Tổng quan marketing kinh doanh bán hàng
Marketing kinh doanh bán hàng là nhóm năng lực liên kết hiểu khách hàng, xây dựng giá trị, tiếp cận thị trường, chuyển đổi cơ hội và chăm sóc quan hệ sau bán. Khóa học giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ hành trình từ mục tiêu kinh doanh đến hoạt động marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng.
Nội dung phù hợp với chủ doanh nghiệp, quản lý marketing, trưởng phòng kinh doanh, sales supervisor, nhân viên bán hàng, telesales, chăm sóc khách hàng và người phụ trách kênh phân phối. Học viên học cách xác định khách hàng mục tiêu, xây dựng thông điệp, lập kế hoạch, quản trị pipeline và đo kết quả bằng dữ liệu.
Một kế hoạch tốt không chỉ nhiều hoạt động. Kế hoạch phải có mục tiêu, phân khúc, đề xuất giá trị, kênh, ngân sách, người phụ trách, mốc kiểm tra và chỉ số để biết hoạt động nào tạo ra cơ hội hoặc doanh thu.
Lộ trình học marketing và bán hàng
- Hiểu thị trường: phân tích khách hàng, nhu cầu, vấn đề, đối thủ và bối cảnh mua.
- Định vị và giá trị: chuyển lợi thế sản phẩm/dịch vụ thành thông điệp dễ hiểu và có bằng chứng.
- Lập kế hoạch marketing: chọn mục tiêu, kênh, nội dung, lịch triển khai, ngân sách và cách đo.
- Quản trị bán hàng: xây pipeline, tiêu chí cơ hội, quy trình follow-up, dự báo và coaching.
- Kỹ năng giao tiếp: đặt câu hỏi, lắng nghe, trình bày giải pháp, xử lý phản đối và đàm phán.
- Chăm sóc khách hàng: chuẩn hóa bàn giao, phản hồi, xử lý khiếu nại và tạo cơ hội mua lại.
- Review tăng trưởng: phân tích funnel, tỷ lệ chuyển đổi, chi phí, doanh thu và bài học cải tiến.
Chỉ số cần thống nhất
Marketing có thể theo dõi reach, lead, conversion, cost per lead và chất lượng cơ hội. Bán hàng cần thống nhất pipeline, win rate, thời gian chuyển đổi, giá trị đơn hàng, doanh thu và tỷ lệ giữ chân. Không nên dùng một chỉ số đơn lẻ để đánh giá toàn bộ hiệu quả.
Thực hành xây dựng kế hoạch tăng trưởng
Học viên chọn một sản phẩm hoặc dịch vụ, mô tả khách hàng mục tiêu, lập đề xuất giá trị và thiết kế hành trình từ nhận biết đến mua. Nhóm xác định kênh phù hợp với từng giai đoạn thay vì đưa cùng một thông điệp lên mọi kênh.
Ở phần bán hàng, học viên xây dựng pipeline mẫu, tiêu chí chuyển bước và kịch bản follow-up. Bài tập yêu cầu phân biệt lead chưa đủ điều kiện với cơ hội có nhu cầu, ngân sách, quyền quyết định và thời điểm rõ ràng.
Ở phần dịch vụ, nhóm lập quy trình tiếp nhận phản hồi, phân loại mức độ, thời hạn phản hồi và cách đóng vòng lặp. Dữ liệu khiếu nại và lý do mất cơ hội trở thành đầu vào để cải tiến sản phẩm, thông điệp và quy trình bán.
Chứng chỉ và đầu ra
Đầu ra gồm chân dung khách hàng, đề xuất giá trị, kế hoạch marketing, funnel bán hàng, pipeline, kịch bản giao tiếp, bảng KPI và kế hoạch review. Chứng chỉ hoặc xác nhận hoàn thành được thực hiện theo tiêu chí chương trình do CiCC công bố.
Khóa học có thể kết hợp với quản lý cấp trung, kỹ năng chuyên nghiệp và các chương trình cải tiến quản trị khác.
AI đồng hành và học thử
AI có thể hỗ trợ phân tích chân dung khách hàng, gợi ý câu hỏi discovery, kiểm tra logic funnel, mô phỏng phản đối và tóm tắt dữ liệu review. Người phụ trách vẫn phải xác minh insight, chính sách, giá, cam kết và phê duyệt thông điệp trước khi sử dụng.
Đăng ký tư vấn hoặc học thử cùng CiCC để xác định lộ trình marketing kinh doanh bán hàng phù hợp. Tham khảo nguyên tắc marketing từ American Marketing Association.

| MARKETING, KINH DOANH, BÁN HÀNG | |
| 1 | Quản lý bán hàng (Sales Management) |
| 2 | Quản lý dự án Marketing (Marketing Project Management) |
| 3 | Kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng (Professional Selling Skills and Customer Care) |
| 4 | Kỹ năng bán hàng qua điện thoại (Telesales Skills) |
| 5 | Nghệ thuật giao tiếp và bán hàng qua điện thoại (Communication and Telephone Sales Techniques) |
| 6 | Giám sát bán hàng chuyên nghiệp (Professional Sales Supervisor) |
| 7 | Dự báo thị trường và kế hoạch bán hàng (Sales forcast & Sales plan) |
| 8 | Dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp (Professional Customer Service) |
| 9 | Xây dựng chiến lược và lập kế hoạch Marketing (Marketing Planning & Strategy) |
| 10 | Nắm bắt tâm lý & hành vi người tiêu dùng (Catching Consumers’ Behavior and Psychology) |
| 11 | Quản lý mối quan hệ với khách hàng (Relationships Management With Customers) |
| 12 | Nghệ thuật đàm phán & thương lượng trong kinh doanh (Negotiation Techniques in Business) |
| 13 | Xây dựng & quản lý kênh phân phối (Set up & Management of distribution channels) |
| 14 | Chiến lược dẫn đầu trong kinh doanh (Strategy for Busniness Leading (SBL)) |
| 15 | Kỹ năng trưng bày hàng hóa (Commodities Display Skills) |
| 16 | Cửa hàng trưởng chuyên nghiệp (Professional Store Managers) |
| 17 | Trưởng phòng kinh doanh chuyên nghiệp (Professional Sales Manager (PSM) |
| 18 | Đàm phán trong kinh doanh (Business Negotiation Skills) |
| 19 | Marketing Online |
| 20 | Marketing Digital |
| CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO IN-HOUSE Bản quyền thông tin này thuộc CiCC, khi sao chép xin vui lòng trích dẫn. Xin cảm ơn | |||
|---|---|---|---|
| CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO VÀ HUẤN LUYỆN CẢI TIẾN Training and Consulting Lean Six Sigma TPM TQM BSC KPI OKR… | |||
| CiCC-E&T-PR-01 | Phiên bản 01 | Trang 1 / 7 | |
marketing kinh doanh bán hàng — THIẾT KẾ THEO NHU CẦU DOANH NGHIỆP
| TÀI CHÍNH VÀ KẾ TOÁN | |
| 1 | Quản lý & kiểm soát tài chính (Financial Management & Control) |
| 2 | Hoạch định tài chính và ngân sách (Budget & Financial Strategy) |
| 3 | Tài chính doanh nghiệp (Corporate Finance) |
| 4 | Phân tích tài chính và hoạch định đầu tư (Financial Analysis and Investment) |
| 5 | Quản trị rủi ro tài chính (Financial Risk Management) |
| 6 | Kỹ năng thu hồi công nợ (Debt Collection Skills) |
| 7 | Quản lý danh mục đầu tư (Portfolio Management) |
| 8 | Phân tích báo cáo tài chính (Financial Statement Analysis) |
| 9 | Hệ thống thuế doanh nghiệp (Tax System for Business) |
| 10 | Chiến lược tài chính (Financial Strategy) |
| 11 | Phân tích báo cáo tài chính (Financial Statement Analysis) |
| 12 | Chuẩn mực kế toán & báo cáo tài chính (Accounting Standards & Financial Reporting) |
| 13 | Phân tích đầu tư vốn (Analysis of Equity Investment) |
| 14 | Kế toán doanh nghiệp (Corporate Accounting) |
| 15 | Tài chính dành cho các nhà quản trị không chuyên tài chính (Finance for Non-Financial Managers) |
| NHÂN SỰ VÀ NHÂN LỰC | |
| 1 | Quản trị nhân sự hiện đại – HRM (Modern Human Resources Management) |
| 2 | Hoạch định chiến lược nhân sự (Strategic Human Resource Planning) |
| 3 | Đào tạo & phát triển nguồn nhân lực (HR Training & Development) |
| 4 | Phương pháp trả lương 3P (3P compensation methods) |
| 5 | Xây dựng chính sách chế độ (Benefit System) |
| 6 | Văn hóa doanh nghiệp (Corporate Culture) |
| 7 | Pháp luật hiện hành về lao động (Current Laws about Labour) |
| 8 | Nhân tướng học trong quản trị nhân sự (Physiognomy of HR management |
| 9 | Lương và chế độ đãi ngộ (Compensation & Remuneration System) |
| 10 | Ứng dụng của BSC & KPIs (Applications of BSC & KPIs) |
| 11 | Xây dựng bản mô tả công việc (Job Description) |
| 12 | Tổ chức bộ phận nhân sự (HR Department) |
| 13 | Kỹ năng tuyển dụng nhân sự (HR Recruitment Skills) |
| 14 | Kỹ năng đánh giá nhân sự (Personel Appraisal Skills) |
| 15 | Kỹ năng phỏng vấn & tuyển chọn nhân sự (Selection & Interview Skills) |
| 16 | Kỹ năng quản lý nhân tài (Talent Management Skills) |
| 17 | Kỹ năng giảng dạy (Train the Trainer) |
| 18 | Kỹ năng tạo động lực làm việc cho nhân viên (Motivating Skills) |
| KỸ NĂNG CHUYÊN NGHIỆP | |
| 1 | Kỹ năng quản lý thời gian (Time Management Skills) |
| 2 | Kỹ năng giải quyết xung đột (Conflict Resolution Skills) |
| 3 | Kỹ năng quản lý Stress (Stress Management) |
| 4 | Kỹ năng viết báo cáo (Reporting Skills) |
| 5 | Kỹ năng tạo động lực làm việc (Motivation Skills) |
| 6 | Kỹ năng quản trị sự thay đổi (Change Management Skills) |
| 7 | Kỹ năng lập kế hoạch (Planning Skills) |
| 8 | Kỹ năng tư duy tích cực (Positive Thinking Skills) |
| 9 | Kỹ năng tư duy phản biện (Critical Thinking Skills) |
| 10 | Kỹ năng giao tiếp hiệu quả (Effective Communication Skills) |
| 11 | Kỹ năng đàm phán thương lượng (Negotiation Skills) |
| 12 | Kỹ năng chăm sóc khách hàng và giải quyết khiếu nại (Excellent Customer Services & Handling Complaint Skills) |
| 13 | Kỹ năng thuyết trình (Presentation Skills) |
| 14 | Kỹ năng soạn thảo văn bản (Documentation Structure Guidance Skills) |
| 15 | Kỹ năng quản lý hồ sơ (Documentation Management Skills) |
| 16 | Kỹ năng giao tiếp ứng xử trong công việc (Culture & Communication Skills) |
| 17 | Nghi lễ ngoại giao dành cho Doanh nhân (Diplomatic Protocol for Entrepreneur) |
| 18 | Khoa học phong thuỷ dành cho Doanh nhân (“Feng shui” for Entrepreneur) |
| 19 | Kỹ năng giải quyết vấn đề (Problem Solving Skills) |
| 20 | Kỹ năng quản lý cảm xúc (Emotion Control Skills) |
| 21 | Kỹ năng làm việc hiệu quả (Effective working skill) |
| 22 | Kỹ năng làm việc nhóm (Teamwork Skills) |
| 23 | Kỹ năng lập kế hoạch và tổ chức thực hiện công việc (Skills of Planning for and Executing tasks) |
| 24 | Quản trị cuộc đời (Life Management Program) |
| 25 | Tổ chức và điều hành cuộc họp (Organizing and Running a Meeting) |
| 26 | Sáu chiếc nón tư duy (Six Thinking Hats) |
| 27 | Kỹ năng nói trước công chúng (Public Speaking Skills) |
| DÀNH CHO QUẢN LÝ CẤP TRUNG | |
| 1 | Nâng cao năng lực Phó giám đốc (Improving the Capacity of Vice Director) |
| 2 | Năng lực quản trị dành cho quản lý cấp trung (Management Capacity for Middle Managers) |
| 3 | Quản lý nhân viên tài năng & xây dựng đội ngũ kế thừa (Talens Management & Heir Career) |
| 4 | Tổ trưởng sản xuất – PTL (Production Team Leaders) |
| 5 | Quản trị sản xuất chuyên nghiệp – PPM (Professional Production Manager) |
| 6 | Quản trị nhân sự – HRM (Human Resources Management) |
| 7 | Quản lý dự án chuyên nghiệp – PMP (Professional Project Management) |
| 8 | Giám sát bán hàng chuyên nghiệp (Professional Sales Supervisor) |
| 9 | Phân công phân nhiệm và ủy thác công việc (Effective Delegation Skills) |
| 10 | Kỹ năng quản trị sự thay đổi (Change Management Skills) |
| 11 | Kỹ năng xây dựng đội nhóm (Team Building) |
| 12 | Lãnh đạo và phát triển nhân viên (Leading and Developing People) |
| 13 | Kỹ năng đánh giá nhân viên (Evaluation Skills) |
| 14 | Lập kế hoạch hành động và báo cáo thực hiện (Action Plan and Performance Report) |
| 15 | Kỹ năng tư duy chiến lược (Strategy Thinking Skills) |
| 16 | Kỹ năng tạo động lực làm việc dành cho nhân viên (Motivating Skills ) |
| 17 | Kỹ năng quản lý cuộc họp (Meeting Management Skills) |
| 18 | Kỹ năng huấn luyện và kèm cặp (Coaching & Mentoring Skills) |
| 19 | Kỹ năng giao việc và giám sát nhân viên (Task Assigning and Employee Supervising Skills) |
| 20 | Nghiên cứu thị trường (Marketing Research) |
| 21 | Quản trị hành chính văn phòng chuyên nghiệp (Professional Administrative Office Management) |
| 22 | Quản lý đội ngũ (Team Management) |
| 23 | Quản lý con người (Managing People) |
| 24 | Giao việc – Uỷ quyền |
| SẢN XUẤT VÀ VẬN HÀNH | |
| 1 | Quản lý sản xuất (Production Management) |
| 2 | Quản đốc sản xuất (Production Management) |
| 3 | Quản trị rủi ro trong sản xuất (Production Risk Management) |
| 4 | Tổ trưởng sản xuất – PTL (Production Team Leaders) |
| 5 | Chiến lược và kế hoạch sản xuất (Production Strategy & Plan) |
| 6 | Quản lý chất lượng sản phẩm (Product Quality Control System) |
| 7 | Quản lý hậu cần sản xuất (Logistics Management) |
| 8 | Ứng dụng mô hình 5S (5S Model Application) |
| 9 | Phương pháp cải tiến liên tục Kaizen (Kaizen Continuous Improvement Method) |
| 10 | Quản trị kho hàng (Warehouse Management) |
| 11 | Kỹ năng tạo động lực làm việc cho nhân viên (Motivating Skills) |
| 12 | Kỹ năng huấn luyện & đào tạo (Training & Coaching Skills) |
| 13 | Phân công phân nhiệm và ủy thác công việc (Effective Delegation Skills) |
| 14 | Quản trị Lean trong sản xuất (Lean Manufacturing Management) |
| 15 | Kiểm soát chi phí trong sản xuất (Production Cost Controlling) |
| 16 | Quản lý đội ngũ trong sản xuất (Team Management in Manufacturing) |
| 17 | Đánh giá nhân sự trong sản xuất (Personel Appraisal in Manufacturing) |
| DÀNH CHO LÃNH ĐẠO CẤP CAO | |
| 1 | Giám đốc điều hành – CEO (Chief Executive Officer) |
| 2 | Giám đốc tài chính – CFO (Chief Financial Officer) |
| 3 | Giám đốc nhân sự – CHRO (Chief Human Resources Officer) |
| 4 | Giám đốc sản xuất – CPO (Chief Production Officer) |
| 5 | Giám đốc kinh doanh – CCO (Chief Customer Officer) |
| 6 | Giám đốc marketing – CMO (Chief Marketing Officer) |
| 7 | Kỹ năng lãnh đạo (Leadership Skills) |
| 8 | Pháp luật dành cho lãnh đạo (Law for Leaders) |
| 9 | Thuế dành cho lãnh đạo (Tax for Leaders) |
| 10 | Quản trị tài chính dành cho lãnh đạo (Financial Management for Leaders) |
| 11 | Phương pháp tư duy & ra quyết định (Critical Thinking & Decision-Making Methods) |
| 12 | Nghệ thuật thương lượng – đàm phán (Negotiaton Techniques) |
| 13 | Nghệ thuật dùng người & thu hút nhân tài (Art of Using and Attracting Talents) |
| 14 | Tinh hoa MBA dành cho lãnh đạo (MBA Essentials for Leaders) |
| 15 | Tư tưởng kinh doanh (Business Ideology & Philosophy) |
| 16 | Tâm lý quản lý & phong cách lãnh đạo (Psychology Management & Leadership Style) |
| 17 | Nâng cao năng lực toàn diện dành cho lãnh đạo (Comprehensive Capacity for Leadership) |
| 18 | Quản trị chiến lược (Strategic Management) |
| 19 | Quản trị thương hiệu & tiếp thị cho lãnh đạo (Brand and Marketing Management for Leaders) |
| 20 | Mô hình quản trị thẻ điểm cân bằng – BSC (Balanced Scorecard Management Model) |
| 21 | Văn hóa doanh nghiệp (Corporate Culture) |
| 22 | Quan hệ truyền thông & quan hệ công chúng (Public Relations & Media Relations) |
| 23 | Quản lý Stress dành cho lãnh đạo (Stress Management for Leaders) |
| 24 | Phát triển năng lực lãnh đạo (Leadership Development Program) |
| 25 | Nhân sự dành cho lãnh đạo (HR for Leaders) |
| 26 | Hệ thống KPI (KPI System) |
| KHÓA HỌC LEAN SIX SIGMA | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| LSS01 – Lean Six Sigma Black Belt Certification | 20 days |
| LSS01 – Lean Six Sigma GB upgrade to BB Certification | 10 days |
| LSS03 – Lean Six Sigma Champion Certification | 3 days |
| LSS04 – Lean Six Sigma Green Belt Certification | 10 days |
| LSS05 – Lean Six Sigma Master Black Belt Certification | 10 days |
| LSS06 – Lean Six Sigma White Belt | 5 days |
| LSS07 – Lean Six Sigma for Management | 1 day |
| LSS08 – Lean Six Sigma Awareness | 2 days |
| LSS09 – Lean Six Sigma Project Support | 5 days |
| LSS10 – Lean Six Sigma Audit and Assessments | 2-5 days |
| KHÓA HỌC LEAN / KAIZEN / JUST IN TIME | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| JIT01 – Lean Practitioners Certification | 8 days |
| JIT02 – Lean Implementer Certification | 12 days |
| JIT03 – Planning and Leading Lean Kaizen Events | 4 days |
| JIT04 – Targeted Lean Event | 4 days |
| JIT05 – Understanding Lean Enterprise Tools | 1-2 days for each Tool |
| JIT06 – Lean for Management | 1 day |
| JIT07 – Lean Awareness Manufacturing / Service | 3 days |
| JIT08 – Lean Project Support | 5 days |
| JIT09. Lean Audit and Assessments | 2-5 days |
| JIT09 – Creating and Computerizing the Lean Office | 2 days |
| JIT10 – Lean Performance Measurements | 2 days |
| KHÓA HỌC CHỨNG NHẬN ĐẲNG CẤP LEAN SIX SIGMA DMAIC | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| SSM01 – Six Sigma Black Belt Certification | 20 days |
| SSM02 – Six Sigma GB upgrade to BB Certification | 10 days |
| SSM03 – Six Sigma Champion Certification | 3 days |
| SSM04 – Six Sigma Green Belt Certification | 10 days |
| SSM05 – Six Sigma Master Black Belt Certification | 10 days |
| SSM06 – Six Sigma White Belt | 5 days |
| SSM07 – Six Sigma for Management | 1 day |
| SSM08 – Six Sigma Awareness | 2 days |
| SSM09 – Six Sigma Project Support | 5 days |
| SSM10 – Six Sigma Audit and Assessments | 2-5 days |
| KHÓA HỌC SIX SIGMA CHO THIẾT KẾ & PHÁT TRIỂN DMADV | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| DSS01 – Design for Six Sigma | 1-5 days |
| DSS02 – Applying Six-Sigma to Product Development | 5 days |
| KHÓA HỌC TOTAL PRODUCTIVE MAINTERNANCE TPM | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| TPM01 – Introduction Total Productive Maintenance (TPM) | 1 days |
| TPM02 – TPM for Management | 2 days |
| TPM03 – TPM Awareness | 2 days |
| TPM04 – TPM Autonomous Maintenance Support | 2 days |
| TPM05 – TPM Planned Maintenance Support | 2 days |
| TPM06 – TPM Focused Improvement Support | 2 days |
| TPM07 – TPM Quality management Support | 2 days |
| TPM08 – TPM Early/equipment management Support | 2 days |
| TPM09 – TPM Education and Training Support | 2 days |
| TPM10 – TPM Administrative & office TPM Support | 2 days |
| TPM11 – TPM Safety Health Environment Support | 2 days |
| TPM12 – TPM Computerized maintenance management system Support | 2 days |
| TPM13 – TPM Audit and Assessments | 2 days |
| KHÓA HỌC TOTAL QUALITY MANAGEMENT TQM | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| TQM01 – Introduction Total Quality Management (TQM) | 1 days |
| TQM02 – TQM for Management | 2 days |
| TQM03 – TQM Awareness | 2 days |
| TQM04 – Advanced TQM with TQM tools | 6 days |
| TQM05 – Practice and application TQM | 2 days |
| TQM06 – Build up TQM System | 2 days |
| TQM07 – TQM Audit and Assessments | 2 days |
| CÁC KHÓA HỌC VỀ CÁC CÔNG CỤ CẢI TIẾN CÓ TRỌNG TÂM | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| FIT01 – Applying Design of Experiments (DOE) | 3 days |
| FIT02 – Basic Problem Solving (Root Cause Analysis) | 2 days |
| FIT03 – Basic Statistics/Introduction to Minitab | 3 days |
| FIT04 – Conducting Regression Analysis | 2 days |
| FIT05 – Data Collection and Gage R&R (MSA) | 2 days |
| FIT05 – Implementing Statistical Process Control (SPC) | 3 days |
| FIT06 – Potential Failure Mode and Effects Analysis (FMEA) | 3 days |
| FIT07 – Understanding and Conducting Data Analysis | 3 days |
| FIT08 – Understanding and Measuring Process Performance | 2 days |
| FIT09 – Understanding and Performing Hypothesis Testing | 2 days |
| FIT10 – Cost of Quality (COQ) Implementation | 2 days |
| FIT11 – Quality Function Deployment (QFD) | 2 days |
| FIT12 – Policy Deployment | 2 days |
| FIT13 – 5S | 2 days |
| FIT14 – Andon | 2 days |
| FIT16 – Bottleneck Analysis | 2 days |
| FIT17 – Continuous Flow | 2 days |
| FIT18 – Gemba (The Real Place) | 2 days |
| FIT19 – Heijunka (Level Scheduling) | 2 days |
| FIT20 – Hoshin Kanri (Policy Deployment) | 2 days |
| FIT21 – Jidoka (Autonomation) | 2 days |
| FIT22 – Just-In-Time (JIT) | 2 days |
| FIT23 – Kaizen (Continuous Improvement) | 2 days |
| FIT24 – Kanban (Pull System) | 2 days |
| FIT25 – KPIs (Key Performance Indicators) | 2 days |
| FIT27 – Muda (Waste) | 2 days |
| FIT28 – Overall Equipment Effectiveness (OEE) | 2 days |
| FIT29 – PDCA (Plan, Do, Check, Act) | 2 days |
| FIT30 – Poka-Yoke (Error Proofing) | 2 days |
| FIT31 – Root Cause Analysis | 2 days |
| FIX32 – Single-Minute Exchange of Dies (SMED) | 2 days |
| FIX33 – Six Big Losses | 2 days |
| FIX34 – SMART Goals | 2 days |
| FIX35 – Standardized Work | 2 days |
| FIX36 – Takt Time / Cycle Time | 2 days |
| FIX37 – Total Productive Maintenance (TPM) | 2 days |
| FIX38 – Value Stream Mapping | 2 days |
| FIX39 – Visual Factory | 2 days |
| KHÓA HỌC ISO TS 16949 VÀ CÁC CÔNG CỤ CHÍNH | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| ATF01 – Advanced Product Quality Planning (APQP) | 1 day |
| ATF02 – Failure Mode and Effects Analysis (FMEA) | 3 days |
| ATF03 – Production Part Approval Process (PPAP) | 1 days |
| ATF04 – Statistical Process Control (SPC) | 3 days |
| ATF05 – Measurement System Analysis (MSA) | 2 days |
| KHÓA HỌC THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG BSC | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| BSC01 – Introduction to the Balanced Scorecard | 2 days |
| BSC02 – Advanced Balanced Scorecard | 3 days |
| BSC03 – Practice and application Balanced Scorecard | 3 days |
| BSC04 – Build up Balanced Scorecard system | 3 days |
| KHÓA HỌC VỀ QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG SCM | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| SCM01 – Supply Chain Strategies | 2 days |
| SCM02 – Internet Technologies and Supply Chain Management | 3 days |
| SCM03 – Performance Measures for Supply Chain Management | 3 days |
| SCM04 – Product and Process Design for Supply Chain Management | 3 days |
| CÁC CHƯƠNG TRÌNH ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| PEX01 – Optimizing Teams for Success | 1 days |
| PEX02 – Lean Assessments | 2 days |
| PEX03 – Six Sigma Assessments | 2 days |
| PEX04 – Lean Six Sigma Assessments | 2-5 days |
| PEX05 – Enterprise Performance Diagnosis | 2-5 days |
Tham khảo thêm: ASQ Quality Resources – nguồn kiến thức chất lượng quốc tế.
marketing kinh doanh bán hàng — áp dụng đúng phương pháp marketing kinh doanh bán hàng sẽ mang lại hiệu quả vượt trội cho doanh nghiệp. Liên hệ CiCC để được tư vấn chi tiết về marketing kinh doanh bán hàng.
marketing kinh doanh bán hàng — áp dụng đúng phương pháp marketing kinh doanh bán hàng sẽ mang lại hiệu quả vượt trội cho doanh nghiệp. Liên hệ CiCC để được tư vấn chi tiết về marketing kinh doanh bán hàng.
marketing kinh doanh bán hàng — áp dụng đúng phương pháp marketing kinh doanh bán hàng sẽ mang lại hiệu quả vượt trội cho doanh nghiệp. Liên hệ CiCC để được tư vấn chi tiết về marketing kinh doanh bán hàng.
Checklist marketing kinh doanh bán hàng
Checklist giúp đội ngũ biến kế hoạch thành hoạt động có người phụ trách và dữ liệu review:
- Marketing kinh doanh bán hàng: xác định mục tiêu doanh thu hoặc khách hàng ưu tiên.
- Marketing kinh doanh bán hàng: mô tả phân khúc và vấn đề khách hàng.
- Marketing kinh doanh bán hàng: viết đề xuất giá trị có bằng chứng.
- Marketing kinh doanh bán hàng: chọn kênh tiếp cận phù hợp từng giai đoạn.
- Marketing kinh doanh bán hàng: lập lịch nội dung và người duyệt.
- Marketing kinh doanh bán hàng: định nghĩa lead đủ điều kiện.
- Marketing kinh doanh bán hàng: thống nhất bước pipeline và thời hạn follow-up.
- Marketing kinh doanh bán hàng: chuẩn bị câu hỏi khám phá nhu cầu.
- Marketing kinh doanh bán hàng: ghi nhận lý do thắng hoặc mất cơ hội.
- Marketing kinh doanh bán hàng: đo tỷ lệ chuyển đổi và thời gian xử lý.
- Marketing kinh doanh bán hàng: kết nối bàn giao với chăm sóc sau bán.
- Marketing kinh doanh bán hàng: phân loại phản hồi và khiếu nại.
- Marketing kinh doanh bán hàng: review chi phí, doanh thu và chất lượng khách hàng.
- Marketing kinh doanh bán hàng: cập nhật kịch bản dựa trên dữ liệu thực tế.
- Marketing kinh doanh bán hàng: chốt hành động cải tiến cho chu kỳ tiếp theo.
Vòng lặp review tăng trưởng
Trong marketing kinh doanh bán hàng, review cần nối dữ liệu với quyết định: giữ, dừng, thử nghiệm hoặc điều chỉnh. Nhóm nên ghi rõ giả thuyết, người phụ trách và thời điểm xem lại.
Mỗi vòng marketing kinh doanh bán hàng nên kết thúc bằng một hành động nhỏ có thể kiểm tra ở chu kỳ tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
Là nhóm năng lực liên kết thị trường, marketing, bán hàng và chăm sóc khách hàng để tạo tăng trưởng có đo lường.
Chủ doanh nghiệp, quản lý marketing, sales, telesales, chăm sóc khách hàng và quản lý kênh.
Bắt đầu từ mục tiêu kinh doanh, khách hàng, vấn đề cần giải quyết và chỉ số thành công.
Dựa trên nhu cầu, vấn đề, hành vi, khả năng chi trả, bối cảnh mua và dữ liệu khách hàng.
Đề xuất giá trị giải thích lợi ích phù hợp khách hàng; thông điệp là cách diễn đạt và bằng chứng để truyền tải lợi ích đó.
Các bước thường gồm tiếp nhận, xác định điều kiện, khám phá nhu cầu, đề xuất, thương lượng, quyết định và bàn giao.
Lead, conversion, cost, pipeline, win rate, thời gian chuyển đổi, doanh thu, giá trị đơn và giữ chân tùy mục tiêu.
Có, học viên thực hành đặt câu hỏi, lắng nghe, xử lý phản đối và follow-up theo tình huống.
Chân dung khách hàng, kế hoạch marketing, funnel, pipeline, kịch bản và bộ KPI review.
Có. Liên hệ CiCC để xác định phạm vi, lịch và tình huống phù hợp.
Lộ trình học Marketing kinh doanh bán hàng: 7 năng lực hiệu quả cho tăng trưởng
Hệ thống hóa các module, mục tiêu đầu ra và nội dung cần hoàn thành của khóa học.
- Tổng quan marketing kinh doanh bán hàng
- Lộ trình học marketing và bán hàng
- Chỉ số cần thống nhất
- Thực hành xây dựng kế hoạch tăng trưởng
- Chứng chỉ và đầu ra
- AI đồng hành và học thử
- marketing kinh doanh bán hàng — THIẾT KẾ THEO NHU CẦU DOANH NGHIỆP
- Checklist marketing kinh doanh bán hàng
- Vòng lặp review tăng trưởng
- Câu hỏi thường gặp
Bài tập & thực hành
Học viên làm việc trên một khu vực, quy trình hoặc vấn đề thật; kết thúc khóa có checklist, tiêu chuẩn và kế hoạch áp dụng có thể dùng ngay.
- Đánh giá hiện trạng tại khu vực mẫu.
- Thực hành công cụ theo nội dung khóa học.
- Phân tích nguyên nhân và xây dựng hành động cải tiến.
- Trình bày kế hoạch triển khai, người phụ trách và mốc kiểm tra.
Chứng chỉ & đầu ra
Thông tin chứng chỉ đang được cập nhật theo từng khóa học.
Đánh giá: Đang cập nhật
Học liệu: Đang cập nhật
Hồ sơ đầu ra: đầu ra được xác định theo mục tiêu, bài thực hành và tiêu chí đánh giá của khóa học.
Câu hỏi thường gặp
Thông tin FAQ
AI đồng hành học tập
Hỏi CiCC AI để tóm tắt, giải thích, luyện tập và xây dựng kế hoạch áp dụng theo nội dung khóa học.
Mở học liệu online của khóa học →
Mở trợ lý AI →CICC LEARNING · TRẢI NGHIỆM TRƯỚC KHI ĐĂNG KÝ
Học thử 60 phút
Một bài học mẫu, một tình huống thực tế và một cách tiếp cận có thể áp dụng ngay — để bạn cảm nhận chất lượng của khóa học này trước khi đăng ký toàn bộ chương trình.
- 🎬Bài học mẫu có hướng dẫn
- 🧰Checklist & học liệu thực hành
- 🏭Tình huống từ doanh nghiệp
