🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011

TPM thực chiến: 8 trụ cột AM, PM và OEE

🎓 Năng lực chuyên sâu ✨ Online + Offline + In-house, thực hành ngay 🧭 3 ngày 🤝 Chuyên gia Master Black Belt Phạm Thanh Diệu và đội ngũ giảng viên CiCC hướng dẫn
CICC LEARNING · COURSE PROFILE

Thông tin khóa học

Đào tạo TPM thực chiến 3 ngày giúp nhà máy triển khai AM, PM, OEE và quản trị thiết bị chủ động.

Học phí6.000.000₫8.000.000₫
Thời lượng⏱ 3 ngày
Cấp độ◆ Chuyên sâu
Hình thức◈ Offline + In-house
Mã khóa họcCICC-TPM-224665
Danh mụcLean Manufacturing
Giảng viênMaster Black Belt Phạm Thanh Diệu và đội ngũ giảng viên CiCC
Lịch họcTheo lịch khai giảng
● Đang mở đăng kýĐăng ký khóa học →

TPM thực chiến là chương trình giúp nhà máy triển khai AM, PM và OEE bằng dữ liệu, tiêu chuẩn hiện trường và trách nhiệm liên chức năng.

Đào tạo TPM thực chiến giúp đội ngũ sản xuất, bảo trì và quản lý chuyển từ sửa chữa khi hỏng sang quản trị thiết bị chủ động. Trong 3 ngày, học viên hiểu hệ thống Total Productive Maintenance, tính OEE, triển khai bảo trì tự quản AM, phối hợp bảo trì có kế hoạch PM và thực hành trên một máy hoặc chuyền mẫu.

TPM thực chiến: phương pháp triển khai tại nhà máy

TPM thực chiến kết nối người vận hành, bảo trì và quản lý từ hiện trạng thiết bị đến kế hoạch duy trì có thể kiểm tra.

Tổng quan khóa học TPM

TPM là một hệ thống quản lý thiết bị có sự tham gia của nhiều bộ phận, không phải riêng công việc của phòng bảo trì. Mục tiêu của TPM là nâng độ tin cậy thiết bị, giảm tổn thất, cải thiện chất lượng, an toàn và năng suất thông qua việc khôi phục điều kiện cơ bản, phát hiện bất thường sớm và chuẩn hóa cách phản ứng.

Đào tạo TPM thực chiến tại CiCC kết hợp nhận thức, công cụ, biểu mẫu và thực hành tại hiện trường. Học viên không chỉ học tên các trụ cột mà còn biết cách chọn thiết bị mẫu, lập hiện trạng, phân loại tổn thất, giao vai trò và xây dựng lộ trình triển khai có thể kiểm tra.

Nguyên tắc chương trình: thiết bị ổn định bắt đầu từ điều kiện cơ bản; điều kiện cơ bản được duy trì bằng vai trò rõ ràng, tiêu chuẩn trực quan, dữ liệu OEE và cơ chế review đều đặn.

Mục tiêu và đầu ra

Sau khóa học, học viên có thể giải thích TPM bằng ngôn ngữ sản xuất, xác định sáu tổn thất lớn, tính OEE theo dữ liệu thực tế và lập kế hoạch hành động cho máy mẫu. Học viên cũng hiểu cách phối hợp giữa người vận hành, kỹ thuật, chất lượng, sản xuất và quản lý.

  • Nhận diện tổn thất do dừng máy, giảm tốc độ, lỗi chất lượng và khởi động chưa ổn định.
  • Tính Availability, Performance, Quality và OEE với định nghĩa thống nhất.
  • Đánh giá điều kiện cơ bản: vệ sinh, siết chặt, bôi trơn, rò rỉ, bất thường và điểm khó tiếp cận.
  • Thiết kế bảo trì tự quản AM theo các bước phù hợp với máy mẫu.
  • Lập kế hoạch bảo trì có kế hoạch PM theo mức độ quan trọng và lịch dừng thiết bị.
  • Phân tích sự cố bằng 5 Why, sơ đồ nguyên nhân và dữ liệu lịch sử.
  • Xây dựng bảng hoạt động, checklist, One Point Lesson và kế hoạch review.

Hồ sơ đầu ra gồm phiếu đánh giá hiện trạng, bản đồ tổn thất, bảng OEE cơ sở, kế hoạch AM/PM, checklist tại máy mẫu, danh sách bất thường, kế hoạch hành động và báo cáo trình bày. Doanh nghiệp có thể dùng hồ sơ này làm nền tảng cho chương trình TPM rộng hơn.

Đối tượng và điều kiện tham gia

Khóa học phù hợp với quản lý sản xuất, quản lý bảo trì, kỹ thuật viên, trưởng ca, tổ trưởng, QA/QC, kỹ sư quy trình, cán bộ Lean và thành viên nhóm cải tiến. Doanh nghiệp nên cử nhóm liên chức năng thay vì chỉ cử một người thuộc phòng bảo trì.

Trước khóa học, doanh nghiệp nên chọn một máy hoặc chuyền mẫu có dữ liệu dừng máy, sản lượng, phế phẩm và lịch bảo trì cơ bản. Nếu chưa có dữ liệu, nhóm có thể bắt đầu bằng quan sát hiện trường, phỏng vấn người vận hành và lập phiếu ghi nhận bổ sung.

Lộ trình học 3 ngày

NgàyNội dungĐầu ra
Ngày 1Nhận thức TPM, 6 tổn thất, OEE, 12 bước triển khai và 8 trụ cột.Hiện trạng thiết bị, bản đồ tổn thất và OEE cơ sở.
Ngày 2Bảo trì tự quản AM: khôi phục điều kiện cơ bản, bất thường, tiêu chuẩn và trực quan.Checklist AM, thẻ bất thường, phân công và kế hoạch xử lý.
Ngày 3Bảo trì có kế hoạch PM, phân tích sự cố, kết nối CMMS và thực hành tại máy mẫu.Kế hoạch PM/AM, báo cáo máy mẫu và lộ trình 30–60–90 ngày.

Mỗi ngày kết hợp hướng dẫn ngắn, bài tập nhóm, quan sát hiện trường, phản biện từ chuyên gia và trình bày kết quả. Lịch chuẩn là 8:30–11:30 và 13:30–16:30; doanh nghiệp có thể điều chỉnh theo ca sản xuất và điều kiện an toàn.

8 trụ cột TPM và OEE

Đào tạo TPM thực chiến giới thiệu tám trụ cột theo cách có thể bắt đầu từ máy mẫu: cải tiến có trọng điểm, bảo trì tự quản, bảo trì có kế hoạch, bảo trì chất lượng, quản lý thiết bị sớm, đào tạo và phát triển năng lực, an toàn–sức khỏe–môi trường, và TPM tại văn phòng. Tùy mức trưởng thành, doanh nghiệp có thể ưu tiên AM, PM và Focused Improvement trước.

OEE là chỉ số kết nối hoạt động thiết bị với kết quả sản xuất. Availability phản ánh thời gian sẵn sàng, Performance phản ánh tốc độ thực tế so với chuẩn, Quality phản ánh sản phẩm đạt ngay từ đầu. OEE phải được tính từ định nghĩa dữ liệu rõ ràng; không nên dùng một con số OEE khi mỗi bộ phận hiểu thời gian dừng hoặc sản lượng đạt khác nhau.

Khóa học hướng dẫn phân biệt tổn thất lớn và nguyên nhân gốc. Dừng máy đột xuất cần được phân loại theo thiết bị, lỗi, thời lượng, ca và điều kiện xảy ra. Giảm tốc độ cần đối chiếu tốc độ chuẩn và điều kiện vận hành. Lỗi chất lượng cần kết nối với thời điểm, máy, khuôn, vật liệu và thao tác.

Bảo trì tự quản AM

AM trao cho người vận hành trách nhiệm chăm sóc và phát hiện bất thường ở mức phù hợp. Các bước thường bắt đầu bằng làm sạch để phát hiện bất thường, xử lý nguồn gây bẩn, thiết lập tiêu chuẩn làm sạch–kiểm tra–bôi trơn, đào tạo kỹ năng và duy trì bằng audit. AM không có nghĩa là giao toàn bộ sửa chữa cho người vận hành; ranh giới an toàn và năng lực phải được xác định rõ.

Bảo trì có kế hoạch PM

PM dựa trên mức độ quan trọng, lịch sử hỏng, điều kiện sử dụng, khuyến nghị nhà sản xuất và khả năng dự báo. Nhóm bảo trì cần xác định công việc, chu kỳ, thời lượng, phụ tùng, tiêu chuẩn hoàn thành và cách ghi nhận. PM tốt không chỉ tăng số lần bảo trì mà phải giảm hỏng đột xuất và cải thiện độ tin cậy.

Thực hành tại máy mẫu

Nhóm thực hành đi theo chuỗi: quan sát thiết bị, ghi nhận bất thường, chụp ảnh có kiểm soát, phân loại tổn thất, xác định điều kiện cơ bản, giao người xử lý và kiểm tra kết quả. Học viên sử dụng biểu mẫu để biến quan sát thành dữ liệu, tránh ghi nhận chung chung như “máy bẩn” hoặc “cần bảo trì”.

  1. Chọn máy mẫu và xác định phạm vi an toàn.
  2. Ghi nhận cấu tạo, chức năng, điểm kiểm tra và điểm nguy hiểm.
  3. Đánh giá vệ sinh, bôi trơn, siết chặt, rò rỉ, rung, nhiệt và tiếng ồn.
  4. Phân loại bất thường theo mức độ ảnh hưởng và thời hạn xử lý.
  5. Thiết lập checklist AM và lịch PM theo vai trò.
  6. Tính lại OEE hoặc chỉ số phù hợp sau khi có dữ liệu đủ tin cậy.
  7. Trình bày kết quả, rào cản và kế hoạch duy trì.

Phần thực hành cũng giới thiệu cách kết nối với CMMS hoặc bảng quản lý bảo trì số. Mục tiêu là không để phiếu giấy, thẻ bất thường và lịch PM bị tách rời khỏi người phụ trách, trạng thái công việc và bằng chứng hoàn thành.

Đánh giá và chứng chỉ

Đánh giá gồm bài kiểm tra nhận thức, bài tập tính OEE, phiếu đánh giá máy mẫu, chất lượng checklist AM/PM và phần trình bày nhóm. Tiêu chí chấm gồm tính chính xác của dữ liệu, mức độ rõ ràng của phạm vi, sự phù hợp của hành động, an toàn, khả năng duy trì và phân công trách nhiệm.

Học viên hoàn thành yêu cầu nhận chứng nhận hoàn thành chương trình đào tạo triển khai TPM theo chính sách CiCC. Chứng nhận phản ánh việc tham gia và hoàn thành nội dung khóa; năng lực triển khai thực tế cần tiếp tục được chứng minh qua kết quả máy mẫu và các mốc review sau đào tạo.

Checklist TPM thực chiến tại máy mẫu

Checklist giúp nhóm thống nhất bằng chứng trước khi mở rộng chương trình:

  1. TPM thực chiến: chọn máy mẫu theo mức độ quan trọng và tổn thất hiện hữu.
  2. TPM thực chiến: xác định người vận hành, kỹ thuật, sản xuất và quản lý phụ trách.
  3. TPM thực chiến: ghi nhận tình trạng vệ sinh, siết chặt, bôi trơn và rò rỉ.
  4. TPM thực chiến: phân loại sáu tổn thất theo mã dữ liệu thống nhất.
  5. TPM thực chiến: kiểm tra cách tính Availability, Performance và Quality.
  6. TPM thực chiến: lập thẻ bất thường có vị trí, mức độ, người xử lý và hạn hoàn thành.
  7. TPM thực chiến: xây dựng checklist AM phù hợp với năng lực người vận hành.
  8. TPM thực chiến: lập lịch PM theo mức quan trọng, điều kiện và lịch dừng máy.
  9. TPM thực chiến: xác định tiêu chí nghiệm thu sau sửa chữa hoặc bảo dưỡng.
  10. TPM thực chiến: review OEE và Pareto tổn thất theo ca, máy và mã lỗi.
  11. TPM thực chiến: kiểm tra hành động có làm giảm sự cố tái diễn hay không.
  12. TPM thực chiến: cập nhật tiêu chuẩn, đào tạo lại và audit duy trì.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa học TPM phù hợp với ai?
Phù hợp với quản lý sản xuất, bảo trì, kỹ thuật viên, trưởng ca, QA/QC, kỹ sư quy trình và cán bộ cải tiến. Nhóm liên chức năng thường tạo kết quả tốt hơn một cá nhân học riêng lẻ.

2. TPM có phải chỉ là công việc của phòng bảo trì không?
Không. TPM cần sự phối hợp giữa vận hành, bảo trì, sản xuất, chất lượng, kỹ thuật và quản lý. Bảo trì tự quản giao trách nhiệm phù hợp cho người vận hành, còn bảo trì có kế hoạch do đội kỹ thuật chủ trì.

3. Khóa học kéo dài bao lâu?
Thời lượng chuẩn là 3 ngày. Ngày 1 học nền tảng TPM, tổn thất và OEE; ngày 2 thực hành AM; ngày 3 kết nối PM, CMMS và thực hành tại máy mẫu.

4. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khóa?
Nên chọn máy mẫu, chuẩn bị dữ liệu dừng máy và sản lượng, xác định người sở hữu thiết bị, bố trí thời gian quan sát hiện trường và bảo đảm điều kiện an toàn khi thực hành.

5. OEE được tính như thế nào?
OEE thường kết hợp Availability, Performance và Quality. Tuy nhiên, định nghĩa thời gian kế hoạch, dừng máy, sản lượng chuẩn và sản phẩm đạt phải được thống nhất trước khi tính.

6. Bảo trì tự quản AM gồm những hoạt động nào?
AM thường gồm làm sạch, phát hiện bất thường, xử lý nguồn gây bẩn, thiết lập tiêu chuẩn kiểm tra–bôi trơn, đào tạo người vận hành và audit duy trì. Phạm vi công việc phải phù hợp năng lực và an toàn.

7. Bảo trì có kế hoạch PM khác gì sửa chữa khi hỏng?
PM được lập trước dựa trên chu kỳ, điều kiện và mức độ quan trọng của thiết bị. Mục tiêu là giảm hỏng đột xuất, chủ động thời gian dừng và kiểm soát phụ tùng, nhân lực.

8. Có thực hành tại máy thật không?
Có thể thực hành tại máy hoặc chuyền mẫu theo điều kiện doanh nghiệp. Nếu không thể vào hiện trường, CiCC dùng dữ liệu, ảnh, video và tình huống mô phỏng để duy trì mục tiêu học tập.

9. Có kết nối với phần mềm CMMS không?
Có. Nội dung giới thiệu cách chuẩn hóa mã thiết bị, công việc, lịch PM, phiếu bất thường và trạng thái xử lý để có thể triển khai trên CMMS hoặc hệ thống quản lý bảo trì phù hợp.

10. Đăng ký chương trình TPM như thế nào?
Liên hệ CiCC để xác nhận quy mô nhà máy, máy mẫu, số lượng học viên, hình thức Offline/In-house, lịch mong muốn và đầu ra cần đạt. CiCC sẽ tư vấn phạm vi và báo giá theo nhu cầu.

Kế hoạch áp dụng 30–60–90 ngày

Trong 30 ngày đầu, nhóm hoàn tất hiện trạng, khôi phục điều kiện cơ bản và đóng các bất thường ưu tiên. Trong 60 ngày, nhóm chuẩn hóa AM, PM, bảng OEE và cuộc họp review. Trong 90 ngày, nhóm đánh giá kết quả, xử lý điểm nghẽn và đề xuất nhân rộng sang thiết bị tiếp theo.

Đọc thêm lộ trình TPM của CiCC, tham khảo khóa chuyên gia triển khai TPM và xem JIPM để hiểu thêm về nền tảng TPM.

Lưu trình triển khai TPM

Lưu trình đào tạo và triển khai TPMChọn máy, đo hiện trạng, khôi phục, AM PM, review và nhân rộng.01 Chọn máy02 Hiện trạng03 Khôi phục04 AM / PM05 Review06Phạm vi & an toànOEE & tổn thấtBất thườngTiêu chuẩnDuy trìNhân rộng
Lưu trình TPM: từ thiết bị mẫu đến cơ chế duy trì và nhân rộng.

Hình ảnh và video học tập

Đào tạo TPM và Lean Six Sigma tại doanh nghiệp
Đào tạo và cải tiến tại doanh nghiệp.
Thực hành bảo trì TPM và cải tiến thiết bị tại hiện trường
Thực hành cải tiến và quản lý thiết bị tại hiện trường.

Sáu tổn thất lớn và cách đo

Đào tạo TPM thực chiến không bắt đầu bằng việc mua thêm thiết bị hay tăng số lần sửa chữa. Nhóm cần nhìn rõ tổn thất đang làm mất năng lực của nhà máy. Sáu nhóm tổn thất thường được dùng để khởi động gồm hỏng hóc, setup và điều chỉnh, chạy không tải và dừng nhỏ, giảm tốc độ, lỗi chất lượng và tổn thất khởi động. Mỗi nhóm phải có định nghĩa, mã dữ liệu và cách tính nhất quán.

Hỏng hóc là sự kiện thiết bị không thể thực hiện chức năng theo yêu cầu. Setup và điều chỉnh là thời gian chuyển đổi, thay khuôn, căn chỉnh hoặc chờ thông số ổn định. Dừng nhỏ thường khó thấy vì mỗi lần ngắn nhưng lặp lại nhiều. Giảm tốc độ cần so sánh tốc độ chuẩn với tốc độ thực tế. Lỗi chất lượng cần tính cả phế phẩm, sửa lại và thời gian điều tra. Khởi động cần xem thời gian và sản lượng chưa đạt sau khi máy chạy lại.

Nhóm không nên chỉ nhìn phần trăm OEE cuối tháng. Cần lập Pareto theo máy, ca, mã lỗi, thời lượng và nguyên nhân. Khi dữ liệu được phân loại tốt, bảo trì tự quản có thể xử lý các bất thường hằng ngày còn đội kỹ thuật tập trung vào sự cố lặp lại và các nguyên nhân hệ thống.

Mười hai bước triển khai TPM

Lộ trình TPM cần có thứ tự để tránh triển khai đồng loạt nhưng thiếu nền tảng. Bước đầu là cam kết của lãnh đạo, tiếp theo là đào tạo nhận thức, tổ chức nhóm, xây dựng chính sách và mục tiêu, lập master plan, khởi động từng trụ cột, đánh giá kết quả và nhân rộng. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh tên bước, nhưng không nên bỏ qua bước đo hiện trạng và xác nhận điều kiện.

  1. Khẳng định cam kết và mục tiêu TPM.
  2. Đào tạo nhận thức cho các vai trò liên quan.
  3. Thiết lập tổ chức TPM và quy tắc phối hợp.
  4. Đánh giá hiện trạng thiết bị, tổn thất và dữ liệu.
  5. Xây dựng chính sách, mục tiêu và chỉ số.
  6. Lập kế hoạch tổng thể theo giai đoạn.
  7. Khởi động hoạt động cải tiến có trọng điểm.
  8. Triển khai bảo trì tự quản tại máy mẫu.
  9. Thiết lập bảo trì có kế hoạch và quản lý phụ tùng.
  10. Phát triển bảo trì chất lượng, đào tạo và an toàn.
  11. Đánh giá, audit và chuẩn hóa kết quả.
  12. Nhân rộng sang máy, chuyền hoặc nhà máy tiếp theo.

Đào tạo TPM thực chiến giúp nhóm chuyển từng bước thành bằng chứng: quyết định, người phụ trách, ngày hoàn thành, chỉ số trước–sau và tiêu chí chuyển giai đoạn. Nếu một bước chưa có bằng chứng, nhóm nên giữ phạm vi và giải quyết điểm nghẽn thay vì tuyên bố đã hoàn thành.

Vai trò và cơ chế phối hợp

Quản lý nhà máy chịu trách nhiệm định hướng và tháo gỡ nguồn lực. Quản lý sản xuất chịu trách nhiệm điều kiện vận hành, thời gian dừng và kỷ luật thực hiện. Phòng bảo trì chịu trách nhiệm kỹ thuật, PM, phụ tùng, phân tích hỏng và năng lực sửa chữa. Người vận hành chịu trách nhiệm kiểm tra, vệ sinh, bôi trơn, phát hiện bất thường và phản hồi. QA/QC kết nối tổn thất thiết bị với lỗi chất lượng.

Một nhóm TPM hiệu quả cần lịch họp ngắn, bảng trực quan và cách escalte rõ. Họp tại máy tập trung vào điều bất thường, hành động quá hạn, rào cản an toàn và chỉ số. Họp quản lý tập trung vào xu hướng tổn thất, rủi ro, nguồn lực và quyết định ưu tiên. Cách phân tầng này giúp dữ liệu hiện trường được chuyển thành hành động quản trị.

Bảo trì tự quản không thể bền vững nếu người vận hành không được đào tạo hoặc không có thời gian thực hiện. Bảo trì có kế hoạch cũng không thể hiệu quả nếu lịch PM không được bảo vệ và phụ tùng không sẵn sàng. Vì vậy, chương trình cần kiểm tra cả năng lực, lịch, tiêu chuẩn và điều kiện hỗ trợ.

Bộ chỉ số và cách review

OEE là chỉ số tổng hợp, nhưng không nên dùng một mình. Nhóm có thể theo dõi MTBF để xem khoảng thời gian trung bình giữa các hỏng hóc, MTTR để xem thời gian sửa chữa trung bình, tỷ lệ PM hoàn thành đúng hạn, số bất thường mở và số bất thường đóng, tỷ lệ tái phát, chi phí phụ tùng, thời gian dừng ngoài kế hoạch và tỷ lệ lỗi do thiết bị.

Chỉ số phải có định nghĩa, nguồn dữ liệu, tần suất cập nhật, người sở hữu và ngưỡng phản ứng. Một bảng chỉ số đẹp nhưng không có người kiểm tra sẽ không tạo ra năng lực. Khi chỉ số giảm, nhóm cần hỏi dữ liệu có đáng tin không, nguyên nhân nằm ở thiết bị hay cách ghi nhận, hành động nào đã làm và kết quả có được xác nhận không.

Chỉ sốCâu hỏi quản trịHành động gợi ý
OEENăng lực mất ở Availability, Performance hay Quality?Phân rã tổn thất và chọn ưu tiên.
MTBFKhoảng cách giữa các sự cố có cải thiện không?Xử lý nguyên nhân tái phát.
MTTRThời gian khôi phục có quá dài không?Chuẩn hóa chẩn đoán, phụ tùng và kỹ năng.
PM đúng hạnCông việc phòng ngừa có được thực hiện đúng lịch?Bảo vệ lịch và xử lý tồn đọng.
Bất thường mởCác vấn đề tại máy có được đóng đúng hạn?Phân loại mức độ và escalte.

Audit và duy trì sau khóa học

Audit TPM không phải hoạt động tìm lỗi cá nhân. Audit giúp kiểm tra tiêu chuẩn có rõ không, người thực hiện có hiểu không, điều kiện thiết bị có phù hợp không và bằng chứng có đáng tin không. Một audit tốt đi từ quan sát thực tế, hỏi người thực hiện, xem dữ liệu, xác nhận hành động và thống nhất thời hạn cải thiện.

Trong 30 ngày đầu, nhóm hoàn tất máy mẫu, xử lý bất thường ưu tiên và thống nhất cách tính chỉ số. Trong 60 ngày, nhóm củng cố AM, PM, bảng trực quan và họp review. Trong 90 ngày, nhóm đánh giá kết quả, chuẩn hóa bài học và chọn máy tiếp theo. Các mốc này giúp đào tạo TPM thực chiến tiếp tục tạo giá trị sau lớp học.

Doanh nghiệp nên lưu hồ sơ gồm ảnh trước–sau, checklist, thẻ bất thường, lệnh PM, biên bản họp, biểu đồ OEE, phân tích sự cố và xác nhận của chủ thiết bị. Hồ sơ là bằng chứng để đào tạo lại người mới và ngăn việc quay lại cách làm cũ.

Hình ảnh, lưu trình và video TPM

Lưu trình đào tạo TPM thực chiến từ chọn máy đến nhân rộng
Lưu trình SVG TPM thực chiến: chọn máy, đo hiện trạng, khôi phục, AM/PM, review và nhân rộng.
Video từ kênh YouTube CiCC: hướng dẫn triển khai TPM.
Video nền tảng về Total Productive Maintenance.
Video case thực tế từ kênh YouTube CiCC.

AI đồng hành và học thử

AI có thể hỗ trợ tóm tắt dữ liệu dừng máy, gợi ý câu hỏi 5 Why, kiểm tra logic KPI và chuyển các bất thường thành danh sách hành động. Người phụ trách vẫn phải xác minh dữ liệu thiết bị, yêu cầu an toàn và phê duyệt kỹ thuật trước khi áp dụng.

Đăng ký tư vấn hoặc học thử cùng CiCC để chọn máy mẫu, phạm vi AM/PM và cách đo OEE phù hợp.

Checklist TPM thực chiến tại máy mẫu

Checklist giúp nhóm thống nhất bằng chứng trước khi mở rộng chương trình:

  1. TPM thực chiến: chọn máy mẫu theo mức độ quan trọng và tổn thất hiện hữu.
  2. TPM thực chiến: xác định người vận hành, kỹ thuật, sản xuất và quản lý phụ trách.
  3. TPM thực chiến: ghi nhận tình trạng vệ sinh, siết chặt, bôi trơn và rò rỉ.
  4. TPM thực chiến: phân loại sáu tổn thất theo mã dữ liệu thống nhất.
  5. TPM thực chiến: kiểm tra cách tính Availability, Performance và Quality.
  6. TPM thực chiến: lập thẻ bất thường có vị trí, mức độ, người xử lý và hạn hoàn thành.
  7. TPM thực chiến: xây dựng checklist AM phù hợp với năng lực người vận hành.
  8. TPM thực chiến: lập lịch PM theo mức quan trọng, điều kiện và lịch dừng máy.
  9. TPM thực chiến: xác định tiêu chí nghiệm thu sau sửa chữa hoặc bảo dưỡng.
  10. TPM thực chiến: review OEE và Pareto tổn thất theo ca, máy và mã lỗi.
  11. TPM thực chiến: kiểm tra hành động có làm giảm sự cố tái diễn hay không.
  12. TPM thực chiến: cập nhật tiêu chuẩn, đào tạo lại và audit duy trì.

Câu hỏi thường gặp

TPM thực chiến là gì?

TPM thực chiến là chương trình giúp triển khai quản trị thiết bị chủ động, AM, PM, OEE và cơ chế duy trì tại hiện trường.

Khóa học TPM thực chiến phù hợp với ai?

Phù hợp với sản xuất, bảo trì, kỹ thuật, trưởng ca, QA/QC, Lean và quản lý nhà máy.

TPM có phải chỉ là công việc của phòng bảo trì không?

Không. TPM cần phối hợp người vận hành, bảo trì, sản xuất, chất lượng, kỹ thuật và quản lý.

OEE được tính và sử dụng như thế nào?

OEE kết hợp Availability, Performance và Quality; cần thống nhất định nghĩa thời gian, sản lượng và sản phẩm đạt.

Bảo trì tự quản AM gồm những hoạt động nào?

AM gồm vệ sinh, kiểm tra, bôi trơn, phát hiện bất thường, khôi phục điều kiện cơ bản và duy trì tiêu chuẩn.

Bảo trì có kế hoạch PM khác sửa chữa khi hỏng ra sao?

PM là hoạt động phòng ngừa theo lịch hoặc điều kiện; sửa chữa khi hỏng chỉ phản ứng sau khi sự cố xảy ra.

Khóa học có thực hành tại máy mẫu không?

Có. Học viên lập hiện trạng, phân loại tổn thất, checklist và kế hoạch AM/PM cho máy hoặc chuyền mẫu.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị dữ liệu gì trước khóa học?

Nên có dữ liệu dừng máy, sản lượng, phế phẩm, lịch bảo trì hoặc ít nhất là quan sát và phỏng vấn hiện trường.

Đầu ra và chứng chỉ sau khóa học gồm những gì?

Đầu ra gồm OEE cơ sở, checklist AM, kế hoạch PM, danh sách bất thường, hành động và xác nhận hoàn thành theo chương trình.

Có thể học tiếp chương trình nào sau TPM?

Có thể học OEE, TPM chuyên sâu, Lean Foundations, 5S-6S hoặc Lean Six Sigma tùy mục tiêu.

📤 Chia sẻ khóa học

🚀 Khám phá toàn bộ hệ sinh thái CiCC

Đào tạo · Phần mềm · AI — một hành trình cải tiến liên tục.