🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
🧠 TRI THỨC

Bách Khoa Toàn Thư Lean Six Sigma

Tra cứu thuật ngữ, công cụ, phương pháp và chỉ số cải tiến — kho tri thức sống cho doanh nghiệp 4.0

BÀI VIẾT

Tất Cả Bài Viết Tri Thức

Alpha for Axial Points Alpha cho các điểm trục

EnglishTiếng ViệtAlpha for Axial PointsAlpha cho các điểm trụcThe distance of each axial point (also...

Alpha (α) Mức rủi ro tối đa chấp nhận được

EnglishTiếng ViệtAlpha (α)Alpha (α)Used in hypothesis testing, alpha (α) is the maximum acceptable l...

AIAG (Automotive Industry Action Group)

EnglishTiếng ViệtAIAG (Automotive Industry Action Group)AIAG (Tập đoàn Hành động Công nghiệp Ô tô)A ...

Aggregate data Dữ liệu tổng hợp

EnglishTiếng ViệtAggregate dataDữ liệu tổng hợpEssentially summary data, Minitab will create columns...

Adjusted residuals for counts Sai số điều chỉnh cho số đếm

EnglishTiếng ViệtAdjusted residuals for countsSai số điều chỉnh cho số đếmAdjusted residuals are the...

Adjusted p-value Giá trị p được điều chỉnh

EnglishTiếng ViệtAdjusted p-valueGiá trị p được điều chỉnhUsed for multiple comparisons in General L...

Additive model Mô hình cộng tính

EnglishTiếng ViệtAdditive modelMô hình cộng tínhA data model in which the effects of individual fact...

Arccosine Góc mà cosin của nó là số

EnglishTiếng ViệtArccosineArccosineDetermines the angle corresponding to a given cosine. Arccosine i...

Accuracy and precision Độ đúng đắn và độ chính xác

EnglishTiếng ViệtAccuracy and precisionĐộ đúng đắn và độ chính xácTwo categories of measurement erro...

Acceptance sampling Lấy mẫu chấp nhận

EnglishTiếng ViệtAcceptance samplingLấy mẫu chấp nhậnInspection plan that enables you to accept or r...

Acceptance region plot Biểu đồ vùng chấp nhận

EnglishTiếng ViệtAcceptance region plotBiểu đồ vùng chấp nhậnIn variables acceptance sampling, when ...

Acceptable quality level (AQL) Mức chất lượng chấp nhận được (AQL)

EnglishTiếng ViệtAcceptable quality level (AQL)Mức chất lượng chấp nhận được (AQL)The poorest level ...

Accelerated life test Kiểm tra tuổi thọ gia tăng

EnglishTiếng ViệtAccelerated life testKiểm tra tuổi thọ gia tăngModels product performance (usually ...

Absolute value Giá trị tuyệt đối

Tiếng AnhTiếng ViệtAbsolute valueGiá trị tuyệt đốiRepresents a value by its magnitude (size) alone, ...

3D scatterplot Biểu đồ phân tán 3D

Tiếng AnhTiếng Việt3D scatterplotBiểu đồ phân tán 3DUse to explore the potential relationship betwee...

2 variances test Kiểm định 2 phương sai

Tiếng AnhTiếng Việt2 variances testKiểm định 2 phương saiA hypothesis test to determine whether two ...

2-sample t-test Kiểm định t 2 mẫu

Tiếng AnhTiếng Việt2-sample t-testKiểm định t 2 mẫuA hypothesis test for two population means to det...

2-sample Poisson test Kiểm định Poisson 2 mẫu

Tiếng AnhTiếng Việt2-sample Poisson testKiểm định Poisson 2 mẫuA hypothesis test to compare the mean...

2 proportion test Kiểm định 2 tỉ lệ

Tiếng AnhTiếng Việt2 proportion testKiểm định 2 tỉ lệA hypothesis test for two population proportion...

1 Variance test Kiểm định Phương sai 1 mẫu

Tiếng AnhTiếng Việt1 Variance testKiểm định Phương sai 1 mẫuA hypothesis test to determine whether t...

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?