🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
🧠 TRI THỨC

Bách Khoa Toàn Thư Lean Six Sigma

Tra cứu thuật ngữ, công cụ, phương pháp và chỉ số cải tiến — kho tri thức sống cho doanh nghiệp 4.0

BÀI VIẾT

Tất Cả Bài Viết Tri Thức

professional-01b
Lead Time

Lead Time

Thời gian giao hàng. Tổng thời gian từ khi nhận đơn đến khi giao hàng.

professional-01b
Cycle Time

Cycle Time

Thời gian chu kỳ. Thời gian hoàn thành 1 sản phẩm từ đầu đến cuối.

professional-01b
Takt Time

Takt Time

Nhịp sản xuất. Tốc độ sản xuất cần đạt để đáp ứng nhu cầu khách hàng.

professional-01b
NVA

NVA

Non-Value Added. Hoạt động không gia tăng giá trị, cần loại bỏ hoặc giảm thiểu.

professional-01b
CTQ

CTQ

Critical To Quality. Yếu tố chất lượng then chốt từ mong đợi của khách hàng.

professional-01b
QFD

QFD

Quality Function Deployment. Triển khai chức năng chất lượng từ tiếng nói khách hàng.

professional-01b
DOE

DOE

Design of Experiments. Thiết kế thí nghiệm, tối ưu hóa thông số quy trình.

professional-01b
RCA

RCA

Root Cause Analysis. Phân tích nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.

professional-01b
8D Report

8D Report

8 Disciplines Problem Solving. Phương pháp giải quyết vấn đề 8 bước.

professional-01b
Jidoka

Jidoka

Autonomation. Tự động hóa với trí tuệ con người, máy tự dừng khi có lỗi.

professional-01b
Andon

Andon

Hệ thống cảnh báo trực quan khi có bất thường trong sản xuất.

professional-01b
Gemba

Gemba

Hiện trường (The Real Place). Nơi giá trị được tạo ra, trung tâm của Kaizen.

professional-01b
Muda

Muda

Lãng phí (Waste). 7+1 loại lãng phí trong Lean: chờ đợi, vận chuyển, tồn kho...

professional-01b
Heijunka

Heijunka

Production Leveling. Bình chuẩn hóa sản xuất, san đều khối lượng và chủng loại.

professional-01b
JIT

JIT

Just-In-Time. Sản xuất đúng lúc, đúng số lượng, đúng nơi cần.

professional-01b
Hoshin Kanri

Hoshin Kanri

Policy Deployment. Triển khai chính sách chiến lược từ lãnh đạo đến nhân viên.

Huong-dan-trien-khai-5S-CiCC
Poka-Yoke

Poka-Yoke

Kỹ thuật chống sai lỗi (Mistake Proofing). Thiết kế để không thể sai.

professional-01b
SMED

SMED

Single-Minute Exchange of Die. Phương pháp giảm thời gian chuyển đổi sản xuất.

CiCC-BSC-KPI-OKR-2
OKR

OKR

Objectives and Key Results. Khung quản lý mục tiêu và kết quả then chốt.

CiCC-BSC-KPI-OKR-2
KPI

KPI

Key Performance Indicator. Chỉ số hiệu suất chính, đo lường mức độ hoàn thành mục tiêu.

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?