Khóa học lãnh đạo cấp cao giúp lãnh đạo kết nối chiến lược, năng lực tổ chức, văn hóa, dữ liệu và kết quả bền vững. Nội dung tập trung vào tư duy hệ thống, ra quyết định, Hoshin Kanri, KPI, quản trị thay đổi, phát triển lãnh đạo và xây dựng hệ thống cải tiến.
Mục lục khóa học lãnh đạo cấp cao
Tổng quan khóa học lãnh đạo cấp cao
Khóa học lãnh đạo cấp cao phù hợp với CEO, giám đốc, phó giám đốc, thành viên ban điều hành và người chịu trách nhiệm kết quả dài hạn. Lãnh đạo cấp cao không chỉ đặt mục tiêu; họ thiết kế hệ thống để mục tiêu được hiểu, thực hiện, đo lường và điều chỉnh.
Trong môi trường biến động, lãnh đạo cần cân bằng tăng trưởng, khách hàng, dòng tiền, năng lực, chất lượng, công nghệ và con người. Quyết định tốt cần dữ liệu nhưng không thể chỉ dựa vào bảng số; cần hiểu giả định, rủi ro, năng lực thực thi và tác động liên phòng ban.
Kỹ năng lãnh đạo cấp cao gồm tư duy hệ thống, ưu tiên, ra quyết định, giao tiếp, phát triển lãnh đạo kế cận, quản trị thay đổi và xây văn hóa học hỏi. Lãnh đạo tạo ảnh hưởng bằng câu hỏi, tiêu chuẩn, cách review và hành vi hằng ngày.

Vai trò và năng lực lãnh đạo cấp cao
- Định hướng: xác định mục đích, ưu tiên, lựa chọn chiến lược và tiêu chí thành công.
- Thiết kế hệ thống: phân bổ nguồn lực, quyền quyết định, KPI và cơ chế review.
- Ra quyết định: cân bằng dữ liệu, tốc độ, rủi ro, khách hàng và năng lực thực tế.
- Phát triển lãnh đạo: xây pipeline, coaching, kế nhiệm và trách nhiệm rõ.
- Quản trị thay đổi: tạo đồng thuận, thử nghiệm, phản hồi và chuẩn hóa.
- Văn hóa: khuyến khích sự thật, học hỏi, trách nhiệm và cải tiến liên tục.
Lãnh đạo cấp cao cần tránh giao quá nhiều ưu tiên cùng lúc. Mỗi chiến lược nên có lựa chọn rõ: điều gì làm, điều gì không làm, năng lực nào cần xây, rủi ro nào chấp nhận và chỉ số nào cho biết giả thuyết đang đúng.
Ra quyết định không chỉ là chọn phương án. Lãnh đạo cần xác định quyết định có thể đảo ngược hay không, thông tin tối thiểu cần có, ai sở hữu, thời điểm review và điều kiện dừng. Cách này giúp tổ chức vừa có tốc độ vừa hạn chế rủi ro lớn.
Văn hóa không được tạo bởi khẩu hiệu. Nó được tạo qua cách lãnh đạo phản ứng khi có tin xấu, cách review KPI, cách ghi nhận hành vi, cách xử lý lỗi và cách đầu tư cho năng lực. Nếu muốn đội ngũ nói sự thật, lãnh đạo phải chứng minh sự thật được dùng để học hỏi.
Lộ trình 8 bước lãnh đạo hiệu quả
- Làm rõ mục đích: xác định khách hàng, giá trị, tầm nhìn và nguyên tắc.
- Đọc bối cảnh: phân tích thị trường, năng lực, rủi ro, dữ liệu và thay đổi.
- Chọn ưu tiên: giới hạn mục tiêu, lựa chọn và nguồn lực cần tập trung.
- Thiết kế Hoshin/KPI: chuyển chiến lược thành mục tiêu, chỉ số và owner.
- Căn chỉnh tổ chức: làm rõ quyền quyết định, giao diện và năng lực.
- Thử nghiệm: kiểm chứng giả thuyết bằng phạm vi nhỏ và dữ liệu.
- Review: đối thoại kết quả, giả định, rủi ro và điều chỉnh.
- Chuẩn hóa: cập nhật hệ thống, phát triển người và duy trì nhịp quản trị.
Ở bước đọc bối cảnh, lãnh đạo nên nhìn cả dữ liệu quá khứ và tín hiệu sớm. Doanh thu, lợi nhuận và chất lượng là kết quả; năng lực, pipeline, phản hồi khách hàng, thời gian chu kỳ và mức độ gắn kết có thể là chỉ báo dẫn dắt.
Ở bước chọn ưu tiên, hãy nói rõ trade-off. Nếu mọi thứ đều ưu tiên, không có gì thực sự được ưu tiên. Tổ chức cần biết vì sao một sáng kiến được chọn, nguồn lực nào được cấp và điều gì tạm thời chưa làm.
Ở bước review, cuộc họp không nên chỉ đọc số. Lãnh đạo hỏi điều gì đã thay đổi, giả định nào đúng/sai, rủi ro mới là gì, hành động nào cần chốt và quyết định nào cần escalation. Đối thoại tốt giúp tổ chức học nhanh hơn.
Thực hành chiến lược KPI và thay đổi
Bài tập đầu tiên là chuyển một mục tiêu chiến lược thành Hoshin/KPI. Học viên xác định kết quả, chỉ báo dẫn dắt, owner, nguồn dữ liệu, tần suất review, rủi ro và cách liên kết mục tiêu giữa các cấp.
Bài tập thứ hai là mô phỏng quyết định có rủi ro. Nhóm phân biệt dữ liệu đã biết, giả định, phương án, tác động, khả năng đảo ngược và điều kiện review. Mục tiêu là ra quyết định đủ tốt trong thời gian phù hợp, không chờ sự chắc chắn tuyệt đối.
Bài tập thứ ba là coaching lãnh đạo. Người học luyện hỏi mở, lắng nghe, phản hồi và giúp cấp dưới tự xây phương án. Coaching cấp cao không phải đưa lời giải ngay; đó là cách phát triển năng lực ra quyết định của tổ chức.
Khóa học lãnh đạo cấp cao cũng thực hành quản trị thay đổi. Nhóm xác định bên liên quan, lý do thay đổi, tác động, rào cản, thử nghiệm, kênh truyền thông và cách đo mức áp dụng. Thay đổi bền vững cần cả hệ thống và hành vi.
KPI nên được review cùng hành vi và năng lực. Nếu chỉ nhìn kết quả cuối kỳ, tổ chức có thể bỏ lỡ tín hiệu sớm. Lãnh đạo cần nhìn chất lượng quyết định, tốc độ học, mức độ phối hợp, năng lực kế cận và khả năng duy trì Standard Work.
Một kế hoạch 30 ngày gồm tuần một làm rõ mục đích/ưu tiên, tuần hai căn chỉnh KPI, tuần ba thực hành coaching/quyết định, tuần bốn review và chuẩn hóa. Mỗi tuần có đầu ra, owner và phản hồi từ các bên liên quan.

Ứng dụng khóa học lãnh đạo cấp cao vào quản trị
Khóa học lãnh đạo cấp cao tạo giá trị khi được chuyển thành nhịp quản trị cụ thể. Mỗi tuần, người lãnh đạo có thể chọn một vấn đề chiến lược, kiểm tra dữ liệu và chốt một hành động có người chịu trách nhiệm.
Trong khóa học lãnh đạo cấp cao, học viên học cách phân biệt triệu chứng với nguyên nhân. Một kết quả thấp chưa đủ để kết luận; cần xem quy trình, năng lực, giả định và điều kiện vận hành tạo ra kết quả đó.
Khóa học lãnh đạo cấp cao cũng nhấn mạnh chất lượng của câu hỏi. Câu hỏi tốt giúp đội ngũ nhìn rõ khách hàng, rủi ro, giới hạn nguồn lực và bằng chứng cần có trước khi đầu tư lớn.
Với kỹ năng lãnh đạo cấp cao, người quản lý có thể thiết kế cuộc họp ngắn hơn nhưng nhiều quyết định hơn. Bảng review nên hiển thị mục tiêu, xu hướng, vấn đề, owner, hạn xử lý và quyết định cần escalation.
Kỹ năng lãnh đạo cấp cao còn thể hiện ở việc tạo an toàn để báo cáo tin xấu. Khi dữ liệu bất lợi được đưa ra sớm, tổ chức có thêm thời gian thử nghiệm, điều chỉnh và bảo vệ khách hàng.

Khóa học lãnh đạo cấp cao hướng dẫn nối mục tiêu với năng lực. Nếu một KPI không đạt, lãnh đạo cần hỏi đội ngũ thiếu kỹ năng, công cụ, thời gian, quyền hạn hay thông tin nào để xử lý đúng nguyên nhân.
Quản trị thay đổi trong khóa học lãnh đạo cấp cao bắt đầu bằng bản đồ stakeholder. Hãy xác định ai bị ảnh hưởng, ai có ảnh hưởng, mối quan tâm của họ và bằng chứng nào giúp họ tham gia.
Khóa học lãnh đạo cấp cao khuyến khích thử nghiệm nhỏ trước khi nhân rộng. Một thử nghiệm có giả thuyết, phạm vi, chỉ số, thời hạn và điều kiện dừng rõ ràng sẽ giảm rủi ro cho tổ chức.
Người hoàn thành khóa học lãnh đạo cấp cao nên có một trang A3 hoặc strategy-on-a-page. Tài liệu này tóm tắt vấn đề, mục tiêu, phân tích, đối sách, chỉ số và lịch review.
Khóa học lãnh đạo cấp cao không thay thế phán đoán của CEO. Giá trị của chương trình là giúp phán đoán được kiểm tra bằng dữ liệu, đối thoại đa chiều và cơ chế học hỏi có kỷ luật.
Để duy trì kết quả, khóa học lãnh đạo cấp cao cần được nối với cơ chế phát triển lãnh đạo kế cận. Mỗi cấp quản lý nên có mục tiêu năng lực, cơ hội dẫn dắt và phản hồi định kỳ.
Kỹ năng lãnh đạo cấp cao được củng cố qua hành vi lặp lại: làm rõ ưu tiên, giữ cam kết, phản hồi sớm, ghi nhận đúng và chuẩn hóa điều đã chứng minh hiệu quả.
Doanh nghiệp có thể dùng khóa học lãnh đạo cấp cao như một khung chung cho cuộc đối thoại giữa ban điều hành và các đơn vị. Khung chung làm giảm cách hiểu khác nhau về mục tiêu và trách nhiệm.
Khóa học lãnh đạo cấp cao phù hợp nhất khi có một sáng kiến thật để áp dụng. Học viên có thể chọn vấn đề chất lượng, giao hàng, chi phí, trải nghiệm khách hàng hoặc năng lực đội ngũ làm bối cảnh thực hành.
Sau khóa học lãnh đạo cấp cao, lãnh đạo nên đặt lịch review 30, 60 và 90 ngày. Mỗi mốc cần xem kết quả, chỉ báo dẫn dắt, bài học, quyết định mới và hỗ trợ cần bổ sung.
Chứng chỉ và đầu ra
Đầu ra của khóa học lãnh đạo cấp cao là bản đồ ưu tiên, Hoshin/KPI, cơ chế review, kế hoạch coaching và sáng kiến thay đổi có owner.
- Purpose và bối cảnh chiến lược.
- Hoshin/KPI có liên kết và chỉ báo dẫn dắt.
- Bản đồ quyền quyết định và stakeholder.
- Kế hoạch coaching và phát triển kế cận.
- Nhịp review, học hỏi và chuẩn hóa.
Chứng chỉ hoặc xác nhận hoàn thành phụ thuộc chương trình và tiêu chí đánh giá được CiCC công bố.
AI đồng hành và học thử
AI có thể hỗ trợ mô phỏng quyết định, rà soát KPI, gợi ý câu hỏi coaching và tóm tắt rủi ro. Lãnh đạo vẫn phải dùng phán đoán, bối cảnh và bảo mật dữ liệu tổ chức.
Người học có thể xem danh mục khóa học CiCC, liên hệ CiCC để khảo sát nhu cầu lãnh đạo và tham khảo nguyên tắc Lean của Lean Enterprise Institute.
Câu hỏi thường gặp
Phù hợp với CEO, giám đốc, phó giám đốc và thành viên ban điều hành.
Gồm tư duy hệ thống, ưu tiên, quyết định, coaching, thay đổi và phát triển tổ chức.
Có. KPI giúp căn chỉnh mục tiêu và review, nhưng cần đọc cùng giả định và năng lực.
Nội dung có thể thực hành chuyển chiến lược thành mục tiêu, chỉ số, owner và review.
Có thể thực hành KPI, quyết định, coaching và quản trị thay đổi.
Coaching giúp người học tự suy nghĩ, thử phương án và phát triển năng lực ra quyết định.
AI hỗ trợ mô phỏng và rà soát; quyết định vẫn cần bối cảnh, phán đoán và bảo mật.
Là bản đồ ưu tiên, KPI, review, coaching và kế hoạch thay đổi có thể áp dụng.
Việc cấp chứng chỉ phụ thuộc tiêu chí hoàn thành được CiCC công bố.
Bắt đầu từ mục đích, một ưu tiên rõ, dữ liệu nền và nhịp review có trách nhiệm.

| DÀNH CHO LÃNH ĐẠO CẤP CAO | |
| 1 | Giám đốc điều hành – CEO (Chief Executive Officer) |
| 2 | Giám đốc tài chính – CFO (Chief Financial Officer) |
| 3 | Giám đốc nhân sự – CHRO (Chief Human Resources Officer) |
| 4 | Giám đốc sản xuất – CPO (Chief Production Officer) |
| 5 | Giám đốc kinh doanh – CCO (Chief Customer Officer) |
| 6 | Giám đốc marketing – CMO (Chief Marketing Officer) |
| 7 | Kỹ năng lãnh đạo (Leadership Skills) |
| 8 | Pháp luật dành cho lãnh đạo (Law for Leaders) |
| 9 | Thuế dành cho lãnh đạo (Tax for Leaders) |
| 10 | Quản trị tài chính dành cho lãnh đạo (Financial Management for Leaders) |
| 11 | Phương pháp tư duy & ra quyết định (Critical Thinking & Decision-Making Methods) |
| 12 | Nghệ thuật thương lượng – đàm phán (Negotiaton Techniques) |
| 13 | Nghệ thuật dùng người & thu hút nhân tài (Art of Using and Attracting Talents) |
| 14 | Tinh hoa MBA dành cho lãnh đạo (MBA Essentials for Leaders) |
| 15 | Tư tưởng kinh doanh (Business Ideology & Philosophy) |
| 16 | Tâm lý quản lý & phong cách lãnh đạo (Psychology Management & Leadership Style) |
| 17 | Nâng cao năng lực toàn diện dành cho lãnh đạo (Comprehensive Capacity for Leadership) |
| 18 | Quản trị chiến lược (Strategic Management) |
| 19 | Quản trị thương hiệu & tiếp thị cho lãnh đạo (Brand and Marketing Management for Leaders) |
| 20 | Mô hình quản trị thẻ điểm cân bằng – BSC (Balanced Scorecard Management Model) |
| 21 | Văn hóa doanh nghiệp (Corporate Culture) |
| 22 | Quan hệ truyền thông & quan hệ công chúng (Public Relations & Media Relations) |
| 23 | Quản lý Stress dành cho lãnh đạo (Stress Management for Leaders) |
| 24 | Phát triển năng lực lãnh đạo (Leadership Development Program) |
| 25 | Nhân sự dành cho lãnh đạo (HR for Leaders) |
| 26 | Hệ thống KPI (KPI System) |
| CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO VÀ HUẤN LUYỆN CẢI TIẾN Training and Consulting Lean Six Sigma TPM TQM BSC KPI OKR… | |||
| CiCC-E&T-PR-01 | Phiên bản 01 | Trang 1 / 7 | |
CiCC giúp khách hàng thiết kế và phát triển các chương trình đào tạo và huấn luyện theo yêu cầu chuyên nghiệp dựa trên kinh nghiệm tư vấn và huấn luyện của các chuyên gia hàng đầu, với hơn 20 năm kinh nghiệm triển khai cải tiến tổng thể các Doanh nghiệp Quốc tế và Việt Nam.
| MARKETING, KINH DOANH, BÁN HÀNG | |
| 1 | Quản lý bán hàng (Sales Management) |
| 2 | Quản lý dự án Marketing (Marketing Project Management) |
| 3 | Kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng (Professional Selling Skills and Customer Care) |
| 4 | Kỹ năng bán hàng qua điện thoại (Telesales Skills) |
| 5 | Nghệ thuật giao tiếp và bán hàng qua điện thoại (Communication and Telephone Sales Techniques) |
| 6 | Giám sát bán hàng chuyên nghiệp (Professional Sales Supervisor) |
| 7 | Dự báo thị trường và kế hoạch bán hàng (Sales forcast & Sales plan) |
| 8 | Dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp (Professional Customer Service) |
| 9 | Xây dựng chiến lược và lập kế hoạch Marketing (Marketing Planning & Strategy) |
| 10 | Nắm bắt tâm lý & hành vi người tiêu dùng (Catching Consumers’ Behavior and Psychology) |
| 11 | Quản lý mối quan hệ với khách hàng (Relationships Management With Customers) |
| 12 | Nghệ thuật đàm phán & thương lượng trong kinh doanh (Negotiation Techniques in Business) |
| 13 | Xây dựng & quản lý kênh phân phối (Set up & Management of distribution channels) |
| 14 | Chiến lược dẫn đầu trong kinh doanh (Strategy for Busniness Leading (SBL)) |
| 15 | Kỹ năng trưng bày hàng hóa (Commodities Display Skills) |
| 16 | Cửa hàng trưởng chuyên nghiệp (Professional Store Managers) |
| 17 | Trưởng phòng kinh doanh chuyên nghiệp (Professional Sales Manager (PSM) |
| 18 | Đàm phán trong kinh doanh (Business Negotiation Skills) |
| 19 | Marketing Online |
| 20 | Marketing Digital |
| TÀI CHÍNH VÀ KẾ TOÁN | |
| 1 | Quản lý & kiểm soát tài chính (Financial Management & Control) |
| 2 | Hoạch định tài chính và ngân sách (Budget & Financial Strategy) |
| 3 | Tài chính doanh nghiệp (Corporate Finance) |
| 4 | Phân tích tài chính và hoạch định đầu tư (Financial Analysis and Investment) |
| 5 | Quản trị rủi ro tài chính (Financial Risk Management) |
| 6 | Kỹ năng thu hồi công nợ (Debt Collection Skills) |
| 7 | Quản lý danh mục đầu tư (Portfolio Management) |
| 8 | Phân tích báo cáo tài chính (Financial Statement Analysis) |
| 9 | Hệ thống thuế doanh nghiệp (Tax System for Business) |
| 10 | Chiến lược tài chính (Financial Strategy) |
| 11 | Phân tích báo cáo tài chính (Financial Statement Analysis) |
| 12 | Chuẩn mực kế toán & báo cáo tài chính (Accounting Standards & Financial Reporting) |
| 13 | Phân tích đầu tư vốn (Analysis of Equity Investment) |
| 14 | Kế toán doanh nghiệp (Corporate Accounting) |
| 15 | Tài chính dành cho các nhà quản trị không chuyên tài chính (Finance for Non-Financial Managers) |
| NHÂN SỰ VÀ NHÂN LỰC | |
| 1 | Quản trị nhân sự hiện đại – HRM (Modern Human Resources Management) |
| 2 | Hoạch định chiến lược nhân sự (Strategic Human Resource Planning) |
| 3 | Đào tạo & phát triển nguồn nhân lực (HR Training & Development) |
| 4 | Phương pháp trả lương 3P (3P compensation methods) |
| 5 | Xây dựng chính sách chế độ (Benefit System) |
| 6 | Văn hóa doanh nghiệp (Corporate Culture) |
| 7 | Pháp luật hiện hành về lao động (Current Laws about Labour) |
| 8 | Nhân tướng học trong quản trị nhân sự (Physiognomy of HR management |
| 9 | Lương và chế độ đãi ngộ (Compensation & Remuneration System) |
| 10 | Ứng dụng của BSC & KPIs (Applications of BSC & KPIs) |
| 11 | Xây dựng bản mô tả công việc (Job Description) |
| 12 | Tổ chức bộ phận nhân sự (HR Department) |
| 13 | Kỹ năng tuyển dụng nhân sự (HR Recruitment Skills) |
| 14 | Kỹ năng đánh giá nhân sự (Personel Appraisal Skills) |
| 15 | Kỹ năng phỏng vấn & tuyển chọn nhân sự (Selection & Interview Skills) |
| 16 | Kỹ năng quản lý nhân tài (Talent Management Skills) |
| 17 | Kỹ năng giảng dạy (Train the Trainer) |
| 18 | Kỹ năng tạo động lực làm việc cho nhân viên (Motivating Skills) |
| KỸ NĂNG CHUYÊN NGHIỆP | |
| 1 | Kỹ năng quản lý thời gian (Time Management Skills) |
| 2 | Kỹ năng giải quyết xung đột (Conflict Resolution Skills) |
| 3 | Kỹ năng quản lý Stress (Stress Management) |
| 4 | Kỹ năng viết báo cáo (Reporting Skills) |
| 5 | Kỹ năng tạo động lực làm việc (Motivation Skills) |
| 6 | Kỹ năng quản trị sự thay đổi (Change Management Skills) |
| 7 | Kỹ năng lập kế hoạch (Planning Skills) |
| 8 | Kỹ năng tư duy tích cực (Positive Thinking Skills) |
| 9 | Kỹ năng tư duy phản biện (Critical Thinking Skills) |
| 10 | Kỹ năng giao tiếp hiệu quả (Effective Communication Skills) |
| 11 | Kỹ năng đàm phán thương lượng (Negotiation Skills) |
| 12 | Kỹ năng chăm sóc khách hàng và giải quyết khiếu nại (Excellent Customer Services & Handling Complaint Skills) |
| 13 | Kỹ năng thuyết trình (Presentation Skills) |
| 14 | Kỹ năng soạn thảo văn bản (Documentation Structure Guidance Skills) |
| 15 | Kỹ năng quản lý hồ sơ (Documentation Management Skills) |
| 16 | Kỹ năng giao tiếp ứng xử trong công việc (Culture & Communication Skills) |
| 17 | Nghi lễ ngoại giao dành cho Doanh nhân (Diplomatic Protocol for Entrepreneur) |
| 18 | Khoa học phong thuỷ dành cho Doanh nhân (“Feng shui” for Entrepreneur) |
| 19 | Kỹ năng giải quyết vấn đề (Problem Solving Skills) |
| 20 | Kỹ năng quản lý cảm xúc (Emotion Control Skills) |
| 21 | Kỹ năng làm việc hiệu quả (Effective working skill) |
| 22 | Kỹ năng làm việc nhóm (Teamwork Skills) |
| 23 | Kỹ năng lập kế hoạch và tổ chức thực hiện công việc (Skills of Planning for and Executing tasks) |
| 24 | Quản trị cuộc đời (Life Management Program) |
| 25 | Tổ chức và điều hành cuộc họp (Organizing and Running a Meeting) |
| 26 | Sáu chiếc nón tư duy (Six Thinking Hats) |
| 27 | Kỹ năng nói trước công chúng (Public Speaking Skills) |
| DÀNH CHO QUẢN LÝ CẤP TRUNG | |
| 1 | Nâng cao năng lực Phó giám đốc (Improving the Capacity of Vice Director) |
| 2 | Năng lực quản trị dành cho quản lý cấp trung (Management Capacity for Middle Managers) |
| 3 | Quản lý nhân viên tài năng & xây dựng đội ngũ kế thừa (Talens Management & Heir Career) |
| 4 | Tổ trưởng sản xuất – PTL (Production Team Leaders) |
| 5 | Quản trị sản xuất chuyên nghiệp – PPM (Professional Production Manager) |
| 6 | Quản trị nhân sự – HRM (Human Resources Management) |
| 7 | Quản lý dự án chuyên nghiệp – PMP (Professional Project Management) |
| 8 | Giám sát bán hàng chuyên nghiệp (Professional Sales Supervisor) |
| 9 | Phân công phân nhiệm và ủy thác công việc (Effective Delegation Skills) |
| 10 | Kỹ năng quản trị sự thay đổi (Change Management Skills) |
| 11 | Kỹ năng xây dựng đội nhóm (Team Building) |
| 12 | Lãnh đạo và phát triển nhân viên (Leading and Developing People) |
| 13 | Kỹ năng đánh giá nhân viên (Evaluation Skills) |
| 14 | Lập kế hoạch hành động và báo cáo thực hiện (Action Plan and Performance Report) |
| 15 | Kỹ năng tư duy chiến lược (Strategy Thinking Skills) |
| 16 | Kỹ năng tạo động lực làm việc dành cho nhân viên (Motivating Skills ) |
| 17 | Kỹ năng quản lý cuộc họp (Meeting Management Skills) |
| 18 | Kỹ năng huấn luyện và kèm cặp (Coaching & Mentoring Skills) |
| 19 | Kỹ năng giao việc và giám sát nhân viên (Task Assigning and Employee Supervising Skills) |
| 20 | Nghiên cứu thị trường (Marketing Research) |
| 21 | Quản trị hành chính văn phòng chuyên nghiệp (Professional Administrative Office Management) |
| 22 | Quản lý đội ngũ (Team Management) |
| 23 | Quản lý con người (Managing People) |
| 24 | Giao việc – Uỷ quyền |
| SẢN XUẤT VÀ VẬN HÀNH | |
| 1 | Quản lý sản xuất (Production Management) |
| 2 | Quản đốc sản xuất (Production Management) |
| 3 | Quản trị rủi ro trong sản xuất (Production Risk Management) |
| 4 | Tổ trưởng sản xuất – PTL (Production Team Leaders) |
| 5 | Chiến lược và kế hoạch sản xuất (Production Strategy & Plan) |
| 6 | Quản lý chất lượng sản phẩm (Product Quality Control System) |
| 7 | Quản lý hậu cần sản xuất (Logistics Management) |
| 8 | Ứng dụng mô hình 5S (5S Model Application) |
| 9 | Phương pháp cải tiến liên tục Kaizen (Kaizen Continuous Improvement Method) |
| 10 | Quản trị kho hàng (Warehouse Management) |
| 11 | Kỹ năng tạo động lực làm việc cho nhân viên (Motivating Skills) |
| 12 | Kỹ năng huấn luyện & đào tạo (Training & Coaching Skills) |
| 13 | Phân công phân nhiệm và ủy thác công việc (Effective Delegation Skills) |
| 14 | Quản trị Lean trong sản xuất (Lean Manufacturing Management) |
| 15 | Kiểm soát chi phí trong sản xuất (Production Cost Controlling) |
| 16 | Quản lý đội ngũ trong sản xuất (Team Management in Manufacturing) |
| 17 | Đánh giá nhân sự trong sản xuất (Personel Appraisal in Manufacturing) |
| KHÓA HỌC LEAN SIX SIGMA | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| LSS01 – Lean Six Sigma Black Belt Certification | 20 days |
| LSS01 – Lean Six Sigma GB upgrade to BB Certification | 10 days |
| LSS03 – Lean Six Sigma Champion Certification | 3 days |
| LSS04 – Lean Six Sigma Green Belt Certification | 10 days |
| LSS05 – Lean Six Sigma Master Black Belt Certification | 10 days |
| LSS06 – Lean Six Sigma White Belt | 5 days |
| LSS07 – Lean Six Sigma for Management | 1 day |
| LSS08 – Lean Six Sigma Awareness | 2 days |
| LSS09 – Lean Six Sigma Project Support | 5 days |
| LSS10 – Lean Six Sigma Audit and Assessments | 2-5 days |
| KHÓA HỌC LEAN / KAIZEN / JUST IN TIME | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| JIT01 – Lean Practitioners Certification | 8 days |
| JIT02 – Lean Implementer Certification | 12 days |
| JIT03 – Planning and Leading Lean Kaizen Events | 4 days |
| JIT04 – Targeted Lean Event | 4 days |
| JIT05 – Understanding Lean Enterprise Tools | 1-2 days for each Tool |
| JIT06 – Lean for Management | 1 day |
| JIT07 – Lean Awareness Manufacturing / Service | 3 days |
| JIT08 – Lean Project Support | 5 days |
| JIT09. Lean Audit and Assessments | 2-5 days |
| JIT09 – Creating and Computerizing the Lean Office | 2 days |
| JIT10 – Lean Performance Measurements | 2 days |
| KHÓA HỌC CHỨNG NHẬN ĐẲNG CẤP LEAN SIX SIGMA DMAIC | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| SSM01 – Six Sigma Black Belt Certification | 20 days |
| SSM02 – Six Sigma GB upgrade to BB Certification | 10 days |
| SSM03 – Six Sigma Champion Certification | 3 days |
| SSM04 – Six Sigma Green Belt Certification | 10 days |
| SSM05 – Six Sigma Master Black Belt Certification | 10 days |
| SSM06 – Six Sigma White Belt | 5 days |
| SSM07 – Six Sigma for Management | 1 day |
| SSM08 – Six Sigma Awareness | 2 days |
| SSM09 – Six Sigma Project Support | 5 days |
| SSM10 – Six Sigma Audit and Assessments | 2-5 days |
| KHÓA HỌC SIX SIGMA CHO THIẾT KẾ & PHÁT TRIỂN DMADV | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| DSS01 – Design for Six Sigma | 1-5 days |
| DSS02 – Applying Six-Sigma to Product Development | 5 days |
| KHÓA HỌC TOTAL PRODUCTIVE MAINTERNANCE TPM | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| TPM01 – Introduction Total Productive Maintenance (TPM) | 1 days |
| TPM02 – TPM for Management | 2 days |
| TPM03 – TPM Awareness | 2 days |
| TPM04 – TPM Autonomous Maintenance Support | 2 days |
| TPM05 – TPM Planned Maintenance Support | 2 days |
| TPM06 – TPM Focused Improvement Support | 2 days |
| TPM07 – TPM Quality management Support | 2 days |
| TPM08 – TPM Early/equipment management Support | 2 days |
| TPM09 – TPM Education and Training Support | 2 days |
| TPM10 – TPM Administrative & office TPM Support | 2 days |
| TPM11 – TPM Safety Health Environment Support | 2 days |
| TPM12 – TPM Computerized maintenance management system Support | 2 days |
| TPM13 – TPM Audit and Assessments | 2 days |
| KHÓA HỌC TOTAL QUALITY MANAGEMENT TQM | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| TQM01 – Introduction Total Quality Management (TQM) | 1 days |
| TQM02 – TQM for Management | 2 days |
| TQM03 – TQM Awareness | 2 days |
| TQM04 – Advanced TQM with TQM tools | 6 days |
| TQM05 – Practice and application TQM | 2 days |
| TQM06 – Build up TQM System | 2 days |
| TQM07 – TQM Audit and Assessments | 2 days |
| CÁC KHÓA HỌC VỀ CÁC CÔNG CỤ CẢI TIẾN CÓ TRỌNG TÂM | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| FIT01 – Applying Design of Experiments (DOE) | 3 days |
| FIT02 – Basic Problem Solving (Root Cause Analysis) | 2 days |
| FIT03 – Basic Statistics/Introduction to Minitab | 3 days |
| FIT04 – Conducting Regression Analysis | 2 days |
| FIT05 – Data Collection and Gage R&R (MSA) | 2 days |
| FIT05 – Implementing Statistical Process Control (SPC) | 3 days |
| FIT06 – Potential Failure Mode and Effects Analysis (FMEA) | 3 days |
| FIT07 – Understanding and Conducting Data Analysis | 3 days |
| FIT08 – Understanding and Measuring Process Performance | 2 days |
| FIT09 – Understanding and Performing Hypothesis Testing | 2 days |
| FIT10 – Cost of Quality (COQ) Implementation | 2 days |
| FIT11 – Quality Function Deployment (QFD) | 2 days |
| FIT12 – Policy Deployment | 2 days |
| FIT13 – 5S | 2 days |
| FIT14 – Andon | 2 days |
| FIT16 – Bottleneck Analysis | 2 days |
| FIT17 – Continuous Flow | 2 days |
| FIT18 – Gemba (The Real Place) | 2 days |
| FIT19 – Heijunka (Level Scheduling) | 2 days |
| FIT20 – Hoshin Kanri (Policy Deployment) | 2 days |
| FIT21 – Jidoka (Autonomation) | 2 days |
| FIT22 – Just-In-Time (JIT) | 2 days |
| FIT23 – Kaizen (Continuous Improvement) | 2 days |
| FIT24 – Kanban (Pull System) | 2 days |
| FIT25 – KPIs (Key Performance Indicators) | 2 days |
| FIT27 – Muda (Waste) | 2 days |
| FIT28 – Overall Equipment Effectiveness (OEE) | 2 days |
| FIT29 – PDCA (Plan, Do, Check, Act) | 2 days |
| FIT30 – Poka-Yoke (Error Proofing) | 2 days |
| FIT31 – Root Cause Analysis | 2 days |
| FIX32 – Single-Minute Exchange of Dies (SMED) | 2 days |
| FIX33 – Six Big Losses | 2 days |
| FIX34 – SMART Goals | 2 days |
| FIX35 – Standardized Work | 2 days |
| FIX36 – Takt Time / Cycle Time | 2 days |
| FIX37 – Total Productive Maintenance (TPM) | 2 days |
| FIX38 – Value Stream Mapping | 2 days |
| FIX39 – Visual Factory | 2 days |
| KHÓA HỌC ISO TS 16949 VÀ CÁC CÔNG CỤ CHÍNH | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| ATF01 – Advanced Product Quality Planning (APQP) | 1 day |
| ATF02 – Failure Mode and Effects Analysis (FMEA) | 3 days |
| ATF03 – Production Part Approval Process (PPAP) | 1 days |
| ATF04 – Statistical Process Control (SPC) | 3 days |
| ATF05 – Measurement System Analysis (MSA) | 2 days |
| KHÓA HỌC THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG BSC | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| BSC01 – Introduction to the Balanced Scorecard | 2 days |
| BSC02 – Advanced Balanced Scorecard | 3 days |
| BSC03 – Practice and application Balanced Scorecard | 3 days |
| BSC04 – Build up Balanced Scorecard system | 3 days |
| KHÓA HỌC VỀ QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG SCM | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| SCM01 – Supply Chain Strategies | 2 days |
| SCM02 – Internet Technologies and Supply Chain Management | 3 days |
| SCM03 – Performance Measures for Supply Chain Management | 3 days |
| SCM04 – Product and Process Design for Supply Chain Management | 3 days |
| CÁC CHƯƠNG TRÌNH ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG | |
| Tên khóa học | Thời lượng |
| PEX01 – Optimizing Teams for Success | 1 days |
| PEX02 – Lean Assessments | 2 days |
| PEX03 – Six Sigma Assessments | 2 days |
| PEX04 – Lean Six Sigma Assessments | 2-5 days |
| PEX05 – Enterprise Performance Diagnosis | 2-5 days |
Lộ trình học Khóa học lãnh đạo cấp cao: 8 năng lực Best Practice
Hệ thống hóa các module, mục tiêu đầu ra và nội dung cần hoàn thành của khóa học.
Bài tập & thực hành
Học viên làm việc trên một khu vực, quy trình hoặc vấn đề thật; kết thúc khóa có checklist, tiêu chuẩn và kế hoạch áp dụng có thể dùng ngay.
- Đánh giá hiện trạng tại khu vực mẫu.
- Thực hành công cụ theo nội dung khóa học.
- Phân tích nguyên nhân và xây dựng hành động cải tiến.
- Trình bày kế hoạch triển khai, người phụ trách và mốc kiểm tra.
Chứng chỉ & đầu ra
Thông tin chứng chỉ đang được cập nhật theo từng khóa học.
Đánh giá: Đang cập nhật
Học liệu: Đang cập nhật
Hồ sơ đầu ra: đầu ra được xác định theo mục tiêu, bài thực hành và tiêu chí đánh giá của khóa học.
Câu hỏi thường gặp
Khóa học lãnh đạo cấp cao phù hợp với ai?
Kỹ năng lãnh đạo cấp cao gồm gì?
Lãnh đạo có cần dùng KPI không?
Hoshin Kanri có trong nội dung không?
Khóa học có thực hành không?
Coaching lãnh đạo khác đào tạo thế nào?
AI hỗ trợ lãnh đạo ra sao?
Đầu ra sau khóa học là gì?
Khóa học có cấp chứng chỉ không?
Lãnh đạo bắt đầu cải tiến từ đâu?
AI đồng hành học tập
Hỏi CiCC AI để tóm tắt, giải thích, luyện tập và xây dựng kế hoạch áp dụng theo nội dung khóa học.
Mở học liệu online của khóa học →
Mở trợ lý AI →CICC LEARNING · TRẢI NGHIỆM TRƯỚC KHI ĐĂNG KÝ
Học thử 60 phút
Một bài học mẫu, một tình huống thực tế và một cách tiếp cận có thể áp dụng ngay — để bạn cảm nhận chất lượng của khóa học này trước khi đăng ký toàn bộ chương trình.
- 🎬Bài học mẫu có hướng dẫn
- 🧰Checklist & học liệu thực hành
- 🏭Tình huống từ doanh nghiệp
