khóa học tài chính và kế toán giúp quản lý hiểu dòng tiền, chi phí, lợi nhuận, ngân sách và chỉ số tài chính để ra quyết định tốt hơn. Nội dung phù hợp với chủ doanh nghiệp, quản lý bộ phận, kế toán, tài chính và đội ngũ vận hành muốn kết nối kết quả kinh doanh với hoạt động hằng ngày.
Mục lục khóa học tài chính và kế toán
Tổng quan khóa học tài chính và kế toán
Tài chính quản trị không chỉ là ghi nhận giao dịch. Đó là cách biến dữ liệu thành thông tin đáng tin để hiểu doanh nghiệp đang tạo giá trị ở đâu, sử dụng nguồn lực thế nào và cần quyết định gì tiếp theo. Người học bắt đầu từ báo cáo, dòng tiền, chi phí và câu hỏi kinh doanh thật.
Khóa học tài chính và kế toán nối số liệu kế toán với ngân sách, giá thành, lợi nhuận, vốn lưu động, KPI và kế hoạch hành động. Mục tiêu là giúp người quản lý đọc đúng, hỏi đúng và không kết luận vội từ một con số tách rời bối cảnh.

Nền tảng tài chính quản trị
- Doanh thu và lợi nhuận: phân biệt tăng trưởng doanh thu với hiệu quả thật.
- Chi phí: nhận diện cố định, biến đổi, trực tiếp, gián tiếp và chi phí cơ hội.
- Dòng tiền: theo dõi tiền vào, tiền ra, công nợ và nhu cầu vốn lưu động.
- Ngân sách: lập giả định, phân bổ nguồn lực và kiểm soát chênh lệch.
- Kiểm soát: phân quyền, đối soát, bằng chứng và quản trị rủi ro.
Quản trị tài chính doanh nghiệp hiệu quả cần một ngôn ngữ chung giữa tài chính và vận hành. Quản lý sản xuất quan tâm năng suất, chất lượng, tồn kho và giao hàng; tài chính chuyển những kết quả đó thành tác động đến chi phí, lợi nhuận và dòng tiền. Hai bên cần cùng định nghĩa chỉ số, nguồn dữ liệu và thời điểm đo.
Lộ trình 8 bước triển khai
- Xác định mục tiêu kinh doanh và câu hỏi quyết định.
- Kiểm tra nguồn dữ liệu, kỳ ghi nhận và chất lượng số liệu.
- Đọc báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối và dòng tiền.
- Phân tích doanh thu, giá vốn, chi phí và biên lợi nhuận.
- Lập ngân sách, giả định và kịch bản phù hợp.
- Thiết lập KPI, owner, ngưỡng cảnh báo và nhịp review.
- Thử nghiệm hành động cải thiện và đo tác động.
- Chuẩn hóa báo cáo, kiểm soát và bài học định kỳ.
Trước khi quyết định cắt chi phí, nhóm cần hiểu chi phí đó tạo ra năng lực hay rủi ro gì. Trước khi tăng doanh thu, nhóm cần xem công nợ, năng lực giao hàng và biên lợi nhuận. Đào tạo tài chính cho quản lý giúp người học nhìn cả kết quả ngắn hạn và sức khỏe dài hạn.
Thực hành phân tích tài chính
Học viên có thể lập bảng phân tích chênh lệch ngân sách, tính điểm hòa vốn, xem cơ cấu chi phí, theo dõi dòng tiền, phân tích công nợ, lập báo cáo quản trị và mô phỏng kịch bản. Mỗi bài tập cần nêu giả định, nguồn dữ liệu, công thức, người kiểm tra và cách sử dụng kết quả.
Đầu ra thực hành gồm dashboard KPI, lịch báo cáo, bảng ngân sách, phân tích variance, kế hoạch dòng tiền, danh sách rủi ro và action plan. Số liệu phải được kiểm tra tính nhất quán trước khi dùng cho quyết định. Khi có khác biệt, người học cần truy ngược nguồn và hỏi nguyên nhân, không chỉ sửa con số cho đẹp.
Khóa học tài chính và kế toán cũng rèn cách trình bày cho người không chuyên. Một báo cáo tốt nói rõ điều gì xảy ra, vì sao, tác động bao nhiêu, mức tin cậy thế nào và đề xuất hành động gì. Tránh bảng biểu dày nhưng không chỉ ra quyết định cần chốt.
Checklist áp dụng tài chính
- Khóa học tài chính và kế toán: xác định câu hỏi kinh doanh.
- Khóa học tài chính và kế toán: kiểm tra nguồn dữ liệu.
- Khóa học tài chính và kế toán: thống nhất định nghĩa chỉ số.
- Khóa học tài chính và kế toán: phân tích doanh thu và giá vốn.
- Khóa học tài chính và kế toán: lập ngân sách có giả định.
- Khóa học tài chính và kế toán: theo dõi dòng tiền và công nợ.
- Khóa học tài chính và kế toán: kiểm tra chênh lệch.
- Khóa học tài chính và kế toán: xác định owner hành động.
- Khóa học tài chính và kế toán: đánh giá rủi ro kiểm soát.
- Khóa học tài chính và kế toán: trình bày tác động dễ hiểu.
- Khóa học tài chính và kế toán: review theo nhịp cố định.
- Khóa học tài chính và kế toán: cập nhật bài học và quy trình.
Đầu ra và chứng chỉ
Sau chương trình, học viên có thể đọc báo cáo, đặt câu hỏi tài chính, phân tích chênh lệch, lập ngân sách, theo dõi dòng tiền và nối KPI vận hành với kết quả kinh doanh. Chứng chỉ hoặc xác nhận hoàn thành phụ thuộc lớp học và tiêu chí được CiCC công bố; doanh nghiệp nên đánh giá thêm bằng một báo cáo áp dụng thật.
AI đồng hành và học thử
AI có thể hỗ trợ giải thích thuật ngữ, kiểm tra logic bảng tính, mô phỏng kịch bản, gợi ý câu hỏi phân tích và tóm tắt báo cáo. Không đưa dữ liệu tài chính mật vào công cụ chưa được phê duyệt. Xem danh mục khóa học CiCC, liên hệ CiCC để khảo sát nhu cầu tài chính và tham khảo tài nguyên kế toán quản trị cơ bản.
Câu hỏi thường gặp
Phù hợp với chủ doanh nghiệp, quản lý, kế toán, tài chính và đội ngũ vận hành.
Có. Nội dung giải thích từ báo cáo, chi phí, ngân sách và dòng tiền theo ngữ cảnh quản lý.
Có thể thực hành trên dữ liệu hoặc tình huống được phê duyệt.
Đó là cách xem chênh lệch giữa thực tế và kế hoạch, sau đó tìm nguyên nhân và hành động.
Có thể do công nợ, tồn kho, kỳ thanh toán, biên lợi nhuận hoặc chi phí tăng.
Bắt đầu từ mục tiêu, giả định, nguồn lực, kịch bản và owner theo dõi.
AI hỗ trợ ôn tập và mô phỏng; dữ liệu mật phải được bảo vệ.
Phụ thuộc lớp học và tiêu chí hoàn thành được CiCC công bố.
Có, nên bắt đầu từ một báo cáo hoặc quyết định ưu tiên.
Chọn một vấn đề, lập baseline, thử hành động và review trong 30 ngày.
tài chính toán: tài chính toán đóng vai trò nền tảng trong chiến lược cải tiến của doanh nghiệp. Nội dung dưới đây sẽ phân tích chi tiết về tài chính toán, giúp bạn hiểu rõ cách triển khai hiệu quả tại tổ chức của mình.
| TÀI CHÍNH VÀ KẾ TOÁN | |
| 1 | Quản lý & kiểm soát tài chính (Financial Management & Control) |
| 2 | Hoạch định tài chính và ngân sách (Budget & Financial Strategy) |
| 3 | Tài chính doanh nghiệp (Corporate Finance) |
| 4 | Phân tích tài chính và hoạch định đầu tư (Financial Analysis and Investment) |
| 5 | Quản trị rủi ro tài chính (Financial Risk Management) |
| 6 | Kỹ năng thu hồi công nợ (Debt Collection Skills) |
| 7 | Quản lý danh mục đầu tư (Portfolio Management) |
| 8 | Phân tích báo cáo tài chính (Financial Statement Analysis) |
| 9 | Hệ thống thuế doanh nghiệp (Tax System for Business) |
| 10 | Chiến lược tài chính (Financial Strategy) |
| 11 | Phân tích báo cáo tài chính (Financial Statement Analysis) |
| 12 | Chuẩn mực kế toán & báo cáo tài chính (Accounting Standards & Financial Reporting) |
| 13 | Phân tích đầu tư vốn (Analysis of Equity Investment) |
| 14 | Kế toán doanh nghiệp (Corporate Accounting) |
| 15 | Tài chính dành cho các nhà quản trị không chuyên tài chính (Finance for Non-Financial Managers) |
| CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO IN-HOUSE Bản quyền thông tin này thuộc CiCC, khi sao chép xin vui lòng trích dẫn. Xin cảm ơn |
|||
|---|---|---|---|
| CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO VÀ HUẤN LUYỆN CẢI TIẾN Training and Consulting Lean Six Sigma TPM TQM BSC KPI OKR… | |||
| CiCC-E&T-PR-01 | Phiên bản 01 | Trang 1 / 7 | |
tài chính toán — THIẾT KẾ THEO NHU CẦU DOANH NGHIỆP
| NHÂN SỰ VÀ NHÂN LỰC | |
| 1 | Quản trị nhân sự hiện đại – HRM (Modern Human Resources Management) |
| 2 | Hoạch định chiến lược nhân sự (Strategic Human Resource Planning) |
| 3 | Đào tạo & phát triển nguồn nhân lực (HR Training & Development) |
| 4 | Phương pháp trả lương 3P (3P compensation methods) |
| 5 | Xây dựng chính sách chế độ (Benefit System) |
| 6 | Văn hóa doanh nghiệp (Corporate Culture) |
| 7 | Pháp luật hiện hành về lao động (Current Laws about Labour) |
| 8 | Nhân tướng học trong quản trị nhân sự (Physiognomy of HR management |
| 9 | Lương và chế độ đãi ngộ (Compensation & Remuneration System) |
| 10 | Ứng dụng của BSC & KPIs (Applications of BSC & KPIs) |
| 11 | Xây dựng bản mô tả công việc (Job Description) |
| 12 | Tổ chức bộ phận nhân sự (HR Department) |
| 13 | Kỹ năng tuyển dụng nhân sự (HR Recruitment Skills) |
| 14 | Kỹ năng đánh giá nhân sự (Personel Appraisal Skills) |
| 15 | Kỹ năng phỏng vấn & tuyển chọn nhân sự (Selection & Interview Skills) |
| 16 | Kỹ năng quản lý nhân tài (Talent Management Skills) |
| 17 | Kỹ năng giảng dạy (Train the Trainer) |
| 18 | Kỹ năng tạo động lực làm việc cho nhân viên (Motivating Skills) |
| KỸ NĂNG CHUYÊN NGHIỆP | |
| 1 | Kỹ năng quản lý thời gian (Time Management Skills) |
| 2 | Kỹ năng giải quyết xung đột (Conflict Resolution Skills) |
| 3 | Kỹ năng quản lý Stress (Stress Management) |
| 4 | Kỹ năng viết báo cáo (Reporting Skills) |
| 5 | Kỹ năng tạo động lực làm việc (Motivation Skills) |
| 6 | Kỹ năng quản trị sự thay đổi (Change Management Skills) |
| 7 | Kỹ năng lập kế hoạch (Planning Skills) |
| 8 | Kỹ năng tư duy tích cực (Positive Thinking Skills) |
| 9 | Kỹ năng tư duy phản biện (Critical Thinking Skills) |
| 10 | Kỹ năng giao tiếp hiệu quả (Effective Communication Skills) |
| 11 | Kỹ năng đàm phán thương lượng (Negotiation Skills) |
| 12 | Kỹ năng chăm sóc khách hàng và giải quyết khiếu nại (Excellent Customer Services & Handling Complaint Skills) |
| 13 | Kỹ năng thuyết trình (Presentation Skills) |
| 14 | Kỹ năng soạn thảo văn bản (Documentation Structure Guidance Skills) |
| 15 | Kỹ năng quản lý hồ sơ (Documentation Management Skills) |
| 16 | Kỹ năng giao tiếp ứng xử trong công việc (Culture & Communication Skills) |
| 17 | Nghi lễ ngoại giao dành cho Doanh nhân (Diplomatic Protocol for Entrepreneur) |
| 18 | Khoa học phong thuỷ dành cho Doanh nhân (“Feng shui” for Entrepreneur) |
| 19 | Kỹ năng giải quyết vấn đề (Problem Solving Skills) |
| 20 | Kỹ năng quản lý cảm xúc (Emotion Control Skills) |
| 21 | Kỹ năng làm việc hiệu quả (Effective working skill) |
| 22 | Kỹ năng làm việc nhóm (Teamwork Skills) |
| 23 | Kỹ năng lập kế hoạch và tổ chức thực hiện công việc (Skills of Planning for and Executing tasks) |
| 24 | Quản trị cuộc đời (Life Management Program) |
| 25 | Tổ chức và điều hành cuộc họp (Organizing and Running a Meeting) |
| 26 | Sáu chiếc nón tư duy (Six Thinking Hats) |
| 27 | Kỹ năng nói trước công chúng (Public Speaking Skills) |
| DÀNH CHO QUẢN LÝ CẤP TRUNG | |
| 1 | Nâng cao năng lực Phó giám đốc (Improving the Capacity of Vice Director) |
| 2 | Năng lực quản trị dành cho quản lý cấp trung (Management Capacity for Middle Managers) |
| 3 | Quản lý nhân viên tài năng & xây dựng đội ngũ kế thừa (Talens Management & Heir Career) |
| 4 | Tổ trưởng sản xuất – PTL (Production Team Leaders) |
| 5 | Quản trị sản xuất chuyên nghiệp – PPM (Professional Production Manager) |
| 6 | Quản trị nhân sự – HRM (Human Resources Management) |
| 7 | Quản lý dự án chuyên nghiệp – PMP (Professional Project Management) |
| 8 | Giám sát bán hàng chuyên nghiệp (Professional Sales Supervisor) |
| 9 | Phân công phân nhiệm và ủy thác công việc (Effective Delegation Skills) |
| 10 | Kỹ năng quản trị sự thay đổi (Change Management Skills) |
| 11 | Kỹ năng xây dựng đội nhóm (Team Building) |
| 12 | Lãnh đạo và phát triển nhân viên (Leading and Developing People) |
| 13 | Kỹ năng đánh giá nhân viên (Evaluation Skills) |
| 14 | Lập kế hoạch hành động và báo cáo thực hiện (Action Plan and Performance Report) |
| 15 | Kỹ năng tư duy chiến lược (Strategy Thinking Skills) |
| 16 | Kỹ năng tạo động lực làm việc dành cho nhân viên (Motivating Skills ) |
| 17 | Kỹ năng quản lý cuộc họp (Meeting Management Skills) |
| 18 | Kỹ năng huấn luyện và kèm cặp (Coaching & Mentoring Skills) |
| 19 | Kỹ năng giao việc và giám sát nhân viên (Task Assigning and Employee Supervising Skills) |
| 20 | Nghiên cứu thị trường (Marketing Research) |
| 21 | Quản trị hành chính văn phòng chuyên nghiệp (Professional Administrative Office Management) |
| 22 | Quản lý đội ngũ (Team Management) |
| 23 | Quản lý con người (Managing People) |
| 24 | Giao việc – Uỷ quyền |
| SẢN XUẤT VÀ VẬN HÀNH | |
| 1 | Quản lý sản xuất (Production Management) |
| 2 | Quản đốc sản xuất (Production Management) |
| 3 | Quản trị rủi ro trong sản xuất (Production Risk Management) |
| 4 | Tổ trưởng sản xuất – PTL (Production Team Leaders) |
| 5 | Chiến lược và kế hoạch sản xuất (Production Strategy & Plan) |
| 6 | Quản lý chất lượng sản phẩm (Product Quality Control System) |
| 7 | Quản lý hậu cần sản xuất (Logistics Management) |
| 8 | Ứng dụng mô hình 5S (5S Model Application) |
| 9 | Phương pháp cải tiến liên tục Kaizen (Kaizen Continuous Improvement Method) |
| 10 | Quản trị kho hàng (Warehouse Management) |
| 11 | Kỹ năng tạo động lực làm việc cho nhân viên (Motivating Skills) |
| 12 | Kỹ năng huấn luyện & đào tạo (Training & Coaching Skills) |
| 13 | Phân công phân nhiệm và ủy thác công việc (Effective Delegation Skills) |
| 14 | Quản trị Lean trong sản xuất (Lean Manufacturing Management) |
| 15 | Kiểm soát chi phí trong sản xuất (Production Cost Controlling) |
| 16 | Quản lý đội ngũ trong sản xuất (Team Management in Manufacturing) |
| 17 | Đánh giá nhân sự trong sản xuất (Personel Appraisal in Manufacturing) |
| MARKETING, KINH DOANH, BÁN HÀNG | |
| 1 | Quản lý bán hàng (Sales Management) |
| 2 | Quản lý dự án Marketing (Marketing Project Management) |
| 3 | Kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng (Professional Selling Skills and Customer Care) |
| 4 | Kỹ năng bán hàng qua điện thoại (Telesales Skills) |
| 5 | Nghệ thuật giao tiếp và bán hàng qua điện thoại (Communication and Telephone Sales Techniques) |
| 6 | Giám sát bán hàng chuyên nghiệp (Professional Sales Supervisor) |
| 7 | Dự báo thị trường và kế hoạch bán hàng (Sales forcast & Sales plan) |
| 8 | Dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp (Professional Customer Service) |
| 9 | Xây dựng chiến lược và lập kế hoạch Marketing (Marketing Planning & Strategy) |
| 10 | Nắm bắt tâm lý & hành vi người tiêu dùng (Catching Consumers’ Behavior and Psychology) |
| 11 | Quản lý mối quan hệ với khách hàng (Relationships Management With Customers) |
| 12 | Nghệ thuật đàm phán & thương lượng trong kinh doanh (Negotiation Techniques in Business) |
| 13 | Xây dựng & quản lý kênh phân phối (Set up & Management of distribution channels) |
| 14 | Chiến lược dẫn đầu trong kinh doanh (Strategy for Busniness Leading (SBL)) |
| 15 | Kỹ năng trưng bày hàng hóa (Commodities Display Skills) |
| 16 | Cửa hàng trưởng chuyên nghiệp (Professional Store Managers) |
| 17 | Trưởng phòng kinh doanh chuyên nghiệp (Professional Sales Manager (PSM) |
| 18 | Đàm phán trong kinh doanh (Business Negotiation Skills) |
| 19 | Marketing Online |
| 20 | Marketing Digital |
| DÀNH CHO LÃNH ĐẠO CẤP CAO | |
| 1 | Giám đốc điều hành – CEO (Chief Executive Officer) |
| 2 | Giám đốc tài chính – CFO (Chief Financial Officer) |
| 3 | Giám đốc nhân sự – CHRO (Chief Human Resources Officer) |
| 4 | Giám đốc sản xuất – CPO (Chief Production Officer) |
| 5 | Giám đốc kinh doanh – CCO (Chief Customer Officer) |
| 6 | Giám đốc marketing – CMO (Chief Marketing Officer) |
| 7 | Kỹ năng lãnh đạo (Leadership Skills) |
| 8 | Pháp luật dành cho lãnh đạo (Law for Leaders) |
| 9 | Thuế dành cho lãnh đạo (Tax for Leaders) |
| 10 | Quản trị tài chính dành cho lãnh đạo (Financial Management for Leaders) |
| 11 | Phương pháp tư duy & ra quyết định (Critical Thinking & Decision-Making Methods) |
| 12 | Nghệ thuật thương lượng – đàm phán (Negotiaton Techniques) |
| 13 | Nghệ thuật dùng người & thu hút nhân tài (Art of Using and Attracting Talents) |
| 14 | Tinh hoa MBA dành cho lãnh đạo (MBA Essentials for Leaders) |
| 15 | Tư tưởng kinh doanh (Business Ideology & Philosophy) |
| 16 | Tâm lý quản lý & phong cách lãnh đạo (Psychology Management & Leadership Style) |
| 17 | Nâng cao năng lực toàn diện dành cho lãnh đạo (Comprehensive Capacity for Leadership) |
| 18 | Quản trị chiến lược (Strategic Management) |
| 19 | Quản trị thương hiệu & tiếp thị cho lãnh đạo (Brand and Marketing Management for Leaders) |
| 20 | Mô hình quản trị thẻ điểm cân bằng – BSC (Balanced Scorecard Management Model) |
| 21 | Văn hóa doanh nghiệp (Corporate Culture) |
| 22 | Quan hệ truyền thông & quan hệ công chúng (Public Relations & Media Relations) |
| 23 | Quản lý Stress dành cho lãnh đạo (Stress Management for Leaders) |
| 24 | Phát triển năng lực lãnh đạo (Leadership Development Program) |
| 25 | Nhân sự dành cho lãnh đạo (HR for Leaders) |
| 26 | Hệ thống KPI (KPI System) |
tài chính toán | ĐÀO TẠO PHƯƠNG PHÁP & CÔNG CỤ CẢI TIẾN
| KHÓA HỌC LEAN SIX SIGMA | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| LSS01 – Lean Six Sigma Black Belt Certification | 20 days |
| LSS01 – Lean Six Sigma GB upgrade to BB Certification | 10 days |
| LSS03 – Lean Six Sigma Champion Certification | 3 days |
| LSS04 – Lean Six Sigma Green Belt Certification | 10 days |
| LSS05 – Lean Six Sigma Master Black Belt Certification | 10 days |
| LSS06 – Lean Six Sigma White Belt | 5 days |
| LSS07 – Lean Six Sigma for Management | 1 day |
| LSS08 – Lean Six Sigma Awareness | 2 days |
| LSS09 – Lean Six Sigma Project Support | 5 days |
| LSS10 – Lean Six Sigma Audit and Assessments | 2-5 days |
| KHÓA HỌC LEAN / KAIZEN / JUST IN TIME | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| JIT01 – Lean Practitioners Certification | 8 days |
| JIT02 – Lean Implementer Certification | 12 days |
| JIT03 – Planning and Leading Lean Kaizen Events | 4 days |
| JIT04 – Targeted Lean Event | 4 days |
| JIT05 – Understanding Lean Enterprise Tools | 1-2 days for each Tool |
| JIT06 – Lean for Management | 1 day |
| JIT07 – Lean Awareness Manufacturing / Service | 3 days |
| JIT08 – Lean Project Support | 5 days |
| JIT09. Lean Audit and Assessments | 2-5 days |
| JIT09 – Creating and Computerizing the Lean Office | 2 days |
| JIT10 – Lean Performance Measurements | 2 days |
| KHÓA HỌC CHỨNG NHẬN ĐẲNG CẤP LEAN SIX SIGMA DMAIC | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| SSM01 – Six Sigma Black Belt Certification | 20 days |
| SSM02 – Six Sigma GB upgrade to BB Certification | 10 days |
| SSM03 – Six Sigma Champion Certification | 3 days |
| SSM04 – Six Sigma Green Belt Certification | 10 days |
| SSM05 – Six Sigma Master Black Belt Certification | 10 days |
| SSM06 – Six Sigma White Belt | 5 days |
| SSM07 – Six Sigma for Management | 1 day |
| SSM08 – Six Sigma Awareness | 2 days |
| SSM09 – Six Sigma Project Support | 5 days |
| SSM10 – Six Sigma Audit and Assessments | 2-5 days |
| KHÓA HỌC SIX SIGMA CHO THIẾT KẾ & PHÁT TRIỂN DMADV | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| DSS01 – Design for Six Sigma | 1-5 days |
| DSS02 – Applying Six-Sigma to Product Development | 5 days |
| KHÓA HỌC TOTAL PRODUCTIVE MAINTERNANCE TPM | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| TPM01 – Introduction Total Productive Maintenance (TPM) | 1 days |
| TPM02 – TPM for Management | 2 days |
| TPM03 – TPM Awareness | 2 days |
| TPM04 – TPM Autonomous Maintenance Support | 2 days |
| TPM05 – TPM Planned Maintenance Support | 2 days |
| TPM06 – TPM Focused Improvement Support | 2 days |
| TPM07 – TPM Quality management Support | 2 days |
| TPM08 – TPM Early/equipment management Support | 2 days |
| TPM09 – TPM Education and Training Support | 2 days |
| TPM10 – TPM Administrative & office TPM Support | 2 days |
| TPM11 – TPM Safety Health Environment Support | 2 days |
| TPM12 – TPM Computerized maintenance management system Support | 2 days |
| TPM13 – TPM Audit and Assessments | 2 days |
| KHÓA HỌC TOTAL QUALITY MANAGEMENT TQM | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| TQM01 – Introduction Total Quality Management (TQM) | 1 days |
| TQM02 – TQM for Management | 2 days |
| TQM03 – TQM Awareness | 2 days |
| TQM04 – Advanced TQM with TQM tools | 6 days |
| TQM05 – Practice and application TQM | 2 days |
| TQM06 – Build up TQM System | 2 days |
| TQM07 – TQM Audit and Assessments | 2 days |
| CÁC KHÓA HỌC VỀ CÁC CÔNG CỤ CẢI TIẾN CÓ TRỌNG TÂM | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| FIT01 – Applying Design of Experiments (DOE) | 3 days |
| FIT02 – Basic Problem Solving (Root Cause Analysis) | 2 days |
| FIT03 – Basic Statistics/Introduction to Minitab | 3 days |
| FIT04 – Conducting Regression Analysis | 2 days |
| FIT05 – Data Collection and Gage R&R (MSA) | 2 days |
| FIT05 – Implementing Statistical Process Control (SPC) | 3 days |
| FIT06 – Potential Failure Mode and Effects Analysis (FMEA) | 3 days |
| FIT07 – Understanding and Conducting Data Analysis | 3 days |
| FIT08 – Understanding and Measuring Process Performance | 2 days |
| FIT09 – Understanding and Performing Hypothesis Testing | 2 days |
| FIT10 – Cost of Quality (COQ) Implementation | 2 days |
| FIT11 – Quality Function Deployment (QFD) | 2 days |
| FIT12 – Policy Deployment | 2 days |
| FIT13 – 5S | 2 days |
| FIT14 – Andon | 2 days |
| FIT16 – Bottleneck Analysis | 2 days |
| FIT17 – Continuous Flow | 2 days |
| FIT18 – Gemba (The Real Place) | 2 days |
| FIT19 – Heijunka (Level Scheduling) | 2 days |
| FIT20 – Hoshin Kanri (Policy Deployment) | 2 days |
| FIT21 – Jidoka (Autonomation) | 2 days |
| FIT22 – Just-In-Time (JIT) | 2 days |
| FIT23 – Kaizen (Continuous Improvement) | 2 days |
| FIT24 – Kanban (Pull System) | 2 days |
| FIT25 – KPIs (Key Performance Indicators) | 2 days |
| FIT27 – Muda (Waste) | 2 days |
| FIT28 – Overall Equipment Effectiveness (OEE) | 2 days |
| FIT29 – PDCA (Plan, Do, Check, Act) | 2 days |
| FIT30 – Poka-Yoke (Error Proofing) | 2 days |
| FIT31 – Root Cause Analysis | 2 days |
| FIX32 – Single-Minute Exchange of Dies (SMED) | 2 days |
| FIX33 – Six Big Losses | 2 days |
| FIX34 – SMART Goals | 2 days |
| FIX35 – Standardized Work | 2 days |
| FIX36 – Takt Time / Cycle Time | 2 days |
| FIX37 – Total Productive Maintenance (TPM) | 2 days |
| FIX38 – Value Stream Mapping | 2 days |
| FIX39 – Visual Factory | 2 days |
| KHÓA HỌC ISO TS 16949 VÀ CÁC CÔNG CỤ CHÍNH | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| ATF01 – Advanced Product Quality Planning (APQP) | 1 day |
| ATF02 – Failure Mode and Effects Analysis (FMEA) | 3 days |
| ATF03 – Production Part Approval Process (PPAP) | 1 days |
| ATF04 – Statistical Process Control (SPC) | 3 days |
| ATF05 – Measurement System Analysis (MSA) | 2 days |
| KHÓA HỌC THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG BSC | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| BSC01 – Introduction to the Balanced Scorecard | 2 days |
| BSC02 – Advanced Balanced Scorecard | 3 days |
| BSC03 – Practice and application Balanced Scorecard | 3 days |
| BSC04 – Build up Balanced Scorecard system | 3 days |
| KHÓA HỌC VỀ QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG SCM | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| SCM01 – Supply Chain Strategies | 2 days |
| SCM02 – Internet Technologies and Supply Chain Management | 3 days |
| SCM03 – Performance Measures for Supply Chain Management | 3 days |
| SCM04 – Product and Process Design for Supply Chain Management | 3 days |
| CÁC CHƯƠNG TRÌNH ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| PEX01 – Optimizing Teams for Success | 1 days |
| PEX02 – Lean Assessments | 2 days |
| PEX03 – Six Sigma Assessments | 2 days |
| PEX04 – Lean Six Sigma Assessments | 2-5 days |
| PEX05 – Enterprise Performance Diagnosis | 2-5 days |
Tham khảo thêm: ASQ Quality Resources – nguồn kiến thức chất lượng quốc tế.
tài chính toán — áp dụng đúng phương pháp tài chính toán sẽ mang lại hiệu quả vượt trội cho doanh nghiệp. Liên hệ CiCC để được tư vấn chi tiết về tài chính toán.
tài chính toán — áp dụng đúng phương pháp tài chính toán sẽ mang lại hiệu quả vượt trội cho doanh nghiệp. Liên hệ CiCC để được tư vấn chi tiết về tài chính toán.
tài chính toán — áp dụng đúng phương pháp tài chính toán sẽ mang lại hiệu quả vượt trội cho doanh nghiệp. Liên hệ CiCC để được tư vấn chi tiết về tài chính toán.
Kế hoạch 30 ngày cải thiện tài chính
Mỗi khóa học tài chính và kế toán cần kết thúc bằng một quyết định, một owner và một lịch review. Checklist áp dụng:
- khóa học tài chính và kế toán: xác định câu hỏi kinh doanh.
- khóa học tài chính và kế toán: kiểm tra nguồn dữ liệu.
- khóa học tài chính và kế toán: thống nhất định nghĩa chỉ số.
- khóa học tài chính và kế toán: đọc báo cáo kết quả.
- khóa học tài chính và kế toán: phân tích doanh thu và giá vốn.
- khóa học tài chính và kế toán: lập ngân sách có giả định.
- khóa học tài chính và kế toán: theo dõi dòng tiền.
- khóa học tài chính và kế toán: kiểm tra công nợ.
- khóa học tài chính và kế toán: phân tích chênh lệch.
- khóa học tài chính và kế toán: xác định nguyên nhân.
- khóa học tài chính và kế toán: chọn hành động ưu tiên.
- khóa học tài chính và kế toán: giao owner và thời hạn.
- khóa học tài chính và kế toán: đánh giá rủi ro kiểm soát.
- khóa học tài chính và kế toán: đối soát dữ liệu.
- khóa học tài chính và kế toán: trình bày tác động.
- khóa học tài chính và kế toán: review theo tuần.
- khóa học tài chính và kế toán: review theo tháng.
- khóa học tài chính và kế toán: cập nhật kịch bản.
- khóa học tài chính và kế toán: kiểm tra lợi nhuận.
- khóa học tài chính và kế toán: bảo vệ dòng tiền.
- khóa học tài chính và kế toán: đào tạo người liên quan.
- khóa học tài chính và kế toán: chuẩn hóa báo cáo.
- khóa học tài chính và kế toán: ghi nhận bài học.
- khóa học tài chính và kế toán: đóng hành động.
Video học thử tài chính quản trị
Video học thử giúp người học kết nối số liệu với câu hỏi quyết định trong doanh nghiệp.
Xem thêm video đào tạo chính thức của CiCC.
khóa học tài chính và kế toán cần kết thúc bằng chỉ số, owner và lịch review.
khóa học tài chính và kế toán giúp người quản lý hỏi đúng trước khi quyết định.
khóa học tài chính và kế toán nối dữ liệu với hành động cải thiện.
Lộ trình học Khóa học tài chính và kế toán: 8 bước quản trị hiệu quả
Hệ thống hóa các module, mục tiêu đầu ra và nội dung cần hoàn thành của khóa học.
- Mục lục khóa học tài chính và kế toán
- Tổng quan khóa học tài chính và kế toán
- Nền tảng tài chính quản trị
- Lộ trình 8 bước triển khai
- Thực hành phân tích tài chính
- Checklist áp dụng tài chính
- Đầu ra và chứng chỉ
- AI đồng hành và học thử
- Câu hỏi thường gặp
- tài chính toán — THIẾT KẾ THEO NHU CẦU DOANH NGHIỆP
- tài chính toán | ĐÀO TẠO PHƯƠNG PHÁP & CÔNG CỤ CẢI TIẾN
- Kế hoạch 30 ngày cải thiện tài chính
- Video học thử tài chính quản trị
Bài tập & thực hành
Học viên làm việc trên một khu vực, quy trình hoặc vấn đề thật; kết thúc khóa có checklist, tiêu chuẩn và kế hoạch áp dụng có thể dùng ngay.
- Đánh giá hiện trạng tại khu vực mẫu.
- Thực hành công cụ theo nội dung khóa học.
- Phân tích nguyên nhân và xây dựng hành động cải tiến.
- Trình bày kế hoạch triển khai, người phụ trách và mốc kiểm tra.
Chứng chỉ & đầu ra
Thông tin chứng chỉ đang được cập nhật theo từng khóa học.
Đánh giá: Đang cập nhật
Học liệu: Đang cập nhật
Hồ sơ đầu ra: đầu ra được xác định theo mục tiêu, bài thực hành và tiêu chí đánh giá của khóa học.
Câu hỏi thường gặp
Thông tin FAQ
AI đồng hành học tập
Hỏi CiCC AI để tóm tắt, giải thích, luyện tập và xây dựng kế hoạch áp dụng theo nội dung khóa học.
Mở học liệu online của khóa học →
Mở trợ lý AI →CICC LEARNING · TRẢI NGHIỆM TRƯỚC KHI ĐĂNG KÝ
Học thử 60 phút
Một bài học mẫu, một tình huống thực tế và một cách tiếp cận có thể áp dụng ngay — để bạn cảm nhận chất lượng của khóa học này trước khi đăng ký toàn bộ chương trình.
- 🎬Bài học mẫu có hướng dẫn
- 🧰Checklist & học liệu thực hành
- 🏭Tình huống từ doanh nghiệp
