng tuần Thời gian review chiến lược | 6 tháng/lần | Hàng tuần
Thời gian review chiến lược — 6 tháng/lần

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian root cause 2 tuần
Thời gian root cause | 2 tuần | 2 giờ | -99% Thời gian root cause | 2 tuần | 2 giờ | -99%
Thời gian root cause — 2 tuần

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian sửa 2-8 giờ
Thời gian sửa | 2-8 giờ | 30 phút-2 giờ Thời gian sửa | 2-8 giờ | 30 phút-2 giờ
Thời gian sửa — 2-8 giờ

📂 General

English Tiếng Việt
Thời Gian Sửa Chữa Dài (phải chờ phụ tùng)
Thời Gian Sửa Chữa | Dài (phải chờ phụ tùng) | Ngắn (chuẩn bị trước) Thời Gian Sửa Chữa | Dài (phải chờ phụ tùng) | Ngắn (chuẩn bị trước)
Thời Gian Sửa Chữa — Dài (phải chờ phụ tùng)

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian tạo báo cáo 3-5 ngày
Thời gian tạo báo cáo | 3-5 ngày | 15 phút | 96% Thời gian tạo báo cáo | 3-5 ngày | 15 phút | 96%
Thời gian tạo báo cáo — 3-5 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian thu thập dữ liệu 3-5 ngày/tuần
Thời gian thu thập dữ liệu | 3-5 ngày/tuần | Tự động real-time | 100% Thời gian thu thập dữ liệu | 3-5 ngày/tuần | Tự động real-time | 100%
Thời gian thu thập dữ liệu — 3-5 ngày/tuần

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian thực hiện quy trình 5 ngày
Thời gian thực hiện quy trình | 5 ngày | 0.5 ngày Thời gian thực hiện quy trình | 5 ngày | 0.5 ngày
Thời gian thực hiện quy trình — 5 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian tích hợp 3 tuần
Thời gian tích hợp | 3 tuần | 4 ngày | -81% Thời gian tích hợp | 3 tuần | 4 ngày | -81%
Thời gian tích hợp — 3 tuần

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian tìm hàng 15 phút
Thời gian tìm hàng | 15 phút | 2 phút | -87% Thời gian tìm hàng | 15 phút | 2 phút | -87%
Thời gian tìm hàng — 15 phút

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian tính lương 5 ngày
Thời gian tính lương | 5 ngày | 1 ngày | -80% Thời gian tính lương | 5 ngày | 1 ngày | -80%
Thời gian tính lương — 5 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian tính MRP 3 ngày
Thời gian tính MRP | 3 ngày | 30 phút | -99% Thời gian tính MRP | 3 ngày | 30 phút | -99%
Thời gian tính MRP — 3 ngày

📂 ERP/Software

English Tiếng Việt
Thời gian transit 14 ngày
Thời gian transit | 14 ngày | 11 ngày | -21% Thời gian transit | 14 ngày | 11 ngày | -21%
Thời gian transit — 14 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian tuyển 45 ngày
Thời gian tuyển | 45 ngày | 20 ngày Thời gian tuyển | 45 ngày | 20 ngày
Thời gian tuyển — 45 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian tuyển dụng 45 ngày
Thời gian tuyển dụng | 45 ngày | 22 ngày | -51% Thời gian tuyển dụng | 45 ngày | 22 ngày | -51%
Thời gian tuyển dụng — 45 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian xử lý 2-4 giờ
Thời gian xử lý | 2-4 giờ | 30 phút Thời gian xử lý | 2-4 giờ | 30 phút
Thời gian xử lý — 2-4 giờ

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian xử lý đơn 48 giờ
Thời gian xử lý đơn | 48 giờ | 8 giờ | -83% Thời gian xử lý đơn | 48 giờ | 8 giờ | -83%
Thời gian xử lý đơn — 48 giờ

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian xử lý NCR 7 ngày
Thời gian xử lý NCR | 7 ngày | 2 ngày Thời gian xử lý NCR | 7 ngày | 2 ngày
Thời gian xử lý NCR — 7 ngày

📂 Quality Management

English Tiếng Việt
Thời gian xử lý RMA 3 ngày
Thời gian xử lý RMA | 3 ngày | 4 giờ | -94% Thời gian xử lý RMA | 3 ngày | 4 giờ | -94%
Thời gian xử lý RMA — 3 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian xuất kho 45 phút
Thời gian xuất kho | 45 phút | 12 phút | -73% Thời gian xuất kho | 45 phút | 12 phút | -73%
Thời gian xuất kho — 45 phút

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian/chi tiết 2-4 giờ
Thời gian/chi tiết | 2-4 giờ | 30-60 phút Thời gian/chi tiết | 2-4 giờ | 30-60 phút
Thời gian/chi tiết — 2-4 giờ

📂 General

English Tiếng Việt
Thời gian/Gage R&R 2-3 ngày
Thời gian/Gage R&R | 2-3 ngày | 2-4 giờ Thời gian/Gage R&R | 2-3 ngày | 2-4 giờ
Thời gian/Gage R&R — 2-3 ngày

📂 Six Sigma

English Tiếng Việt
Thời gian/phiên bản 2-4 tuần
Thời gian/phiên bản | 2-4 tuần | 2-5 ngày Thời gian/phiên bản | 2-4 tuần | 2-5 ngày
Thời gian/phiên bản — 2-4 tuần

📂 General

English Tiếng Việt
Thông số cắt Tra bảng/đoán
Thông số cắt | Tra bảng/đoán | AI tính chính xác Thông số cắt | Tra bảng/đoán | AI tính chính xác
Thông số cắt — Tra bảng/đoán

📂 AI/Digital

English Tiếng Việt
Thông tin real-time Không (báo cáo ngày)
Thông tin real-time | Không (báo cáo ngày) | Có (dashboard live) Thông tin real-time | Không (báo cáo ngày) | Có (dashboard live)
Thông tin real-time — Không (báo cáo ngày)

📂 General

English Tiếng Việt
Thresholds (KPI) Ngưỡng (KPI)
Predefined levels triggering specific actions or indicating performance status. Các mức được xác định trước kích hoạt hành động cụ thể hoặc chỉ ra trạng thái hiệu suất.
Thresholds (KPI) — Ngưỡng (KPI)

📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri

English Tiếng Việt
Throughput 700 mẫu/tháng
Throughput | 500 mẫu/tháng | 700 mẫu/tháng Throughput | 500 mẫu/tháng | 700 mẫu/tháng
Throughput — 700 mẫu/tháng

📂 General

English Tiếng Việt
Throughput Accounting Kế toán Năng suất
An accounting approach focused on throughput, inventory, and operating expenses. Cách tiếp cận kế toán tập trung vào năng suất, tồn kho và chi phí vận hành.
Throughput Accounting — Kế toán Năng suất

📂 Financial Management for CI

English Tiếng Việt
Thu thập dữ liệu 3-5 ngày/tuần
Thu thập dữ liệu | 3-5 ngày/tuần | Tự động real-time Thu thập dữ liệu | 3-5 ngày/tuần | Tự động real-time
Thu thập dữ liệu — 3-5 ngày/tuần

📂 General

English Tiếng Việt
Tier 1 (Shop floor) Daily
Tier 1 (Shop floor) | Daily | Hourly production, quality, safety, 5S | Team Leader + Operators | 15 min Tier 1 (Shop floor) | Daily | Hourly production, quality, safety, 5S | Team Leader + Operators | 15 min
Tier 1 (Shop floor) — Daily

📂 Lean

English Tiếng Việt
Tier 2 (Value Stream) Daily/Weekly
Tier 2 (Value Stream) | Daily/Weekly | Stream KPIs, projects, cross-functional issues | VS Manager + Team Leaders | 30-60 min Tier 2 (Value Stream) | Daily/Weekly | Stream KPIs, projects, cross-functional issues | VS Manager + Team Leaders | 30-60 min
Tier 2 (Value Stream) — Daily/Weekly

📂 Lean

English Tiếng Việt
Tier 3 (Plant) Weekly
Tier 3 (Plant) | Weekly | Plant-wide metrics, major projects, resource allocation | Plant Manager + VSLs | 60-90 min Tier 3 (Plant) | Weekly | Plant-wide metrics, major projects, resource allocation | Plant Manager + VSLs | 60-90 min
Tier 3 (Plant) — Weekly

📂 General

English Tiếng Việt
Tier 4 (Enterprise) Monthly
Tier 4 (Enterprise) | Monthly | Strategic progress, Hoshin Kanri, major decisions | CEO + VP level | 2-3 hours Tier 4 (Enterprise) | Monthly | Strategic progress, Hoshin Kanri, major decisions | CEO + VP level | 2-3 hours
Tier 4 (Enterprise) — Monthly

📂 KPI/OKR/BSC

English Tiếng Việt
Tight downward slope -0.8 to -1.0
Tight downward slope | -0.8 to -1.0 | Strong negative: X up, Y down Tight downward slope | -0.8 to -1.0 | Strong negative: X up, Y down
Tight downward slope — -0.8 to -1.0

📂 General

English Tiếng Việt
Tight upward slope +0.8 to +1.0
Tight upward slope | +0.8 to +1.0 | Strong positive: X up, Y up Tight upward slope | +0.8 to +1.0 | Strong positive: X up, Y up
Tight upward slope — +0.8 to +1.0

📂 General

English Tiếng Việt
Tìm manual 30-60 phút
Tìm manual | 30-60 phút | 0 giây (AR overlay) Tìm manual | 30-60 phút | 0 giây (AR overlay)
Tìm manual — 30-60 phút

📂 General

English Tiếng Việt
Time Commitment Part-time (20-50% FTE)
Time Commitment | Part-time (20-50% FTE) | Full-time (100% FTE) Time Commitment | Part-time (20-50% FTE) | Full-time (100% FTE)
Time Commitment — Part-time (20-50% FTE)

📂 General

English Tiếng Việt
Time cost (salary) 20-50% FTE x 6 months
Time cost (salary) | 20-50% FTE x 6 months | 100% FTE x 12 months Time cost (salary) | 20-50% FTE x 6 months | 100% FTE x 12 months
Time cost (salary) — 20-50% FTE x 6 months

📂 General

English Tiếng Việt
Time horizon Short-term fix
Time horizon | Short-term fix | Long-term capability Time horizon | Short-term fix | Long-term capability
Time horizon — Short-term fix

📂 Quality Management

English Tiếng Việt
Time Observation Sheet Actual time measurement
Time Observation Sheet | Actual time measurement | Process improvement Time Observation Sheet | Actual time measurement | Process improvement
Time Observation Sheet — Actual time measurement

📂 General

English Tiếng Việt
Time pressure Take over, solve fast
Time pressure | Take over, solve fast | “What is the minimum viable experiment?” Time pressure | Take over, solve fast | “What is the minimum viable experiment?”
Time pressure — Take over, solve fast

📂 General

English Tiếng Việt
Time to Competency Weeks to months
Time to Competency | Weeks to months | Days to weeks Time to Competency | Weeks to months | Days to weeks
Time to Competency — Weeks to months

📂 General

English Tiếng Việt
Time to create 15-30 min
Time to create | 15-30 min | 1-2 hours | Half day+ Time to create | 15-30 min | 1-2 hours | Half day+
Time to create — 15-30 min

📂 General

English Tiếng Việt
Time Weekly meetings, 1-3 months
Time | Weekly meetings, 1-3 months | 3-5 days intensive | 3-6 months Time | Weekly meetings, 1-3 months | 3-5 days intensive | 3-6 months
Time — Weekly meetings, 1-3 months

📂 General

English Tiếng Việt
Time-to-decision 1 ngày
Time-to-decision | 2 tuần | 1 ngày | -93% Time-to-decision | 2 tuần | 1 ngày | -93%
Time-to-decision — 1 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Time-to-hire 20 ngày
Time-to-hire | 45 ngày | 20 ngày | -56% Time-to-hire | 45 ngày | 20 ngày | -56%
Time-to-hire — 20 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Time-to-market dự án mới 18 tháng
Time-to-market dự án mới | 18 tháng | 12 tháng Time-to-market dự án mới | 18 tháng | 12 tháng
Time-to-market dự án mới — 18 tháng

📂 General

English Tiếng Việt
Time-to-Time Shift-to-shift, day-to-day, week-to-week
Time-to-Time | Shift-to-shift, day-to-day, week-to-week | Shift 1: good, Shift 2: high defects (training issue) | Standard work, training, environmental control Time-to-Time | Shift-to-shift, day-to-day, week-to-week | Shift 1: good, Shift 2: high defects (training issue) | Standard work, training, environmental control
Time-to-Time — Shift-to-shift, day-to-day, week-to-week

📂 Lean

English Tiếng Việt
Timeline Process cycle time baseline
Timeline | Process cycle time baseline Timeline | Process cycle time baseline
Timeline — Process cycle time baseline

📂 General

English Tiếng Việt
Timing After failures occur (reactive → predictive)
Timing | After failures occur (reactive → predictive) | Before design/production (proactive) Timing | After failures occur (reactive → predictive) | Before design/production (proactive)
Timing — After failures occur (reactive → predictive)

📂 AI/Digital

English Tiếng Việt
To-Complete Performance Index (TCPI) Chỉ số Hiệu suất Cần đạt (TCPI)
A measure of the cost performance that must be achieved with the remaining resources to meet a specified management goal. Biện pháp đo lường hiệu suất chi phí phải đạt được với nguồn lực còn lại để đáp ứng mục tiêu quản lý đã chỉ định.
To-Complete Performance Index (TCPI) — Chỉ số Hiệu suất Cần đạt (TCPI)

📂 Project Management

English Tiếng Việt
Tốc độ 10-15 sp/phút
Tốc độ | 10-15 sp/phút | 100-500 sp/phút Tốc độ | 10-15 sp/phút | 100-500 sp/phút
Tốc độ — 10-15 sp/phút

📂 General

English Tiếng Việt
Tốc Độ Kiểm Tra 10-20 sản phẩm/phút
Tốc Độ Kiểm Tra | 10-20 sản phẩm/phút | 500-2000 sản phẩm/phút Tốc Độ Kiểm Tra | 10-20 sản phẩm/phút | 500-2000 sản phẩm/phút
Tốc Độ Kiểm Tra — 10-20 sản phẩm/phút

📂 General

English Tiếng Việt
Tốc độ ra sản phẩm mới 6 tháng
Tốc độ ra sản phẩm mới | 6 tháng | 3.5 tháng Tốc độ ra sản phẩm mới | 6 tháng | 3.5 tháng
Tốc độ ra sản phẩm mới — 6 tháng

📂 General

English Tiếng Việt
Tối ưu đa mục tiêu Khó
Tối ưu đa mục tiêu | Khó | Tự động Tối ưu đa mục tiêu | Khó | Tự động
Tối ưu đa mục tiêu — Khó

📂 General

English Tiếng Việt
Tối ưu quy trình Dựa trên kinh nghiệm cá nhân
Tối ưu quy trình | Dựa trên kinh nghiệm cá nhân | Phân tích dữ liệu đa biến, tự động tối ưu Tối ưu quy trình | Dựa trên kinh nghiệm cá nhân | Phân tích dữ liệu đa biến, tự động tối ưu
Tối ưu quy trình — Dựa trên kinh nghiệm cá nhân

📂 AI/Digital

English Tiếng Việt
Tolerances Can tolerances be relaxed?
Tolerances | Can tolerances be relaxed? | Loosen to reduce machining cost Tolerances | Can tolerances be relaxed? | Loosen to reduce machining cost
Tolerances — Can tolerances be relaxed?

📂 General

English Tiếng Việt
Tồn kho 45 ngày
Tồn kho | 45 ngày | 30 ngày | -33% Tồn kho | 45 ngày | 30 ngày | -33%
Tồn kho — 45 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Tồn kho cuối mùa 30%
Tồn kho cuối mùa | 30% | 10% | -67% Tồn kho cuối mùa | 30% | 10% | -67%
Tồn kho cuối mùa — 30%

📂 General

English Tiếng Việt
Tồn kho RM 60 ngày
Tồn kho RM | 60 ngày | 35 ngày | -42% Tồn kho RM | 60 ngày | 35 ngày | -42%
Tồn kho RM — 60 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Tồn RMA 25 ngày
Tồn RMA | 25 ngày | 3 ngày | -88% Tồn RMA | 25 ngày | 3 ngày | -88%
Tồn RMA — 25 ngày

📂 General

English Tiếng Việt
Tone Respect, curiosity, support
Tone | Respect, curiosity, support | Judgment, evaluation, criticism Tone | Respect, curiosity, support | Judgment, evaluation, criticism
Tone — Respect, curiosity, support

📂 Six Sigma

English Tiếng Việt
Tool Board Bảng dụng cụ
A visual display for tools with outlines indicating where each belongs. Một bảng hiển thị trực quan cho dụng cụ với đường viền chỉ vị trí từng dụng cụ.
Tool Board — Bảng dụng cụ

📂 Gemba / Visual Management

English Tiếng Việt
Tools 5S, process map, checklist
Tools | 5S, process map, checklist | Kanban, cell design, digital workflow Tools | 5S, process map, checklist | Kanban, cell design, digital workflow
Tools — 5S, process map, checklist

📂 Lean

English Tiếng Việt
Torque monitor Tightening force
Torque monitor | Tightening force | Stop if out of range Torque monitor | Tightening force | Stop if out of range
Torque monitor — Tightening force

📂 General

English Tiếng Việt
Total Cost of Ownership (TCO) Tổng Chi phí Sở hữu (TCO)
The complete cost of a product or service over its entire lifecycle, including acquisition and operating costs. Tổng chi phí của một sản phẩm hoặc dịch vụ trong suốt vòng đời đầy đủ, bao gồm chi phí thu được và vận hành.
Total Cost of Ownership (TCO) — Tổng Chi phí Sở hữu (TCO)

📂 Supply Chain Management

English Tiếng Việt
Total Gage R&R Tổng Gage R&R
The combined effect of repeatability and reproducibility, representing the total variation due to the measurement system. Ảnh hưởng kết hợp của khả năng lặp lại và khả năng tái lập, đại diện cho tổng biến thiên do hệ thống đo lường.
Total Gage R&R — Tổng Gage R&R

📂 Measurement System Analysis (MSA)

English Tiếng Việt
Total Productive Maintenance (TPM) Bảo trì Total (TPM)
A system of maintaining and improving the integrity of production, safety, and quality systems through the machines, equipment, processes, and employees. Hệ thống duy trì và cải thiện tính toàn vẹn của hệ thống sản xuất, an toàn và chất lượng thông qua máy móc, thiết bị, quy trình và nhân viên.
Total Productive Maintenance (TPM) — Bảo trì Total (TPM)

📂 TPM

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?