🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

4

4. Integrate 12-18 months EnglishTiếng Việt4. Integrate12-18 months4. Integrate | 12-18 months | Hoshin Kanri link, Target cos… 4. Integration Real-time data, VMI, shared SPC EnglishTiếng Việt4. IntegrationReal-time data, VMI, shared SPC4. Integration | Real-time data, VMI, … 4. Key Metrics (KPIs) Bottom center EnglishTiếng Việt4. Key Metrics (KPIs)Bottom center4. Key Metrics (KPIs) | Bottom center | Leading &… 4. Reduced Speed Performance EnglishTiếng Việt4. Reduced SpeedPerformance4. Reduced Speed | Performance | Standard Work, Training… 4. Review Monthly/Quarterly EnglishTiếng Việt4. ReviewMonthly/Quarterly4. Review | Monthly/Quarterly | Scorecard review, PDCA, c… 4. Roof (Correlation Matrix) HOW x HOW interaction (positive/negative) EnglishTiếng Việt4. Roof (Correlation Matrix)HOW x HOW interaction (positive/negative)4. Roof (Corre… 4. Scale Months 6-12 EnglishTiếng Việt4. ScaleMonths 6-124. Scale | Months 6-12 | Roll out to all streams, integrate with… 4. Standardize Photos posted, checklists used, audit schedule EnglishTiếng Việt4. StandardizePhotos posted, checklists used, audit schedule4. Standardize | Photos… 4. Sustain Month 13-18 EnglishTiếng Việt4. SustainMonth 13-184. Sustain | Month 13-18 | Coaching, Kaizen culture, benchmark… 4. Transform New business models EnglishTiếng Việt4. TransformNew business models4. Transform | New business models | IoT products, p… 4.3 Áp dụng các công cụ Lean EnglishTiếng Việt4.3Áp dụng các công cụ Lean4.3 | Áp dụng các công cụ Lean4.3 | Áp dụng các công cụ …

5

5 Why Root cause analysis EnglishTiếng Việt5 WhyRoot cause analysis5 Why | Root cause analysis | Qualitative, problem-specific… 5 Whys 5 Tại sao EnglishTiếng Việt5 Whys5 Tại saoTechnique exploring cause-and-effect by repeatedly asking 'Why?' to … 5. Autonomous Inspection Self-inspection with check sheets EnglishTiếng Việt5. Autonomous InspectionSelf-inspection with check sheets5. Autonomous Inspection |… 5. Competitive Assessment Customer rating: us vs competitors EnglishTiếng Việt5. Competitive AssessmentCustomer rating: us vs competitors5. Competitive Assessmen… 5. Duy trì & mở rộng Audit hàng tuần, Kanban, thưởng nhóm EnglishTiếng Việt5. Duy trì & mở rộngAudit hàng tuần, Kanban, thưởng nhóm5. Duy trì & mở rộn… 5. Early Equip Thiet ke de bao tri EnglishTiếng Việt5. Early EquipThiet ke de bao tri5. Early Equip | Thiet ke de bao tri | Giam setup,… 5. Improve Month 12+ EnglishTiếng Việt5. ImproveMonth 12+5. Improve | Month 12+ | Kaizen culture, Daily Management | Sust… 5. Improvement Priorities Bottom right EnglishTiếng Việt5. Improvement PrioritiesBottom right5. Improvement Priorities | Bottom right | Pro… 5. Lab Laboratory EnglishTiếng Việt5. LabLaboratory5. Lab | Laboratory | 3 min | 60 min | VA/NVA | Batch testing, tran… 5. Optimize Year 2+ EnglishTiếng Việt5. OptimizeYear 2+5. Optimize | Year 2+ | Advanced analytics, predictive costing, e… 5. Process Defects Quality EnglishTiếng Việt5. Process DefectsQuality5. Process Defects | Quality | SPC, Poka-yoke5. Process De… 5. Sustain Ongoing EnglishTiếng Việt5. SustainOngoing5. Sustain | Ongoing | Continuous improvement, digital tools, exte… 5G Technology Công nghệ 5G EnglishTiếng Việt5G TechnologyCông nghệ 5GFifth generation wireless technology providing ultra-fast … 5S (Visual) 5S (Trực quan) EnglishTiếng Việt5S (Visual)5S (Trực quan)Workplace organization using visual cues to maintain order… 5S 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) EnglishTiếng Việt5S5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng)A workplace organization method… 5S Audit Zone, Item, Standard, Score, Notes EnglishTiếng Việt5S AuditZone, Item, Standard, Score, Notes5S Audit | Zone, Item, Standard, Score, N… 5S Champion Champion 5S (Người tiên phong 5S) EnglishTiếng Việt5S ChampionChampion 5S (Người tiên phong 5S)A designated leader responsible for dri… 5S in Healthcare 5S trong Y tế EnglishTiếng Việt5S in Healthcare5S trong Y tếWorkplace organization method applied to clinical and … 5S Kaizen Kaizen 5S EnglishTiếng Việt5S KaizenKaizen 5SSmall-step improvement activities specifically targeting workplac… 5S Methodology Phương pháp 5S EnglishTiếng Việt5S MethodologyPhương pháp 5SA workplace organization method that uses five Japanese… 5S Scorecard Bảng điểm 5S EnglishTiếng Việt5S ScorecardBảng điểm 5SA visual tool tracking 5S audit scores over time to monitor… 5S Sustainability Tính bền vững 5S EnglishTiếng Việt5S SustainabilityTính bền vững 5SThe ability of an organization to maintain 5S prac… 5S Training Đào tạo 5S EnglishTiếng Việt5S TrainingĐào tạo 5SEducational programs teaching employees the principles, method… 5W2H EnglishTiếng Việt5W2H5W2HQuestioning technique (What, Why, Where, When, Who, How, How much) for prob…

A

A – Affected Area Which process/department? Cross-functional? EnglishTiếng ViệtA – Affected AreaWhich process/department? Cross-functional?A – Affected Area | Whi… A – Analyze Phân tích EnglishTiếng ViệtA – AnalyzePhân tíchA – Analyze | Phân tích | Tìm ra nguyên nhân gốc rễ (Root Cause… A x B (Interaction) 12.1 EnglishTiếng ViệtA x B (Interaction)12.1A x B (Interaction) | 12.1 | 4 | 3.025 | 2.18 | 0.1200 | Not… A3 / PDCA Cải tiến nhanh, phạm vi nhỏ EnglishTiếng ViệtA3 / PDCACải tiến nhanh, phạm vi nhỏA3 / PDCA | Cải tiến nhanh, phạm vi nhỏ | Tổ/nh… A3 Problem Solving Toyota EnglishTiếng ViệtA3 Problem SolvingToyotaA3 Problem Solving | Toyota | One-page visual | Single prob… A3 Report Báo cáo A3 EnglishTiếng ViệtA3 ReportBáo cáo A3A document summarizing background, current condition, root cause… A3 Thinking Tư duy A3 EnglishTiếng ViệtA3 ThinkingTư duy A3A structured problem-solving approach using a single A3-sized r… ABC Analysis Phân tích ABC EnglishTiếng ViệtABC AnalysisPhân tích ABCAn inventory categorization technique dividing items into … Absenteeism Tỷ lệ Vắng mặt EnglishTiếng ViệtAbsenteeismTỷ lệ Vắng mặtThe habitual pattern of absence from work, measured as a r… Absolute value Giá trị tuyệt đối Tiếng AnhTiếng ViệtAbsolute valueGiá trị tuyệt đốiRepresents a value by its magnitude (size) alone,… Accelerated life test Kiểm tra tuổi thọ gia tăng EnglishTiếng ViệtAccelerated life testKiểm tra tuổi thọ gia tăngModels product performance (usually… Accelerated Life Testing (ALT) Kiểm tra Tuổi thọ Tăng tốc (ALT) EnglishTiếng ViệtAccelerated Life Testing (ALT)Kiểm tra Tuổi thọ Tăng tốc (ALT)A testing method to r… Acceptable quality level (AQL) Mức chất lượng chấp nhận được (AQL) EnglishTiếng ViệtAcceptable quality level (AQL)Mức chất lượng chấp nhận được (AQL)The poorest level… Acceptance region plot Biểu đồ vùng chấp nhận EnglishTiếng ViệtAcceptance region plotBiểu đồ vùng chấp nhậnIn variables acceptance sampling, when… Acceptance Sampling Lấy mẫu Chấp nhận EnglishTiếng ViệtAcceptance SamplingLấy mẫu Chấp nhậnA statistical quality control technique that in… Accountability Trách nhiệm giải trình EnglishTiếng ViệtAccountabilityTrách nhiệm giải trìnhThe obligation to account for activities, accep… Accreditation Công nhận EnglishTiếng ViệtAccreditationCông nhậnFormal recognition by an authoritative body that a certificat… Accuracy (Measurement) Độ chính xác (Đo lường) EnglishTiếng ViệtAccuracy (Measurement)Độ chính xác (Đo lường)How close a measurement is to the true… Accuracy and precision Độ đúng đắn và độ chính xác EnglishTiếng ViệtAccuracy and precisionĐộ đúng đắn và độ chính xácTwo categories of measurement err… Accuracy BOM 85% EnglishTiếng ViệtAccuracy BOM85%Accuracy BOM | 85% | 99.5% | +17%Accuracy BOM | 85% | 99.5% | +17%Ac… Act A1-A3: Standardize, Replicate, Reflect EnglishTiếng ViệtActA1-A3: Standardize, Replicate, ReflectAct | A1-A3: Standardize, Replicate, Refle… Action items completion 40% EnglishTiếng ViệtAction items completion40%Action items completion | 40% | 90%Action items completio… Action Material EnglishTiếng ViệtActionMaterialAction: Material consistency, setup standardization,Action: Material … Action Plan Kế hoạch hành động EnglishTiếng ViệtAction PlanKế hoạch hành độngA detailed plan outlining steps needed to achieve a sp… Action tracker Follow up corrective actions EnglishTiếng ViệtAction trackerFollow up corrective actionsAction tracker | Follow up corrective act… Actions Open items, owners, due dates, escalation EnglishTiếng ViệtActionsOpen items, owners, due dates, escalationActions | Open items, owners, due d… Active belts per 100 employees 3-5 EnglishTiếng ViệtActive belts per 100 employees3-5Active belts per 100 employees | 3-5 | HR tracking… Active projects per BB 3-5 EnglishTiếng ViệtActive projects per BB3-5Active projects per BB | 3-5 | WeeklyActive projects per B… Active projects per GB 1 (max 2) EnglishTiếng ViệtActive projects per GB1 (max 2)Active projects per GB | 1 (max 2) | WeeklyActive pr… Activities Board App Quản Lý Kaizen EnglishTiếng ViệtActivities Board AppQuản Lý KaizenActivities Board App — Quản Lý Kaizen PDCA A3 Miễ… Activities Board Kaizen EnglishTiếng ViệtActivities BoardKaizenActivities Board — Kaizen PDCAActivities Board — Kaizen PDCAA… Activity Duration Estimating Ước lượng Thời gian Hoạt động EnglishTiếng ViệtActivity Duration EstimatingƯớc lượng Thời gian Hoạt độngThe process of estimating … Activity-Based Costing (ABC) Chi phí Theo Hoạt động (ABC) EnglishTiếng ViệtActivity-Based Costing (ABC)Chi phí Theo Hoạt động (ABC)A costing method that assig… Actual Cost (AC) Chi phí Thực tế (AC) EnglishTiếng ViệtActual Cost (AC)Chi phí Thực tế (AC)The realized cost incurred for the work perform… Adaptive auto Cài thủ công EnglishTiếng ViệtAdaptive autoCài thủ côngTối ưu đường dao | Cài thủ công | Adaptive autoTối ưu đườn… Additive Manufacturing Sản xuất Gia công Bổ sung EnglishTiếng ViệtAdditive ManufacturingSản xuất Gia công Bổ sungA process of creating objects by add… Additive model Mô hình cộng tính EnglishTiếng ViệtAdditive modelMô hình cộng tínhA data model in which the effects of individual fac… Address Lot EnglishTiếng ViệtAddressLotAddress: Lot A2 A3 A4, Ba Thien 2 Industrial Park, Thien Ke Commune, Binh… Adjusted p-value Giá trị p được điều chỉnh EnglishTiếng ViệtAdjusted p-valueGiá trị p được điều chỉnhUsed for multiple comparisons in General … Adjusted R-squared R-squared Điều chỉnh EnglishTiếng ViệtAdjusted R-squaredR-squared Điều chỉnhA modified version of R-squared that has been… Adjusted residuals for counts Sai số điều chỉnh cho số đếm EnglishTiếng ViệtAdjusted residuals for countsSai số điều chỉnh cho số đếmAdjusted residuals are th… ADKAR Model Mô hình ADKAR EnglishTiếng ViệtADKAR ModelMô hình ADKARA change management model focusing on Awareness, Desire, Kn… Admin Hub Quản EnglishTiếng ViệtAdmin HubQuảnAdmin Hub: Quản trị hệ thống 6SAdmin Hub: Quản trị hệ thống 6SAdmin Hu… Admin/Support Process mapping, Waste ID, Digital tools EnglishTiếng ViệtAdmin/SupportProcess mapping, Waste ID, Digital toolsAdmin/Support | Process mappin… Advanced Control Charts ·    Variations and individuals charts EnglishTiếng ViệtAdvanced Control Charts·    Variations and individuals chartsAdvanced Control Chart… Advanced Control Charts (cont.) ·    Variation and individuals charts EnglishTiếng ViệtAdvanced Control Charts (cont.)·    Variation and individuals chartsAdvanced Contro… Advanced Innovation từ industry khác EnglishTiếng ViệtAdvancedInnovation từ industry khácFunctional | Innovation từ industry khác | Hard …

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?