🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
🧠 TRI THỨC

Bách Khoa Toàn Thư Lean Six Sigma

Tra cứu thuật ngữ, công cụ, phương pháp và chỉ số cải tiến — kho tri thức sống cho doanh nghiệp 4.0

BÀI VIẾT

Tất Cả Bài Viết Tri Thức

CiCC-BSC-KPI-OKR-2
BSC

BSC

Balanced Scorecard. Thẻ điểm cân bằng, đo lường hiệu suất doanh nghiệp 4 khía cạnh.

professional-01b
Kanban

Kanban

Hệ thống thẻ báo hiệu trong sản xuất tinh gọn, kiểm soát tồn kho theo pull.

Năng suất chất lượng ngành cơ khí và ERP cho ngành cơ khí
SPC

SPC

Statistical Process Control. Kiểm soát quy trình bằng thống kê, dùng biểu đồ Control Chart.

Năng suất chất lượng ngành cơ khí và ERP cho ngành cơ khí
FMEA

FMEA

Failure Mode and Effects Analysis. Công cụ phân tích sai hỏng và tác động.

Năng suất chất lượng ngành cơ khí và ERP cho ngành cơ khí
TQM

TQM

Total Quality Management. Quản lý chất lượng toàn diện, áp dụng cho mọi quy trình.

TPM-cac-tru-cot-CiCC
TPM

TPM

Total Productive Maintenance. Bảo trì năng suất tổng thể, hướng đến zero breakdown.

professional-01b
A3 Report

A3 Report

Báo cáo A3. Công cụ giải quyết vấn đề trên 1 trang A3, gồm PDCA và biểu đồ.

ai-01
Kaizen

Kaizen

Cải tiến liên tục. Triết lý Nhật Bản về cải tiến nhỏ nhưng liên tục, mọi lúc mọi nơi.

professional-01b
VSM

VSM

Value Stream Mapping. Công cụ vẽ bản đồ dòng giá trị, phân tích lãng phí trong quy trình.

professional-01b
DPMO

DPMO

Defects Per Million Opportunities. Chỉ số đo lường sai lỗi trên triệu cơ hội, dùng trong Six Sigma.

professional-01b
CPK

CPK

Process Capability Index. Chỉ số năng lực quy trình, đo lường khả năng đáp ứng dung sai.

TPM-cac-tru-cot-CiCC
OEE

OEE

Overall Equipment Effectiveness. Chỉ số đánh giá hiệu suất thiết bị tổng thể = Availability × Perfor...

professional-01b
PDCA

PDCA

Plan-Do-Check-Act. Chu trình cải tiến liên tục 4 bước, còn gọi là Deming Cycle.

ai-01
DMAIC

DMAIC

Define-Measure-Analyze-Improve-Control. Phương pháp luận cải tiến 5 bước cốt lõi của Lean Six Sigma.

professional-01b

Anderson Darling statistic Thống kê Anderson Darling

EnglishTiếng ViệtAnderson-Darling statisticThống kê Anderson-DarlingMeasures how well the data follo...

professional-01b

Analyze Variability (DOE) Phân tích Biến thiên (DOE)

EnglishTiếng ViệtAnalyze Variability (DOE)Phân tích Biến thiên (DOE)Identifies factor settings that ...

ai-01

Analysis of Variance (ANOVA) Table Bảng Phân tích Phương sai (ANOVA)

EnglishTiếng ViệtAnalysis of Variance (ANOVA) TableBảng Phân tích Phương sai (ANOVA)The main output ...

ai-01

Analysis of Variance (ANOVA) Phân tích Phương sai (ANOVA)

EnglishTiếng ViệtAnalysis of Variance (ANOVA)Phân tích Phương sai (ANOVA)Tests the hypothesis that t...

professional-01b

Analysis of Means (ANOM) Phân tích Các giá trị Trung bình (ANOM)

EnglishTiếng ViệtAnalysis of Means (ANOM)Phân tích Các giá trị Trung bình (ANOM)ANOM is a graphical ...

ai-01

Analysis of Covariance (ANCOVA) Phân tích Hiệp phương sai (ANCOVA)

EnglishTiếng ViệtAnalysis of Covariance (ANCOVA)Phân tích Hiệp dụng (ANCOVA)ANCOVA is an extension o...

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí