khóa học nhân sự và nhân lực giúp doanh nghiệp kết nối chiến lược, cơ cấu tổ chức, năng lực, hiệu suất và trải nghiệm người lao động. Nội dung phù hợp với HR, quản lý cấp trung, trưởng bộ phận, chủ doanh nghiệp và đội ngũ phụ trách đào tạo muốn xây năng lực bằng dữ liệu và thực hành.
Mục lục khóa học nhân sự và nhân lực
Tổng quan khóa học nhân sự và nhân lực
Quản trị nhân lực hiệu quả bắt đầu từ việc hiểu mục tiêu kinh doanh, năng lực cần có và trải nghiệm thật của người làm việc. Người học không chỉ học quy trình tuyển dụng hay biểu mẫu nhân sự mà còn biết xác định vấn đề, đặt chỉ số, phân vai và tạo cơ chế cải tiến năng lực.
Khóa học nhân sự và nhân lực nối hoạch định nhân lực, tuyển dụng, hội nhập, đào tạo, đánh giá, lương thưởng, kế nhiệm và giữ chân nhân tài. Mỗi hoạt động cần có khách hàng nội bộ, đầu ra rõ, owner, dữ liệu và nhịp review phù hợp.

Nền tảng quản trị nhân lực
- Chiến lược: chuyển mục tiêu kinh doanh thành năng lực và vai trò cần thiết.
- Cấu trúc: làm rõ trách nhiệm, quyền quyết định, phối hợp và tuyến báo cáo.
- Năng lực: xây từ điển năng lực, ma trận kỹ năng và lộ trình phát triển.
- Hiệu suất: thống nhất mục tiêu, KPI, phản hồi, coaching và review.
- Trải nghiệm: giảm điểm nghẽn trong hành trình nhân viên từ vào đến ra.
Quản trị nhân lực hiệu quả không đồng nghĩa với nhiều quy trình hơn. Quy trình tốt giúp người quản lý ra quyết định nhất quán, giúp nhân viên biết kỳ vọng và giúp HR nhìn được nơi cần hỗ trợ. Dữ liệu phải được dùng có mục đích, tôn trọng riêng tư và được giải thích trong bối cảnh.
Lộ trình 8 bước triển khai
- Xác định mục tiêu kinh doanh và vấn đề nhân lực ưu tiên.
- Phân tích cơ cấu, vai trò, khối lượng và năng lực hiện có.
- Vẽ hành trình nhân viên và các điểm bàn giao quan trọng.
- Định nghĩa năng lực, tiêu chuẩn vai trò và khoảng cách.
- Thiết kế tuyển dụng, hội nhập, đào tạo và đánh giá phù hợp.
- Thiết lập KPI, nhịp phản hồi, coaching và cơ chế hỗ trợ.
- Thử nghiệm ở một bộ phận, đo kết quả và lắng nghe người dùng.
- Chuẩn hóa, đào tạo người phụ trách và cải tiến định kỳ.
Nhóm cần thống nhất vấn đề trước khi chọn giải pháp. Ví dụ, tỷ lệ nghỉ việc cao có thể liên quan đến quản lý trực tiếp, kỳ vọng công việc, lịch làm, năng lực, thu nhập hoặc cơ hội phát triển. Đào tạo nhân sự và phát triển nhân lực phải dựa trên nguyên nhân đã kiểm chứng, không chỉ tổ chức thêm lớp học.
Thực hành tại doanh nghiệp
Học viên có thể lập bản đồ năng lực, ma trận kỹ năng, competency gap, kế hoạch 30-60-90 ngày, checklist hội nhập, mẫu one-on-one và bảng theo dõi KPI. Với tuyển dụng, nhóm xác định chân dung vai trò, tiêu chí sàng lọc, câu hỏi phỏng vấn và bằng chứng năng lực. Với đào tạo, nhóm nối nhu cầu với hành vi cần thay đổi và kết quả cần đo.
Một chương trình thực hành tốt cần có người sở hữu, đối tượng áp dụng, đầu vào, đầu ra, rủi ro và lịch kiểm tra. Đánh giá sau đào tạo nên xem người học có áp dụng được trong công việc hay không, không chỉ xem điểm bài kiểm tra.
Khóa học nhân sự và nhân lực cũng rèn kỹ năng trao đổi khó: phản hồi cụ thể, lắng nghe, xử lý bất đồng, thống nhất cam kết và theo dõi hành động. Người quản lý cần phân biệt vấn đề năng lực, vấn đề động lực, vấn đề hệ thống và vấn đề điều kiện làm việc trước khi kết luận về cá nhân.
Checklist áp dụng nhân sự
- Khóa học nhân sự và nhân lực: xác định mục tiêu và khách hàng nội bộ.
- Khóa học nhân sự và nhân lực: chọn một vấn đề có dữ liệu.
- Khóa học nhân sự và nhân lực: làm rõ owner và quyền quyết định.
- Khóa học nhân sự và nhân lực: định nghĩa năng lực và tiêu chuẩn vai trò.
- Khóa học nhân sự và nhân lực: thiết kế hành trình hội nhập.
- Khóa học nhân sự và nhân lực: nối đào tạo với hành vi cần thay đổi.
- Khóa học nhân sự và nhân lực: thống nhất KPI và nhịp review.
- Khóa học nhân sự và nhân lực: thử nghiệm trong phạm vi an toàn.
- Khóa học nhân sự và nhân lực: lắng nghe người thực hiện.
- Khóa học nhân sự và nhân lực: cập nhật Standard Work và tài liệu.
- Khóa học nhân sự và nhân lực: đào tạo người phụ trách.
- Khóa học nhân sự và nhân lực: audit và cải tiến định kỳ.
Đầu ra và chứng chỉ
Sau chương trình, học viên có thể phân tích vấn đề nhân lực, mô tả vai trò, lập ma trận năng lực, thiết kế kế hoạch phát triển, điều hành phản hồi và theo dõi hiệu suất. Chứng chỉ hoặc xác nhận hoàn thành phụ thuộc lớp học và tiêu chí do CiCC công bố; doanh nghiệp nên đánh giá thêm bằng sản phẩm áp dụng thật.
AI đồng hành và học thử
AI có thể hỗ trợ mô phỏng phỏng vấn, rà soát mô tả công việc, gợi ý câu hỏi coaching, tóm tắt bài học và kiểm tra logic KPI. Không đưa dữ liệu cá nhân hoặc thông tin nhạy cảm vào công cụ chưa được phê duyệt. Xem danh mục khóa học CiCC, liên hệ CiCC để khảo sát nhu cầu nhân lực và tham khảo tài nguyên nhân sự của SHRM.
Câu hỏi thường gặp
Phù hợp với HR, quản lý, trưởng bộ phận, chủ doanh nghiệp và đội ngũ đào tạo.
Không. Nội dung bắt đầu từ mục tiêu, vai trò, năng lực và vấn đề thực tế.
Có thể thực hành trên dữ liệu được phê duyệt khi triển khai in-house.
Bắt đầu từ mục tiêu vai trò, kết quả cần đạt, hành vi và nhịp phản hồi.
Ma trận cho biết năng lực hiện có, khoảng cách và ưu tiên đào tạo.
Không. Đào tạo tạo nền tảng; coaching giúp áp dụng và phản hồi trong công việc.
AI hỗ trợ mô phỏng, rà soát và ôn tập; dữ liệu cá nhân phải được bảo vệ.
Phụ thuộc lớp học và tiêu chí hoàn thành được CiCC công bố.
Có, nên bắt đầu từ một vai trò hoặc một hành trình nhân viên ưu tiên.
Chọn một vấn đề, lập baseline, thử nghiệm 30 ngày và review với người thực hiện.
nhân nhân lực: nhân nhân lực đóng vai trò nền tảng trong chiến lược cải tiến của doanh nghiệp. Nội dung dưới đây sẽ phân tích chi tiết về nhân nhân lực, giúp bạn hiểu rõ cách triển khai hiệu quả tại tổ chức của mình.
| NHÂN SỰ VÀ NHÂN LỰC | |
| 1 | Quản trị nhân sự hiện đại – HRM (Modern Human Resources Management) |
| 2 | Hoạch định chiến lược nhân sự (Strategic Human Resource Planning) |
| 3 | Đào tạo & phát triển nguồn nhân lực (HR Training & Development) |
| 4 | Phương pháp trả lương 3P (3P compensation methods) |
| 5 | Xây dựng chính sách chế độ (Benefit System) |
| 6 | Văn hóa doanh nghiệp (Corporate Culture) |
| 7 | Pháp luật hiện hành về lao động (Current Laws about Labour) |
| 8 | Nhân tướng học trong quản trị nhân sự (Physiognomy of HR management |
| 9 | Lương và chế độ đãi ngộ (Compensation & Remuneration System) |
| 10 | Ứng dụng của BSC & KPIs (Applications of BSC & KPIs) |
| 11 | Xây dựng bản mô tả công việc (Job Description) |
| 12 | Tổ chức bộ phận nhân sự (HR Department) |
| 13 | Kỹ năng tuyển dụng nhân sự (HR Recruitment Skills) |
| 14 | Kỹ năng đánh giá nhân sự (Personel Appraisal Skills) |
| 15 | Kỹ năng phỏng vấn & tuyển chọn nhân sự (Selection & Interview Skills) |
| 16 | Kỹ năng quản lý nhân tài (Talent Management Skills) |
| 17 | Kỹ năng giảng dạy (Train the Trainer) |
| 18 | Kỹ năng tạo động lực làm việc cho nhân viên (Motivating Skills) |
| CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO IN-HOUSE Bản quyền thông tin này thuộc CiCC, khi sao chép xin vui lòng trích dẫn. Xin cảm ơn | |||
|---|---|---|---|
| CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO VÀ HUẤN LUYỆN CẢI TIẾN Training and Consulting Lean Six Sigma TPM TQM BSC KPI OKR… | |||
| CiCC-E&T-PR-01 | Phiên bản 01 | Trang 1 / 7 | |
nhân nhân lực — THIẾT KẾ THEO NHU CẦU DOANH NGHIỆP
| KỸ NĂNG CHUYÊN NGHIỆP | |
| 1 | Kỹ năng quản lý thời gian (Time Management Skills) |
| 2 | Kỹ năng giải quyết xung đột (Conflict Resolution Skills) |
| 3 | Kỹ năng quản lý Stress (Stress Management) |
| 4 | Kỹ năng viết báo cáo (Reporting Skills) |
| 5 | Kỹ năng tạo động lực làm việc (Motivation Skills) |
| 6 | Kỹ năng quản trị sự thay đổi (Change Management Skills) |
| 7 | Kỹ năng lập kế hoạch (Planning Skills) |
| 8 | Kỹ năng tư duy tích cực (Positive Thinking Skills) |
| 9 | Kỹ năng tư duy phản biện (Critical Thinking Skills) |
| 10 | Kỹ năng giao tiếp hiệu quả (Effective Communication Skills) |
| 11 | Kỹ năng đàm phán thương lượng (Negotiation Skills) |
| 12 | Kỹ năng chăm sóc khách hàng và giải quyết khiếu nại (Excellent Customer Services & Handling Complaint Skills) |
| 13 | Kỹ năng thuyết trình (Presentation Skills) |
| 14 | Kỹ năng soạn thảo văn bản (Documentation Structure Guidance Skills) |
| 15 | Kỹ năng quản lý hồ sơ (Documentation Management Skills) |
| 16 | Kỹ năng giao tiếp ứng xử trong công việc (Culture & Communication Skills) |
| 17 | Nghi lễ ngoại giao dành cho Doanh nhân (Diplomatic Protocol for Entrepreneur) |
| 18 | Khoa học phong thuỷ dành cho Doanh nhân (“Feng shui” for Entrepreneur) |
| 19 | Kỹ năng giải quyết vấn đề (Problem Solving Skills) |
| 20 | Kỹ năng quản lý cảm xúc (Emotion Control Skills) |
| 21 | Kỹ năng làm việc hiệu quả (Effective working skill) |
| 22 | Kỹ năng làm việc nhóm (Teamwork Skills) |
| 23 | Kỹ năng lập kế hoạch và tổ chức thực hiện công việc (Skills of Planning for and Executing tasks) |
| 24 | Quản trị cuộc đời (Life Management Program) |
| 25 | Tổ chức và điều hành cuộc họp (Organizing and Running a Meeting) |
| 26 | Sáu chiếc nón tư duy (Six Thinking Hats) |
| 27 | Kỹ năng nói trước công chúng (Public Speaking Skills) |
| DÀNH CHO QUẢN LÝ CẤP TRUNG | |
| 1 | Nâng cao năng lực Phó giám đốc (Improving the Capacity of Vice Director) |
| 2 | Năng lực quản trị dành cho quản lý cấp trung (Management Capacity for Middle Managers) |
| 3 | Quản lý nhân viên tài năng & xây dựng đội ngũ kế thừa (Talens Management & Heir Career) |
| 4 | Tổ trưởng sản xuất – PTL (Production Team Leaders) |
| 5 | Quản trị sản xuất chuyên nghiệp – PPM (Professional Production Manager) |
| 6 | Quản trị nhân sự – HRM (Human Resources Management) |
| 7 | Quản lý dự án chuyên nghiệp – PMP (Professional Project Management) |
| 8 | Giám sát bán hàng chuyên nghiệp (Professional Sales Supervisor) |
| 9 | Phân công phân nhiệm và ủy thác công việc (Effective Delegation Skills) |
| 10 | Kỹ năng quản trị sự thay đổi (Change Management Skills) |
| 11 | Kỹ năng xây dựng đội nhóm (Team Building) |
| 12 | Lãnh đạo và phát triển nhân viên (Leading and Developing People) |
| 13 | Kỹ năng đánh giá nhân viên (Evaluation Skills) |
| 14 | Lập kế hoạch hành động và báo cáo thực hiện (Action Plan and Performance Report) |
| 15 | Kỹ năng tư duy chiến lược (Strategy Thinking Skills) |
| 16 | Kỹ năng tạo động lực làm việc dành cho nhân viên (Motivating Skills ) |
| 17 | Kỹ năng quản lý cuộc họp (Meeting Management Skills) |
| 18 | Kỹ năng huấn luyện và kèm cặp (Coaching & Mentoring Skills) |
| 19 | Kỹ năng giao việc và giám sát nhân viên (Task Assigning and Employee Supervising Skills) |
| 20 | Nghiên cứu thị trường (Marketing Research) |
| 21 | Quản trị hành chính văn phòng chuyên nghiệp (Professional Administrative Office Management) |
| 22 | Quản lý đội ngũ (Team Management) |
| 23 | Quản lý con người (Managing People) |
| 24 | Giao việc – Uỷ quyền |
| SẢN XUẤT VÀ VẬN HÀNH | |
| 1 | Quản lý sản xuất (Production Management) |
| 2 | Quản đốc sản xuất (Production Management) |
| 3 | Quản trị rủi ro trong sản xuất (Production Risk Management) |
| 4 | Tổ trưởng sản xuất – PTL (Production Team Leaders) |
| 5 | Chiến lược và kế hoạch sản xuất (Production Strategy & Plan) |
| 6 | Quản lý chất lượng sản phẩm (Product Quality Control System) |
| 7 | Quản lý hậu cần sản xuất (Logistics Management) |
| 8 | Ứng dụng mô hình 5S (5S Model Application) |
| 9 | Phương pháp cải tiến liên tục Kaizen (Kaizen Continuous Improvement Method) |
| 10 | Quản trị kho hàng (Warehouse Management) |
| 11 | Kỹ năng tạo động lực làm việc cho nhân viên (Motivating Skills) |
| 12 | Kỹ năng huấn luyện & đào tạo (Training & Coaching Skills) |
| 13 | Phân công phân nhiệm và ủy thác công việc (Effective Delegation Skills) |
| 14 | Quản trị Lean trong sản xuất (Lean Manufacturing Management) |
| 15 | Kiểm soát chi phí trong sản xuất (Production Cost Controlling) |
| 16 | Quản lý đội ngũ trong sản xuất (Team Management in Manufacturing) |
| 17 | Đánh giá nhân sự trong sản xuất (Personel Appraisal in Manufacturing) |
| TÀI CHÍNH VÀ KẾ TOÁN | |
| 1 | Quản lý & kiểm soát tài chính (Financial Management & Control) |
| 2 | Hoạch định tài chính và ngân sách (Budget & Financial Strategy) |
| 3 | Tài chính doanh nghiệp (Corporate Finance) |
| 4 | Phân tích tài chính và hoạch định đầu tư (Financial Analysis and Investment) |
| 5 | Quản trị rủi ro tài chính (Financial Risk Management) |
| 6 | Kỹ năng thu hồi công nợ (Debt Collection Skills) |
| 7 | Quản lý danh mục đầu tư (Portfolio Management) |
| 8 | Phân tích báo cáo tài chính (Financial Statement Analysis) |
| 9 | Hệ thống thuế doanh nghiệp (Tax System for Business) |
| 10 | Chiến lược tài chính (Financial Strategy) |
| 11 | Phân tích báo cáo tài chính (Financial Statement Analysis) |
| 12 | Chuẩn mực kế toán & báo cáo tài chính (Accounting Standards & Financial Reporting) |
| 13 | Phân tích đầu tư vốn (Analysis of Equity Investment) |
| 14 | Kế toán doanh nghiệp (Corporate Accounting) |
| 15 | Tài chính dành cho các nhà quản trị không chuyên tài chính (Finance for Non-Financial Managers) |
| MARKETING, KINH DOANH, BÁN HÀNG | |
| 1 | Quản lý bán hàng (Sales Management) |
| 2 | Quản lý dự án Marketing (Marketing Project Management) |
| 3 | Kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng (Professional Selling Skills and Customer Care) |
| 4 | Kỹ năng bán hàng qua điện thoại (Telesales Skills) |
| 5 | Nghệ thuật giao tiếp và bán hàng qua điện thoại (Communication and Telephone Sales Techniques) |
| 6 | Giám sát bán hàng chuyên nghiệp (Professional Sales Supervisor) |
| 7 | Dự báo thị trường và kế hoạch bán hàng (Sales forcast & Sales plan) |
| 8 | Dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp (Professional Customer Service) |
| 9 | Xây dựng chiến lược và lập kế hoạch Marketing (Marketing Planning & Strategy) |
| 10 | Nắm bắt tâm lý & hành vi người tiêu dùng (Catching Consumers’ Behavior and Psychology) |
| 11 | Quản lý mối quan hệ với khách hàng (Relationships Management With Customers) |
| 12 | Nghệ thuật đàm phán & thương lượng trong kinh doanh (Negotiation Techniques in Business) |
| 13 | Xây dựng & quản lý kênh phân phối (Set up & Management of distribution channels) |
| 14 | Chiến lược dẫn đầu trong kinh doanh (Strategy for Busniness Leading (SBL)) |
| 15 | Kỹ năng trưng bày hàng hóa (Commodities Display Skills) |
| 16 | Cửa hàng trưởng chuyên nghiệp (Professional Store Managers) |
| 17 | Trưởng phòng kinh doanh chuyên nghiệp (Professional Sales Manager (PSM) |
| 18 | Đàm phán trong kinh doanh (Business Negotiation Skills) |
| 19 | Marketing Online |
| 20 | Marketing Digital |
| DÀNH CHO LÃNH ĐẠO CẤP CAO | |
| 1 | Giám đốc điều hành – CEO (Chief Executive Officer) |
| 2 | Giám đốc tài chính – CFO (Chief Financial Officer) |
| 3 | Giám đốc nhân sự – CHRO (Chief Human Resources Officer) |
| 4 | Giám đốc sản xuất – CPO (Chief Production Officer) |
| 5 | Giám đốc kinh doanh – CCO (Chief Customer Officer) |
| 6 | Giám đốc marketing – CMO (Chief Marketing Officer) |
| 7 | Kỹ năng lãnh đạo (Leadership Skills) |
| 8 | Pháp luật dành cho lãnh đạo (Law for Leaders) |
| 9 | Thuế dành cho lãnh đạo (Tax for Leaders) |
| 10 | Quản trị tài chính dành cho lãnh đạo (Financial Management for Leaders) |
| 11 | Phương pháp tư duy & ra quyết định (Critical Thinking & Decision-Making Methods) |
| 12 | Nghệ thuật thương lượng – đàm phán (Negotiaton Techniques) |
| 13 | Nghệ thuật dùng người & thu hút nhân tài (Art of Using and Attracting Talents) |
| 14 | Tinh hoa MBA dành cho lãnh đạo (MBA Essentials for Leaders) |
| 15 | Tư tưởng kinh doanh (Business Ideology & Philosophy) |
| 16 | Tâm lý quản lý & phong cách lãnh đạo (Psychology Management & Leadership Style) |
| 17 | Nâng cao năng lực toàn diện dành cho lãnh đạo (Comprehensive Capacity for Leadership) |
| 18 | Quản trị chiến lược (Strategic Management) |
| 19 | Quản trị thương hiệu & tiếp thị cho lãnh đạo (Brand and Marketing Management for Leaders) |
| 20 | Mô hình quản trị thẻ điểm cân bằng – BSC (Balanced Scorecard Management Model) |
| 21 | Văn hóa doanh nghiệp (Corporate Culture) |
| 22 | Quan hệ truyền thông & quan hệ công chúng (Public Relations & Media Relations) |
| 23 | Quản lý Stress dành cho lãnh đạo (Stress Management for Leaders) |
| 24 | Phát triển năng lực lãnh đạo (Leadership Development Program) |
| 25 | Nhân sự dành cho lãnh đạo (HR for Leaders) |
| 26 | Hệ thống KPI (KPI System) |
nhân nhân lực | ĐÀO TẠO PHƯƠNG PHÁP & CÔNG CỤ CẢI TIẾN
| KHÓA HỌC LEAN SIX SIGMA | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| LSS01 – Lean Six Sigma Black Belt Certification | 20 days |
| LSS01 – Lean Six Sigma GB upgrade to BB Certification | 10 days |
| LSS03 – Lean Six Sigma Champion Certification | 3 days |
| LSS04 – Lean Six Sigma Green Belt Certification | 10 days |
| LSS05 – Lean Six Sigma Master Black Belt Certification | 10 days |
| LSS06 – Lean Six Sigma White Belt | 5 days |
| LSS07 – Lean Six Sigma for Management | 1 day |
| LSS08 – Lean Six Sigma Awareness | 2 days |
| LSS09 – Lean Six Sigma Project Support | 5 days |
| LSS10 – Lean Six Sigma Audit and Assessments | 2-5 days |
| KHÓA HỌC LEAN / KAIZEN / JUST IN TIME | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| JIT01 – Lean Practitioners Certification | 8 days |
| JIT02 – Lean Implementer Certification | 12 days |
| JIT03 – Planning and Leading Lean Kaizen Events | 4 days |
| JIT04 – Targeted Lean Event | 4 days |
| JIT05 – Understanding Lean Enterprise Tools | 1-2 days for each Tool |
| JIT06 – Lean for Management | 1 day |
| JIT07 – Lean Awareness Manufacturing / Service | 3 days |
| JIT08 – Lean Project Support | 5 days |
| JIT09. Lean Audit and Assessments | 2-5 days |
| JIT09 – Creating and Computerizing the Lean Office | 2 days |
| JIT10 – Lean Performance Measurements | 2 days |
| KHÓA HỌC CHỨNG NHẬN ĐẲNG CẤP LEAN SIX SIGMA DMAIC | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| SSM01 – Six Sigma Black Belt Certification | 20 days |
| SSM02 – Six Sigma GB upgrade to BB Certification | 10 days |
| SSM03 – Six Sigma Champion Certification | 3 days |
| SSM04 – Six Sigma Green Belt Certification | 10 days |
| SSM05 – Six Sigma Master Black Belt Certification | 10 days |
| SSM06 – Six Sigma White Belt | 5 days |
| SSM07 – Six Sigma for Management | 1 day |
| SSM08 – Six Sigma Awareness | 2 days |
| SSM09 – Six Sigma Project Support | 5 days |
| SSM10 – Six Sigma Audit and Assessments | 2-5 days |
| KHÓA HỌC SIX SIGMA CHO THIẾT KẾ & PHÁT TRIỂN DMADV | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| DSS01 – Design for Six Sigma | 1-5 days |
| DSS02 – Applying Six-Sigma to Product Development | 5 days |
| KHÓA HỌC TOTAL PRODUCTIVE MAINTERNANCE TPM | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| TPM01 – Introduction Total Productive Maintenance (TPM) | 1 days |
| TPM02 – TPM for Management | 2 days |
| TPM03 – TPM Awareness | 2 days |
| TPM04 – TPM Autonomous Maintenance Support | 2 days |
| TPM05 – TPM Planned Maintenance Support | 2 days |
| TPM06 – TPM Focused Improvement Support | 2 days |
| TPM07 – TPM Quality management Support | 2 days |
| TPM08 – TPM Early/equipment management Support | 2 days |
| TPM09 – TPM Education and Training Support | 2 days |
| TPM10 – TPM Administrative & office TPM Support | 2 days |
| TPM11 – TPM Safety Health Environment Support | 2 days |
| TPM12 – TPM Computerized maintenance management system Support | 2 days |
| TPM13 – TPM Audit and Assessments | 2 days |
| KHÓA HỌC TOTAL QUALITY MANAGEMENT TQM | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| TQM01 – Introduction Total Quality Management (TQM) | 1 days |
| TQM02 – TQM for Management | 2 days |
| TQM03 – TQM Awareness | 2 days |
| TQM04 – Advanced TQM with TQM tools | 6 days |
| TQM05 – Practice and application TQM | 2 days |
| TQM06 – Build up TQM System | 2 days |
| TQM07 – TQM Audit and Assessments | 2 days |
| CÁC KHÓA HỌC VỀ CÁC CÔNG CỤ CẢI TIẾN CÓ TRỌNG TÂM | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| FIT01 – Applying Design of Experiments (DOE) | 3 days |
| FIT02 – Basic Problem Solving (Root Cause Analysis) | 2 days |
| FIT03 – Basic Statistics/Introduction to Minitab | 3 days |
| FIT04 – Conducting Regression Analysis | 2 days |
| FIT05 – Data Collection and Gage R&R (MSA) | 2 days |
| FIT05 – Implementing Statistical Process Control (SPC) | 3 days |
| FIT06 – Potential Failure Mode and Effects Analysis (FMEA) | 3 days |
| FIT07 – Understanding and Conducting Data Analysis | 3 days |
| FIT08 – Understanding and Measuring Process Performance | 2 days |
| FIT09 – Understanding and Performing Hypothesis Testing | 2 days |
| FIT10 – Cost of Quality (COQ) Implementation | 2 days |
| FIT11 – Quality Function Deployment (QFD) | 2 days |
| FIT12 – Policy Deployment | 2 days |
| FIT13 – 5S | 2 days |
| FIT14 – Andon | 2 days |
| FIT16 – Bottleneck Analysis | 2 days |
| FIT17 – Continuous Flow | 2 days |
| FIT18 – Gemba (The Real Place) | 2 days |
| FIT19 – Heijunka (Level Scheduling) | 2 days |
| FIT20 – Hoshin Kanri (Policy Deployment) | 2 days |
| FIT21 – Jidoka (Autonomation) | 2 days |
| FIT22 – Just-In-Time (JIT) | 2 days |
| FIT23 – Kaizen (Continuous Improvement) | 2 days |
| FIT24 – Kanban (Pull System) | 2 days |
| FIT25 – KPIs (Key Performance Indicators) | 2 days |
| FIT27 – Muda (Waste) | 2 days |
| FIT28 – Overall Equipment Effectiveness (OEE) | 2 days |
| FIT29 – PDCA (Plan, Do, Check, Act) | 2 days |
| FIT30 – Poka-Yoke (Error Proofing) | 2 days |
| FIT31 – Root Cause Analysis | 2 days |
| FIX32 – Single-Minute Exchange of Dies (SMED) | 2 days |
| FIX33 – Six Big Losses | 2 days |
| FIX34 – SMART Goals | 2 days |
| FIX35 – Standardized Work | 2 days |
| FIX36 – Takt Time / Cycle Time | 2 days |
| FIX37 – Total Productive Maintenance (TPM) | 2 days |
| FIX38 – Value Stream Mapping | 2 days |
| FIX39 – Visual Factory | 2 days |
| KHÓA HỌC ISO TS 16949 VÀ CÁC CÔNG CỤ CHÍNH | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| ATF01 – Advanced Product Quality Planning (APQP) | 1 day |
| ATF02 – Failure Mode and Effects Analysis (FMEA) | 3 days |
| ATF03 – Production Part Approval Process (PPAP) | 1 days |
| ATF04 – Statistical Process Control (SPC) | 3 days |
| ATF05 – Measurement System Analysis (MSA) | 2 days |
| KHÓA HỌC THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG BSC | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| BSC01 – Introduction to the Balanced Scorecard | 2 days |
| BSC02 – Advanced Balanced Scorecard | 3 days |
| BSC03 – Practice and application Balanced Scorecard | 3 days |
| BSC04 – Build up Balanced Scorecard system | 3 days |
| KHÓA HỌC VỀ QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG SCM | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| SCM01 – Supply Chain Strategies | 2 days |
| SCM02 – Internet Technologies and Supply Chain Management | 3 days |
| SCM03 – Performance Measures for Supply Chain Management | 3 days |
| SCM04 – Product and Process Design for Supply Chain Management | 3 days |
| CÁC CHƯƠNG TRÌNH ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| PEX01 – Optimizing Teams for Success | 1 days |
| PEX02 – Lean Assessments | 2 days |
| PEX03 – Six Sigma Assessments | 2 days |
| PEX04 – Lean Six Sigma Assessments | 2-5 days |
| PEX05 – Enterprise Performance Diagnosis | 2-5 days |
Tham khảo thêm: ASQ Quality Resources – nguồn kiến thức chất lượng quốc tế.
nhân nhân lực — áp dụng đúng phương pháp nhân nhân lực sẽ mang lại hiệu quả vượt trội cho doanh nghiệp. Liên hệ CiCC để được tư vấn chi tiết về nhân nhân lực.
nhân nhân lực — áp dụng đúng phương pháp nhân nhân lực sẽ mang lại hiệu quả vượt trội cho doanh nghiệp. Liên hệ CiCC để được tư vấn chi tiết về nhân nhân lực.
nhân nhân lực — áp dụng đúng phương pháp nhân nhân lực sẽ mang lại hiệu quả vượt trội cho doanh nghiệp. Liên hệ CiCC để được tư vấn chi tiết về nhân nhân lực.
Kế hoạch 30 ngày phát triển nhân lực
Mỗi khóa học nhân sự và nhân lực cần được nối với một vấn đề thật, người sở hữu và chỉ số theo dõi. Checklist áp dụng:
- khóa học nhân sự và nhân lực: xác định mục tiêu kinh doanh và khách hàng nội bộ.
- khóa học nhân sự và nhân lực: chọn vấn đề nhân lực có dữ liệu.
- khóa học nhân sự và nhân lực: làm rõ vai trò và quyền quyết định.
- khóa học nhân sự và nhân lực: xác định năng lực hiện tại.
- khóa học nhân sự và nhân lực: mô tả khoảng cách năng lực.
- khóa học nhân sự và nhân lực: thiết kế kế hoạch tuyển dụng phù hợp.
- khóa học nhân sự và nhân lực: chuẩn hóa hội nhập cho người mới.
- khóa học nhân sự và nhân lực: lập ma trận kỹ năng cho đội ngũ.
- khóa học nhân sự và nhân lực: nối đào tạo với hành vi cần đổi.
- khóa học nhân sự và nhân lực: đặt KPI và nhịp phản hồi.
- khóa học nhân sự và nhân lực: tổ chức coaching cho quản lý.
- khóa học nhân sự và nhân lực: lắng nghe người thực hiện.
- khóa học nhân sự và nhân lực: thử nghiệm ở một bộ phận.
- khóa học nhân sự và nhân lực: đo kết quả trước và sau.
- khóa học nhân sự và nhân lực: kiểm tra trải nghiệm nhân viên.
- khóa học nhân sự và nhân lực: cập nhật tài liệu và quy trình.
- khóa học nhân sự và nhân lực: đào tạo người phụ trách.
- khóa học nhân sự và nhân lực: review sau 7 ngày.
- khóa học nhân sự và nhân lực: review sau 30 ngày.
- khóa học nhân sự và nhân lực: ghi nhận bài học.
- khóa học nhân sự và nhân lực: đóng hành động còn mở.
- khóa học nhân sự và nhân lực: bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- khóa học nhân sự và nhân lực: đánh giá tính nhất quán.
- khóa học nhân sự và nhân lực: mở rộng khi có bằng chứng.
Video học thử quản trị nhân lực
Video học thử giúp người học quan sát cách đặt câu hỏi và kết nối năng lực với kết quả công việc.
Xem thêm video đào tạo chính thức của CiCC.
khóa học nhân sự và nhân lực kết thúc bằng cam kết áp dụng có owner và lịch review.
khóa học nhân sự và nhân lực cần được đo bằng hành vi và kết quả công việc.
Lộ trình học Khóa học nhân sự và nhân lực: 8 bước phát triển đội ngũ
Hệ thống hóa các module, mục tiêu đầu ra và nội dung cần hoàn thành của khóa học.
- Mục lục khóa học nhân sự và nhân lực
- Tổng quan khóa học nhân sự và nhân lực
- Nền tảng quản trị nhân lực
- Lộ trình 8 bước triển khai
- Thực hành tại doanh nghiệp
- Checklist áp dụng nhân sự
- Đầu ra và chứng chỉ
- AI đồng hành và học thử
- Câu hỏi thường gặp
- nhân nhân lực — THIẾT KẾ THEO NHU CẦU DOANH NGHIỆP
- nhân nhân lực | ĐÀO TẠO PHƯƠNG PHÁP & CÔNG CỤ CẢI TIẾN
- Kế hoạch 30 ngày phát triển nhân lực
- Video học thử quản trị nhân lực
Bài tập & thực hành
Học viên làm việc trên một khu vực, quy trình hoặc vấn đề thật; kết thúc khóa có checklist, tiêu chuẩn và kế hoạch áp dụng có thể dùng ngay.
- Đánh giá hiện trạng tại khu vực mẫu.
- Thực hành công cụ theo nội dung khóa học.
- Phân tích nguyên nhân và xây dựng hành động cải tiến.
- Trình bày kế hoạch triển khai, người phụ trách và mốc kiểm tra.
Chứng chỉ & đầu ra
Thông tin chứng chỉ đang được cập nhật theo từng khóa học.
Đánh giá: Đang cập nhật
Học liệu: Đang cập nhật
Hồ sơ đầu ra: đầu ra được xác định theo mục tiêu, bài thực hành và tiêu chí đánh giá của khóa học.
Câu hỏi thường gặp
Thông tin FAQ
AI đồng hành học tập
Hỏi CiCC AI để tóm tắt, giải thích, luyện tập và xây dựng kế hoạch áp dụng theo nội dung khóa học.
Mở học liệu online của khóa học →
Mở trợ lý AI →CICC LEARNING · TRẢI NGHIỆM TRƯỚC KHI ĐĂNG KÝ
Học thử 60 phút
Một bài học mẫu, một tình huống thực tế và một cách tiếp cận có thể áp dụng ngay — để bạn cảm nhận chất lượng của khóa học này trước khi đăng ký toàn bộ chương trình.
- 🎬Bài học mẫu có hướng dẫn
- 🧰Checklist & học liệu thực hành
- 🏭Tình huống từ doanh nghiệp
