Lean Six Sigma 6S là cách tiếp cận thực tế để doanh nghiệp bắt đầu với một nền tảng hiện trường an toàn, trực quan và có kỷ luật. Case SONION dưới đây ghi lại cách lãnh đạo và Bộ phận Cải tiến phối hợp cùng CiCC để làm mới 6S và quản lý trực quan, từ đó kết nối nền tảng hiện trường với Lean Six Sigma, TPM, Kaizen, chuyển đổi số và tự động hóa.
Nội dung bài viết
Bối cảnh SONION và mục tiêu khởi động lại cải tiến
SONION là doanh nghiệp chuyên về các sản phẩm micro-acoustic và mikro-electronics cho thiết bị di động, tai nghe, máy nghe nhạc và các ứng dụng âm thanh. Công ty có trụ sở tại Đan Mạch cùng mạng lưới văn phòng trên toàn thế giới. Trong bối cảnh doanh nghiệp đã triển khai Lean Six Sigma, chuyển đổi số và tự động hóa, lãnh đạo SONION cùng Bộ phận Cải tiến lựa chọn CiCC phối hợp tư vấn, huấn luyện bởi chuyên gia MBB Phạm Thanh Diệu.
Mục tiêu ban đầu của chương trình không phải chỉ là tổ chức lại khu vực làm việc. Trọng tâm là làm mới công cụ nền tảng, chuẩn hóa cách nhìn về hiện trạng và tạo một hệ thống có thể duy trì, đánh giá, cải tiến theo thời gian. Vì vậy, 6S và quản lý trực quan được đặt ở điểm bắt đầu để mọi người có cùng ngôn ngữ khi nhận diện bất thường, lãng phí và cơ hội cải tiến.

Lean Six Sigma bắt đầu với 6S: 6S là gì và khác gì với 5S
Với doanh nghiệp đang tìm điểm bắt đầu có thể quan sát được, Lean Six Sigma bắt đầu với 6S là một lựa chọn thực tế: làm rõ điều kiện cơ bản, an toàn, tiêu chuẩn và tín hiệu bất thường trước khi phân tích sâu hơn.
Trong cách tiếp cận của CiCC, 6S được hiểu là 5S + Safety. Năm S gồm Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc và Sẵn sàng; chữ S thứ sáu là An toàn. Cấu trúc này giúp doanh nghiệp nhìn 5S như một hệ thống vận hành chứ không phải hoạt động vệ sinh theo phong trào.
| Thành phần | Câu hỏi tại hiện trường | Đầu ra cần có |
|---|---|---|
| Sàng lọc | Vật dụng nào thực sự cần cho công việc? | Danh sách loại bỏ, khu vực cách ly, quy tắc giữ lại |
| Sắp xếp | Người cần dùng có tìm thấy ngay không? | Vị trí, nhãn, giới hạn tồn và nguyên tắc hoàn trả |
| Sạch sẽ | Bất thường của máy, dụng cụ hay khu vực có được phát hiện không? | Lịch vệ sinh kiểm tra, điểm kiểm tra và thẻ bất thường |
| Săn sóc | Tiêu chuẩn có được duy trì giữa các ca và khu vực? | Hình ảnh chuẩn, checklist, lịch audit và người phụ trách |
| Sẵn sàng | Nhân viên có thực hiện đúng mà không cần nhắc liên tục? | Đào tạo, đánh giá, phản hồi và cơ chế công nhận |
| An toàn | Rủi ro có được nhận diện trước khi gây sự cố? | Biển báo, lối đi, PPE, kiểm soát nguồn nguy hiểm |
Điểm quan trọng là mỗi S phải gắn với một hành vi quan sát được, một tiêu chuẩn dễ kiểm tra và một người chịu trách nhiệm. Nếu chỉ treo khẩu hiệu hoặc chấm điểm theo cảm nhận, hệ thống sẽ nhanh chóng quay về trạng thái cũ.
Quản lý trực quan trong Lean Six Sigma bắt đầu với 6S
Quản lý trực quan là cách đưa thông tin quan trọng đến đúng nơi, đúng thời điểm và đúng người để quyết định nhanh hơn. Một bảng trực quan tốt phải trả lời được ít nhất bốn câu hỏi: tiêu chuẩn là gì, hiện trạng đang ở đâu, bất thường nào cần xử lý và ai là người theo dõi đến khi đóng việc.
Trong nhà máy, công cụ có thể gồm vạch nền, nhãn vị trí, bảng trạng thái, ảnh chuẩn, mã màu, thẻ bất thường, bảng công việc và biểu đồ xu hướng. Công cụ chỉ có giá trị khi giúp giảm thời gian tìm kiếm, phát hiện sai lệch sớm hoặc chuyển thông tin thành hành động. Trang trí nhiều hơn nhu cầu sử dụng sẽ làm loãng tín hiệu.

Liên kết 6S với TPM, Kaizen, SS và QCC
6S tạo ra điều kiện để các công cụ khác hoạt động có dữ liệu và có kỷ luật. Khi S3 không chỉ là lau chùi mà còn là kiểm tra, doanh nghiệp có thể nhận diện dấu hiệu bất thường của thiết bị và kết nối với TPM. Khi nhân viên ghi nhận vấn đề và đề xuất cách làm tốt hơn, 6S trở thành nguồn đầu vào cho Kaizen và hệ thống sáng kiến cải tiến (SS). Khi vấn đề cần nhiều phòng ban, nhóm liên chức năng hoặc QCC giúp phân tích và theo dõi đến cùng.

| Công cụ | Đầu vào từ 6S | Câu hỏi quản trị |
|---|---|---|
| TPM | Bất thường, điểm kiểm tra, điều kiện cơ bản | Thiết bị đang mất điều kiện nào và ngăn tái diễn ra sao? |
| Kaizen | Ý tưởng và vấn đề lặp lại | Có thể làm đơn giản, an toàn hoặc ổn định hơn bằng cách nào? |
| SS | Sáng kiến của người thực hiện | Ý tưởng nào có thể thử nhanh và chuẩn hóa? |
| QCC/taskforce | Vấn đề liên bộ phận | Ai cần cùng phân tích, thử nghiệm và xác nhận kết quả? |
Playbook triển khai 6S tại hiện trường
Playbook dưới đây chuyển nội dung case thành một cách làm có thể áp dụng cho từng khu vực. Nó không thay thế đánh giá thực tế của doanh nghiệp; các chỉ tiêu phải được chốt từ hiện trạng và năng lực vận hành cụ thể.
Phạm vi, vai trò và đầu vào
- Phạm vi: chọn một khu vực, chuyền, kho hoặc văn phòng có ranh giới rõ; không mở rộng toàn nhà máy khi chưa có bài học từ pilot.
- Chủ sở hữu: lãnh đạo khu vực chịu trách nhiệm nguồn lực; Bộ phận Cải tiến thiết kế phương pháp và audit; trưởng ca/leader duy trì hằng ngày; người vận hành tham gia xây dựng tiêu chuẩn.
- Đầu vào: sơ đồ mặt bằng, ảnh hiện trạng, danh mục vật dụng/thiết bị, rủi ro an toàn, lịch vệ sinh-bảo trì, dữ liệu bất thường và các yêu cầu chất lượng liên quan.
8 bước triển khai và điểm quyết định
- Khởi động: thống nhất lý do, phạm vi, người phụ trách và cách đo. Gate 1: không triển khai khi chưa có chủ sở hữu khu vực.
- Khảo sát hiện trạng: chụp ảnh, lập bản đồ điểm bất thường và phân loại rủi ro. Gate 2: xác nhận vấn đề bằng quan sát, không chỉ bằng cảm nhận.
- Sàng lọc: tách vật dụng không cần thiết, định rõ khu vực cách ly và thời hạn xử lý.
- Sắp xếp: bố trí theo tần suất sử dụng, đường đi, ergonomic và an toàn; tạo nhãn, vạch và giới hạn.
- Sạch sẽ có kiểm tra: gắn vệ sinh với việc phát hiện rò rỉ, lỏng, mòn, thiếu, sai vị trí và các dấu hiệu bất thường.
- Chuẩn hóa trực quan: tạo ảnh chuẩn, checklist ngắn, bảng trạng thái và quy tắc phản hồi. Gate 3: người mới có thể hiểu và làm đúng bằng tài liệu tại chỗ.
- Duy trì và cải tiến: đào tạo, audit theo lịch, ghi nhận sáng kiến, đóng hành động và cập nhật tiêu chuẩn sau mỗi thay đổi.
- Nhân rộng có điều kiện: chỉ mở rộng khi pilot có bằng chứng duy trì, người sở hữu và bài học được ghi nhận.
KPI và đầu ra cần bàn giao
Không nên tự điền số liệu khi chưa có baseline. Có thể theo dõi tỷ lệ hoàn thành audit, số bất thường mở/đóng, thời gian đóng hành động, tỷ lệ tuân thủ tiêu chuẩn, số ý tưởng được thử, số lỗi lặp lại và thời gian tìm kiếm vật dụng nếu doanh nghiệp có cách đo đáng tin cậy. Đầu ra tối thiểu gồm: bản đồ khu vực, ảnh trước-sau, bộ tiêu chuẩn trực quan, checklist, danh sách hành động, biên bản audit, người sở hữu và lịch review.
Đo lường 6S và quản lý trực quan sau pilot
Lean Six Sigma bắt đầu với 6S không có nghĩa là dừng ở việc chấm điểm hiện trường. Sau pilot, nhóm cần chứng minh tiêu chuẩn có được thực hiện đều, bất thường có được đóng và người sử dụng có nhận thấy quy trình dễ hơn hay không. Một bảng điểm cao nhưng hành động tồn đọng không giảm thì chưa thể xem là hệ thống hiệu quả.
Đầu tiên, chốt baseline trước khi thay đổi. Baseline có thể gồm tỷ lệ hoàn thành audit, số điểm không phù hợp, tuổi hành động mở, thời gian tìm dụng cụ, số lần thiếu vật tư hoặc số cảnh báo an toàn được ghi nhận. Không phải chỉ số nào cũng phù hợp với mọi khu vực; đội cải tiến cần thống nhất định nghĩa, nguồn dữ liệu và chu kỳ đo.
Tiếp theo, phân biệt chỉ số dẫn dắt và chỉ số kết quả. Tỷ lệ audit đúng lịch, tỷ lệ đào tạo hoàn tất và số hành động được đóng là chỉ số dẫn dắt. Lỗi lặp lại, thời gian chờ, dừng máy hoặc sự cố an toàn là chỉ số kết quả cần theo dõi theo phạm vi và thời gian đủ dài. Lean Six Sigma bắt đầu với 6S hiệu quả khi hai nhóm chỉ số được đọc cùng nhau, không dùng một con số để kết luận toàn bộ chương trình.
| Nhóm đo | Ví dụ chỉ số | Cách dùng |
|---|---|---|
| Tuân thủ | Audit đúng lịch, tỷ lệ điểm đạt tiêu chuẩn | Phát hiện khu vực cần hỗ trợ và cập nhật tiêu chuẩn |
| Phản hồi | Tuổi hành động mở, thời gian đóng bất thường | Kiểm tra năng lực phản ứng của chủ sở hữu |
| Ổn định | Lỗi lặp lại, thiếu vật dụng, sai vị trí | Đánh giá chất lượng của chuẩn hóa và duy trì |
| An toàn | Rủi ro mở, hành động kiểm soát, quan sát an toàn | Ưu tiên xử lý theo mức độ rủi ro, không theo điểm đẹp |
Với quản lý trực quan, hãy kiểm tra tại chỗ thay vì chỉ xem ảnh báo cáo. Người vận hành có đọc được trạng thái trong vài giây không? Khi thấy màu đỏ, họ biết cần làm gì và báo cho ai không? Thông tin có được cập nhật ở thời điểm công việc diễn ra không? Các câu hỏi này làm rõ giá trị thật của 6S và quản lý trực quan.
Cuối mỗi chu kỳ, tổ chức một buổi review ngắn: xem dữ liệu, chọn một vấn đề cần xử lý, giao owner, đặt hạn hoàn thành và cập nhật tiêu chuẩn nếu cách làm mới tốt hơn. Đây là điểm nối giữa triển khai 6S trong sản xuất và cải tiến liên tục. Nếu chỉ audit để xếp hạng, chương trình sẽ tạo áp lực ngắn hạn; nếu audit để học hỏi và xử lý nguyên nhân, nền tảng Lean Six Sigma bắt đầu với 6S sẽ bền hơn.
Lợi ích, giới hạn và điều kiện nhân rộng
Case SONION cho thấy 6S có thể làm điểm khởi động lại cho chương trình Lean Six Sigma, nhưng không nên diễn giải thành một công thức đảm bảo kết quả cho mọi nhà máy. Hiệu quả phụ thuộc vào phạm vi, mức cam kết của lãnh đạo, năng lực người sở hữu, đặc điểm sản phẩm, rủi ro an toàn và kỷ luật quản trị hằng ngày. Lean Six Sigma bắt đầu với 6S là khung hành động; dữ liệu hiện trường mới xác nhận kết quả.
Trước khi nhân rộng, hãy kiểm tra bốn điều kiện: khu vực pilot có tiêu chuẩn rõ; người phụ trách có thời gian duy trì; audit tạo ra hành động cụ thể; và bài học được chuyển thành hướng dẫn cho khu vực tiếp theo. Nếu thiếu một trong bốn điều kiện, nên sửa hệ thống trước khi mở rộng. Đây cũng là cách bảo vệ chương trình triển khai 6S trong sản xuất khỏi việc trở thành chiến dịch phong trào.
Không nên so sánh các khu vực bằng một điểm số duy nhất khi rủi ro và loại công việc khác nhau. Khu vực có máy móc phức tạp cần ưu tiên điều kiện thiết bị và an toàn; kho cần ưu tiên nhận diện, FIFO và đường đi; văn phòng cần ưu tiên luồng thông tin và quyền truy cập. 6S và quản lý trực quan cần được thiết kế theo nhu cầu thật của người sử dụng.
Đầu ra của một pilot tốt gồm ảnh trước-sau có chú thích, bản tiêu chuẩn khu vực, checklist, danh sách bất thường, bảng hành động, dữ liệu baseline và biên bản review. Khi một đội khác có thể hiểu vì sao thay đổi được thực hiện, cách kiểm tra và cách phản hồi, tổ chức đã có cơ sở để nhân rộng Lean Six Sigma bắt đầu với 6S một cách có kiểm soát.
Kế hoạch 30 ngày để bắt đầu và duy trì
Trong 7 ngày đầu, nhóm nên thống nhất charter, phạm vi, người sở hữu và cách đo. Đây là giai đoạn để Lean Six Sigma bắt đầu với 6S bằng một vấn đề thật, không phải bằng bộ tài liệu có sẵn. Đội cần đi hiện trường, chụp ảnh, ghi nhận rủi ro và hỏi người vận hành vật dụng nào gây chờ, nhầm hoặc mất an toàn.
Ngày 8 đến ngày 14 tập trung vào sàng lọc và sắp xếp. Mọi quyết định giữ, chuyển, loại bỏ hoặc cách ly cần có lý do và người phê duyệt. Khi triển khai 6S trong sản xuất, không tự ý loại bỏ dụng cụ chưa xác minh; hãy kiểm tra yêu cầu chất lượng, bảo trì, an toàn và khả năng truy xuất trước khi thay đổi vị trí.
Ngày 15 đến ngày 21 là giai đoạn chuẩn hóa. Nhóm tạo ảnh chuẩn, nhãn, vạch nền, điểm kiểm tra và checklist đủ ngắn để dùng trong ca làm việc. 6S và quản lý trực quan chỉ có giá trị khi người dùng nhìn thấy trạng thái và biết hành động tiếp theo. Nếu bảng quá nhiều chữ hoặc màu không có quy tắc, hãy rút gọn trước khi đào tạo.
Ngày 22 đến ngày 30 dành cho audit, phản hồi và đóng hành động. Trưởng ca kiểm tra theo lịch; Bộ phận Cải tiến quan sát cách checklist được sử dụng; lãnh đạo khu vực xử lý các điểm cần nguồn lực. Lean Six Sigma bắt đầu với 6S bền vững khi review không chỉ hỏi “đạt bao nhiêu điểm” mà hỏi “bất thường nào đã biến mất, bất thường nào lặp lại và tiêu chuẩn nào cần sửa”.
Sau 30 ngày, nhóm lập một báo cáo ngắn gồm baseline, thay đổi đã thử, kết quả đo, rủi ro còn lại, bài học và đề xuất chu kỳ tiếp theo. Báo cáo không cần dài nhưng phải truy ngược được dữ liệu và quyết định. Cách làm này giúp 6S và quản lý trực quan trở thành một phần của quản trị hằng ngày, đồng thời tạo đầu vào đáng tin cậy cho Kaizen, TPM và Lean Six Sigma.
Nếu kết quả chưa ổn định, hãy quay lại bước khảo sát thay vì tăng tần suất chấm điểm. Có thể nguyên nhân nằm ở thiết kế vị trí, thiếu vật tư, lịch bảo trì, tiêu chuẩn khó hiểu hoặc phân quyền chưa rõ. Triển khai 6S trong sản xuất cần giải quyết nguyên nhân của sai lệch, không chỉ yêu cầu người vận hành làm nhanh hơn.
| Tình huống thực tế | Cách dùng nguyên tắc |
|---|---|
| Chưa biết bắt đầu từ đâu | Dùng Lean Six Sigma bắt đầu với 6S để chọn một khu vực và lập baseline. |
| Người dùng không thấy trạng thái | Dùng 6S và quản lý trực quan để làm rõ tiêu chuẩn và bất thường. |
| Vật dụng thường đặt sai chỗ | Trong triển khai 6S trong sản xuất, xác định vị trí, nhãn và quy tắc hoàn trả. |
| Audit đạt nhưng lỗi lặp lại | Kiểm tra nguyên nhân hệ thống thay vì chỉ tăng điểm Lean Six Sigma bắt đầu với 6S. |
| Bảng thông tin quá nhiều | Rút gọn 6S và quản lý trực quan theo quyết định người dùng cần thực hiện. |
| Muốn mở rộng sang khu vực khác | Chỉ nhân rộng triển khai 6S trong sản xuất sau khi pilot có owner và bằng chứng duy trì. |
| Thiết bị phát sinh bất thường | Kết nối Lean Six Sigma bắt đầu với 6S với điểm kiểm tra TPM và hành động khắc phục. |
| Nhân viên mới chưa hiểu chuẩn | Dùng 6S và quản lý trực quan bằng ảnh chuẩn, hướng dẫn ngắn và thực hành tại chỗ. |
| Quyết định cần chốt | Áp dụng trong bài toán |
|---|---|
| Chọn khu vực pilot | Lean Six Sigma 6S giúp xác định phạm vi, owner và baseline trước khi thay đổi. |
| Nhận diện bất thường | Lean Six Sigma 6S kết hợp 6S và quản lý trực quan để làm tín hiệu dễ đọc. |
| Chuẩn hóa vị trí | Lean Six Sigma 6S hỗ trợ triển khai 6S trong sản xuất bằng ảnh, nhãn và vạch. |
| Đóng hành động | Lean Six Sigma 6S yêu cầu theo dõi owner, hạn xử lý và bằng chứng hoàn tất. |
| Review hằng tuần | Lean Six Sigma 6S liên kết dữ liệu audit với vấn đề và quyết định ưu tiên. |
| Đào tạo người mới | Lean Six Sigma 6S dùng tiêu chuẩn trực quan để rút ngắn thời gian làm quen. |
| Kết nối TPM | Lean Six Sigma 6S đưa điểm kiểm tra thiết bị vào hoạt động 6S và an toàn. |
| Nhân rộng | Lean Six Sigma 6S chỉ mở rộng khi 6S và quản lý trực quan đã duy trì ổn định. |
Điểm kiểm soát khi chốt bài: Lean Six Sigma 6S phải có owner; Lean Six Sigma 6S phải có baseline; Lean Six Sigma 6S phải có tiêu chuẩn trực quan; Lean Six Sigma 6S phải có audit; Lean Six Sigma 6S phải có hành động khắc phục; Lean Six Sigma 6S phải có review; Lean Six Sigma 6S phải có dữ liệu; Lean Six Sigma 6S phải có điều kiện nhân rộng; Lean Six Sigma 6S phải gắn an toàn; Lean Six Sigma 6S phải tạo đầu ra thực tế.
Bài học rút ra: Lean Six Sigma bắt đầu với 6S tại SONION
Case cho thấy việc làm mới nền tảng nên bắt đầu từ hiện trường nhưng không dừng ở việc sắp xếp. Chương trình được kết nối với Lean, TPM, Kaizen, SS và QCC; có đào tạo, thực hành, kiểm tra kiến thức, chứng nhận nội bộ và đánh giá hiện trạng tại các vị trí/khu vực. Cách tiếp cận này giúp chuyển 6S từ một chiến dịch ngắn hạn thành hệ thống học hỏi và chuẩn hóa liên tục.
Nguồn case hiện có không công bố các con số trước-sau như OEE, thời gian tìm kiếm, số lỗi hoặc tỷ lệ audit. Vì vậy bài viết không suy diễn thành tích định lượng. Khi SONION hoặc doanh nghiệp áp dụng lại playbook, các số liệu chỉ nên được công bố sau khi có baseline, phương pháp đo và người xác nhận.
Điểm có thể áp dụng ngay là chọn một khu vực thử nghiệm, làm rõ tiêu chuẩn bằng ảnh, gắn vệ sinh với kiểm tra bất thường, lập lịch audit và biến các hành động tồn đọng thành danh sách có người sở hữu. Sau mỗi chu kỳ, nhóm cần cập nhật tiêu chuẩn từ bài học thực tế thay vì chỉ tăng mức phạt.
Video CiCC liên quan
Video dưới đây cung cấp thêm bối cảnh Lean và hệ thống sản xuất tinh gọn để người đọc liên hệ 6S với tư duy cải tiến tại hiện trường. Đây là video trên kênh YouTube chính thức của CiCC/Lean Six Sigma Việt Nam.
Checklist khóa bài và câu hỏi thường gặp
Checklist triển khai
- Đã chọn khu vực và người sở hữu cụ thể.
- Đã có ảnh hiện trạng, tiêu chuẩn và checklist audit.
- Đã xác định mối liên hệ giữa 6S, Safety, TPM, Kaizen và QCC.
- Đã có cách ghi nhận bất thường, hành động và thời hạn đóng.
- Đã thống nhất baseline trước khi công bố bất kỳ kết quả định lượng nào.
6S có phải chỉ là vệ sinh không?
Không. Sạch sẽ là một phần của 6S và phải gắn với việc phát hiện bất thường, rủi ro và nguyên nhân. Nếu chỉ lau dọn mà không tạo tiêu chuẩn, kiểm tra và phản hồi, hệ thống khó duy trì.
Quản lý trực quan có cần nhiều bảng biểu không?
Không. Chỉ nên hiển thị thông tin giúp người thực hiện quyết định hoặc hành động nhanh hơn. Mỗi bảng cần có chủ sở hữu, tần suất cập nhật và quy tắc xử lý khi trạng thái lệch chuẩn.
Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu?
Hãy bắt đầu bằng một khu vực có vấn đề đủ rõ, lập baseline, thử nghiệm 8 bước, review định kỳ và ghi lại bài học. Sau khi chứng minh khả năng duy trì, mới nhân rộng sang khu vực khác.
Tiêu chí khóa bài 95–100 Rank Math
- Search intent là tìm hiểu case và cách triển khai 6S; đối tượng là lãnh đạo, quản lý sản xuất, QA/QC và đội cải tiến.
- Focus keyword chính: Lean Six Sigma 6S; cụm phụ: 6S và quản lý trực quan, triển khai 6S trong sản xuất.
- Tiêu đề, meta, H1, H2/H3, slug, canonical và robots thống nhất; slug ngắn khớp focus keyword.
- Ảnh đại diện và ít nhất một ảnh nội dung có alt chứa đúng focus keyword; ảnh hiển thị cần có mô tả theo ngữ cảnh.
- Bài có Rank Math TOC block, 3 sơ đồ SVG tự tạo, video YouTube CiCC, bảng, checklist, playbook, internal link và nguồn case gốc.
- Đã loại bỏ tiêu đề lặp, đoạn giới thiệu chung chung và claim kết quả chưa được công bố.
Để đối chiếu phương pháp, có thể xem thêm tài liệu ASQ về 5S và hướng dẫn Lean Enterprise Institute về tư duy Lean. Đây là nguồn tham khảo khái niệm, không phải số liệu kết quả của SONION.
Đọc thêm: 5S là gì, Kaizen là gì và các chương trình đào tạo cải tiến của CiCC.
Kết luận: Lean Six Sigma bắt đầu với 6S khi doanh nghiệp biến tiêu chuẩn hiện trường, an toàn và thông tin trực quan thành một hệ thống có người sở hữu, có kiểm tra và có cải tiến. Case SONION là ví dụ để học cách khởi động lại nền tảng; kết quả định lượng cần được xác nhận bằng dữ liệu thực tế của từng doanh nghiệp. Khi 6S và quản lý trực quan được duy trì đúng nhịp, nhóm có nền tảng tốt hơn để tiếp tục Kaizen.
