🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
🧠 TRI THỨC

Bách Khoa Toàn Thư Lean Six Sigma

Tra cứu thuật ngữ, công cụ, phương pháp và chỉ số cải tiến — kho tri thức sống cho doanh nghiệp 4.0

BÀI VIẾT

Tất Cả Bài Viết Tri Thức

📖

Analyze Variability (DOE) Phân tích Biến thiên (DOE)

EnglishTiếng ViệtAnalyze Variability (DOE)Phân tích Biến thiên (DOE)Identifies factor settings that ...

📖

Analysis of Variance (ANOVA) Table Bảng Phân tích Phương sai (ANOVA)

EnglishTiếng ViệtAnalysis of Variance (ANOVA) TableBảng Phân tích Phương sai (ANOVA)The main output ...

📖

Analysis of Variance (ANOVA) Phân tích Phương sai (ANOVA)

EnglishTiếng ViệtAnalysis of Variance (ANOVA)Phân tích Phương sai (ANOVA)Tests the hypothesis that t...

📖

Analysis of Means (ANOM) Phân tích Các giá trị Trung bình (ANOM)

EnglishTiếng ViệtAnalysis of Means (ANOM)Phân tích Các giá trị Trung bình (ANOM)ANOM is a graphical ...

📖

Analysis of Covariance (ANCOVA) Phân tích Hiệp phương sai (ANCOVA)

EnglishTiếng ViệtAnalysis of Covariance (ANCOVA)Phân tích Hiệp dụng (ANCOVA)ANCOVA is an extension o...

📖

Alpha for Axial Points Alpha cho các điểm trục

EnglishTiếng ViệtAlpha for Axial PointsAlpha cho các điểm trụcThe distance of each axial point (also...

📖

Alpha (α) Mức rủi ro tối đa chấp nhận được

EnglishTiếng ViệtAlpha (α)Alpha (α)Used in hypothesis testing, alpha (α) is the maximum acceptable l...

📖

AIAG (Automotive Industry Action Group)

EnglishTiếng ViệtAIAG (Automotive Industry Action Group)AIAG (Tập đoàn Hành động Công nghiệp Ô tô)A ...

📖

Aggregate data Dữ liệu tổng hợp

EnglishTiếng ViệtAggregate dataDữ liệu tổng hợpEssentially summary data, Minitab will create columns...

📖

Adjusted residuals for counts Sai số điều chỉnh cho số đếm

EnglishTiếng ViệtAdjusted residuals for countsSai số điều chỉnh cho số đếmAdjusted residuals are the...

📖

Adjusted p-value Giá trị p được điều chỉnh

EnglishTiếng ViệtAdjusted p-valueGiá trị p được điều chỉnhUsed for multiple comparisons in General L...

📖

Additive model Mô hình cộng tính

EnglishTiếng ViệtAdditive modelMô hình cộng tínhA data model in which the effects of individual fact...

📖

Arccosine Góc mà cosin của nó là số

EnglishTiếng ViệtArccosineArccosineDetermines the angle corresponding to a given cosine. Arccosine i...

📖

Accuracy and precision Độ đúng đắn và độ chính xác

EnglishTiếng ViệtAccuracy and precisionĐộ đúng đắn và độ chính xácTwo categories of measurement erro...

📖

Acceptance sampling Lấy mẫu chấp nhận

EnglishTiếng ViệtAcceptance samplingLấy mẫu chấp nhậnInspection plan that enables you to accept or r...

📖

Acceptance region plot Biểu đồ vùng chấp nhận

EnglishTiếng ViệtAcceptance region plotBiểu đồ vùng chấp nhậnIn variables acceptance sampling, when ...

📖

Acceptable quality level (AQL) Mức chất lượng chấp nhận được (AQL)

EnglishTiếng ViệtAcceptable quality level (AQL)Mức chất lượng chấp nhận được (AQL)The poorest level ...

📖

Accelerated life test Kiểm tra tuổi thọ gia tăng

EnglishTiếng ViệtAccelerated life testKiểm tra tuổi thọ gia tăngModels product performance (usually ...

📖

Absolute value Giá trị tuyệt đối

Tiếng AnhTiếng ViệtAbsolute valueGiá trị tuyệt đốiRepresents a value by its magnitude (size) alone, ...

📖

3D scatterplot Biểu đồ phân tán 3D

Tiếng AnhTiếng Việt3D scatterplotBiểu đồ phân tán 3DUse to explore the potential relationship betwee...