🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

1

1 nhà máy (10-20 máy) 200-500 triệu EnglishTiếng Việt1 nhà máy (10-20 máy)200-500 triệu1 nhà máy (10-20 máy) | 200-500 triệu | 3-6 tháng… 1 proportion test Kiểm định tỉ lệ Tiếng AnhTiếng Việt1 proportion testKiểm định tỷ lệ 1A hypothesis test to determine whether the pro… 1 Variance test Kiểm định Phương sai 1 mẫu Tiếng AnhTiếng Việt1 Variance testKiểm định Phương sai 1 mẫuA hypothesis test to determine whether … 1-3 Design records, ECN, customer approval EnglishTiếng Việt1-3Design records, ECN, customer approval1-3 | Design records, ECN, customer approv… 1-sample Poisson test Kiểm định Poisson một mẫu Tiếng AnhTiếng Việt1-sample Poisson testKiểm định Poisson một mẫuA hypothesis test of the mean and … 1-sample sign test Kiểm định dấu mẫu đơn Tiếng AnhTiếng Việt1-sample sign testKiểm định dấu mẫu đơnA hypothesis test for the median of a sin… 1-sample t-test Kiểm định t mẫu đơn Tiếng AnhTiếng Việt1-sample t-testKiểm định t mẫu đơnCompares the sample mean to a hypothesized val… 1-sample Wilcoxon test Kiểm định Wilcoxon một mẫu Tiếng AnhTiếng Việt1-sample Wilcoxon testKiểm định Wilcoxon một mẫuA nonparametric hypothesis test … 1-sample Z-test Kiểm định Z một mẫu Tiếng AnhTiếng Việt1-sample Z-testKiểm định Z một mẫuTests whether a normal population mean is equa… 1. Assess Month 1 EnglishTiếng Việt1. AssessMonth 11. Assess | Month 1 | Current state map, finance Gemba, pain points… 1. Auto Maint Nhan vien tu bao tri EnglishTiếng Việt1. Auto MaintNhan vien tu bao tri1. Auto Maint | Nhan vien tu bao tri | Sach se, ki… 1. Awareness 1-2 months EnglishTiếng Việt1. Awareness1-2 months1. Awareness | 1-2 months | Executive education, finance Gemb… 1. Compliance Tools forced, 5S = audit, fear-based EnglishTiếng Việt1. ComplianceTools forced, 5S = audit, fear-based1. Compliance | Tools forced, 5S =… 1. Contact Physical shape/size match EnglishTiếng Việt1. ContactPhysical shape/size match1. Contact | Physical shape/size match | Asymmet… 1. Customer Requirements (WHATs) Voice of Customer, priority rating EnglishTiếng Việt1. Customer Requirements (WHATs)Voice of Customer, priority rating1. Customer Requi… 1. Detect Phat hien abnormality EnglishTiếng Việt1. DetectPhat hien abnormality1. Detect | Phat hien abnormality | Sensor, vision, t… 1. Equipment Failure Availability EnglishTiếng Việt1. Equipment FailureAvailability1. Equipment Failure | Availability | TPM Planned M… 1. Initial Cleaning Clean to inspect, tag abnormalities EnglishTiếng Việt1. Initial CleaningClean to inspect, tag abnormalities1. Initial Cleaning | Clean t… 1. Lean First Eliminate waste, standardize process EnglishTiếng Việt1. Lean FirstEliminate waste, standardize process1. Lean First | Eliminate waste, s… 1. Reactive Firefighting, incoming inspection only EnglishTiếng Việt1. ReactiveFirefighting, incoming inspection only1. Reactive | Firefighting, incomi… 1. Registration Front desk EnglishTiếng Việt1. RegistrationFront desk1. Registration | Front desk | 5 min | 15 min | NVA wait |… 1. Separate Classify tasks: internal vs external EnglishTiếng Việt1. SeparateClassify tasks: internal vs external1. Separate | Classify tasks: intern… 1. True North Top center EnglishTiếng Việt1. True NorthTop center1. True North | Top center | Vision, mission, values | 10+ y… 1. Vision 3-5 year EnglishTiếng Việt1. Vision3-5 year1. Vision | 3-5 year | Leadership define True North, Breakthrough … 1.33 Minimum acceptable (PPAP) EnglishTiếng Việt1.33Minimum acceptable (PPAP)1.33 | Minimum acceptable (PPAP) | Monitor, standard w… 10 +/- 0.5 10.25 EnglishTiếng Việt10 +/- 0.510.2510 +/- 0.5 | 10.25 | 0.08 | 2.08 | 1.04 | Borderline (shifted)10 +/-… 10-30% Acceptable EnglishTiếng Việt10-30%Acceptable10-30% | Acceptable | Depends on application (critical vs non-criti… 100% In-person 85% EnglishTiếng Việt100% In-person85%100% In-person | 85% | High | High | Teams, hands-on stats, DOE100… 12-18 Lab, AAR, Samples, PSW EnglishTiếng Việt12-18Lab, AAR, Samples, PSW12-18 | Lab, AAR, Samples, PSW | Required12-18 | Lab, AA… 160+ Project Templates Proven methodologies EnglishTiếng Việt160+ Project TemplatesProven methodologies160+ Project Templates | Proven methodolo…

2

2 means (independent) 2 groups EnglishTiếng Việt2 means (independent)2 groups2 means (independent) | 2 groups | Continuous, normal … 2 means (paired) Same group, before/after EnglishTiếng Việt2 means (paired)Same group, before/after2 means (paired) | Same group, before/after… 2 proportion test Kiểm định 2 tỉ lệ Tiếng AnhTiếng Việt2 proportion testKiểm định 2 tỉ lệA hypothesis test for two population proportio… 2 variances test Kiểm định 2 phương sai Tiếng AnhTiếng Việt2 variances testKiểm định 2 phương saiA hypothesis test to determine whether two… 2-3 Minor effect EnglishTiếng Việt2-3Minor effect2-3 | Minor effect | Low (1 in 100K) | High detection probability2-3… 2-sample Poisson test Kiểm định Poisson 2 mẫu Tiếng AnhTiếng Việt2-sample Poisson testKiểm định Poisson 2 mẫuA hypothesis test to compare the mea… 2-sample t-test Kiểm định t 2 mẫu Tiếng AnhTiếng Việt2-sample t-testKiểm định t 2 mẫuA hypothesis test for two population means to de… 2. Annual Plan Annual EnglishTiếng Việt2. Annual PlanAnnual2. Annual Plan | Annual | Breakthrough -> Annual hoshin (3-5… 2. Breakthrough Goals Top left EnglishTiếng Việt2. Breakthrough GoalsTop left2. Breakthrough Goals | Top left | 3-5 year strategic … 2. Countermeasures Fix root causes of contamination EnglishTiếng Việt2. CountermeasuresFix root causes of contamination2. Countermeasures | Fix root cau… 2. Digitize Replace paper/manual with digital EnglishTiếng Việt2. DigitizeReplace paper/manual with digital2. Digitize | Replace paper/manual with… 2. Engagement Employees participate, suggestions flow EnglishTiếng Việt2. EngagementEmployees participate, suggestions flow2. Engagement | Employees parti… 2. Fixed Value Count specific operations EnglishTiếng Việt2. Fixed ValueCount specific operations2. Fixed Value | Count specific operations |… 2. Foundation Month 3-6 EnglishTiếng Việt2. FoundationMonth 3-62. Foundation | Month 3-6 | 5S, Standard Work, Visual Mgmt | … 2. Pilot Month 3-6 EnglishTiếng Việt2. PilotMonth 3-62. Pilot | Month 3-6 | Pilot 1 area (ED, OR, ward), Kaizen events,… 2. Planned Maint Bao tri ke hoach EnglishTiếng Việt2. Planned MaintBao tri ke hoach2. Planned Maint | Bao tri ke hoach | Zero Breakdow… 2. Proactive PPAP, audit, scorecard EnglishTiếng Việt2. ProactivePPAP, audit, scorecard2. Proactive | PPAP, audit, scorecard | Prevent d… 2. Setup & Adjustment Availability EnglishTiếng Việt2. Setup & AdjustmentAvailability2. Setup & Adjustment | Availability | SME… 2. Stop Machine tu dong dung EnglishTiếng Việt2. StopMachine tu dong dung2. Stop | Machine tu dong dung | Auto-stop, safety inter… 2. Systematic Standard tools, some coaching, pilot areas EnglishTiếng Việt2. SystematicStandard tools, some coaching, pilot areas2. Systematic | Standard too… 2. Technical Descriptors (HOWs) Engineering characteristics EnglishTiếng Việt2. Technical Descriptors (HOWs)Engineering characteristics2. Technical Descriptors … 2. Triage Nurse station EnglishTiếng Việt2. TriageNurse station2. Triage | Nurse station | 10 min | 0 | VA | Standardization… 2+ proportions 2+ groups EnglishTiếng Việt2+ proportions2+ groups2+ proportions | 2+ groups | Attribute | Chi-square test2+ p… 200+ AI Apps Pre-built AI solutions for every function EnglishTiếng Việt200+ AI AppsPre-built AI solutions for every function200+ AI Apps | Pre-built AI so…

3

3-Minute Cleanup Dọn dẹp 3 phút EnglishTiếng Việt3-Minute CleanupDọn dẹp 3 phútA practice of taking just 3 minutes at shift end to r… 3-way match 2-3 ngày EnglishTiếng Việt3-way match2-3 ngày3-way match | 2-3 ngày | 15 phút | -97%3-way match | 2-3 ngày | … 3. Alert Canh bao team leader EnglishTiếng Việt3. AlertCanh bao team leader3. Alert | Canh bao team leader | Andon light, sound, n… 3. Annual Objectives Bottom left EnglishTiếng Việt3. Annual ObjectivesBottom left3. Annual Objectives | Bottom left | This year targe… 3. Catchball Monthly EnglishTiếng Việt3. CatchballMonthly3. Catchball | Monthly | Dialogue between levels, negotiate targ… 3. Cleaning/Lubrication Std Document best practices EnglishTiếng Việt3. Cleaning/Lubrication StdDocument best practices3. Cleaning/Lubrication Std | Doc… 3. Evaluate Month 5 EnglishTiếng Việt3. EvaluateMonth 53. Evaluate | Month 5 | Review pilot results, finance/audit align… 3. Idling & Minor Stops Performance EnglishTiếng Việt3. Idling & Minor StopsPerformance3. Idling & Minor Stops | Performance | A… 3. Motion Step Verify correct motion sequence EnglishTiếng Việt3. Motion StepVerify correct motion sequence3. Motion Step | Verify correct motion … 3. Optimize Use data for optimization EnglishTiếng Việt3. OptimizeUse data for optimization3. Optimize | Use data for optimization | SPC s… 3. Ownership Teams own processes, self-improve EnglishTiếng Việt3. OwnershipTeams own processes, self-improve3. Ownership | Teams own processes, se… 3. Partnership Joint improvement, development EnglishTiếng Việt3. PartnershipJoint improvement, development3. Partnership | Joint improvement, dev… 3. Quality Maint Bao tri chat luong EnglishTiếng Việt3. Quality MaintBao tri chat luong3. Quality Maint | Bao tri chat luong | Zero Defe… 3. Relationship Matrix WHAT x HOW correlation (Strong/Medium/Weak/None) EnglishTiếng Việt3. Relationship MatrixWHAT x HOW correlation (Strong/Medium/Weak/None)3. Relationsh… 3. Scale Month 7-12 EnglishTiếng Việt3. ScaleMonth 7-123. Scale | Month 7-12 | Expand to all clinical areas, Daily Manag… 3. Stabilize Month 6-9 EnglishTiếng Việt3. StabilizeMonth 6-93. Stabilize | Month 6-9 | SMED, TPM, Poka-yoke, SPC | Setup -… 3. Vitals Nurse station EnglishTiếng Việt3. VitalsNurse station3. Vitals | Nurse station | 8 min | 20 min | BVA/NVA | Room a… 3+ means 3+ groups EnglishTiếng Việt3+ means3+ groups3+ means | 3+ groups | Continuous, normal | One-way ANOVA3+ means … 360 Review Không EnglishTiếng Việt360 ReviewKhông360 Review | Không | Cơ bản | Nâng cao360 Review | Không | Cơ bản | … 360-Degree Feedback Phản hồi 360 Độ EnglishTiếng Việt360-Degree FeedbackPhản hồi 360 ĐộA performance review method gathering feedback fr… 3D scatterplot Biểu đồ phân tán 3D Tiếng AnhTiếng Việt3D scatterplotBiểu đồ phân tán 3DUse to explore the potential relationship betwe… 3PL (Third-Party Logistics) Đ第三方物流 (3PL) EnglishTiếng Việt3PL (Third-Party Logistics)Đ第三方物流 (3PL)Outsourcing logistics and distribution funct…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?