OEE là gì? OEE (Overall Equipment Effectiveness) là chỉ số tổng hợp đo lường hiệu suất sử dụng thiết bị, bao gồm 3 yếu tố: Availability (tỷ lệ thời gian chạy), Performance (tốc độ thực tế/tốc độ lý thuyết), Quality (tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn).
Công thức tính OEE
OEE = Availability × Performance × Quality
- Availability: Thời gian chạy thực tế / Thời gian planned production
- Performance: Tốc độ thực tế / Tốc độ lý thuyết max
- Quality: Sản phẩm đạt / Tổng sản phẩm
6 Losses (3 nhóm)
- Availability Loss: Equipment Failure, Setup/Adjustment
- Performance Loss: Idling/Minor Stops, Reduced Speed
- Quality Loss: Process Defects, Startup Rejects
Benchmark OEE
| Level | OEE | Đánh giá |
|---|---|---|
| World Class | 85% | Top tier worldwide |
| Good | 70% | Average performers |
| Low | <50% | Cần cải thiện gấp |
Ví dụ thực tế
Toyota đạt OEE 85%+ tại mọi nhà máy. Vinamilk cải thiện OEE từ 55% lên 78% trong 12 tháng, tiết kiệm 50 tỷ VND/năm.
Lợi ích cụ thể
- Cải thiện 20-30% OEE trong 12 tháng
- Giảm 25% downtime
- Tăng 15% capacity
- Giảm 20% chi phí bảo trì
Câu hỏi thường gặp
Q: OEE tính cho cả nhà máy hay từng máy?
A: Cả hai. OEE từng máy giúp identify bottleneck. OEE nhà máy cho overall view.
Q: Bao lâu tính OEE 1 lần?
A: Nên realtime hoặc ít nhất mỗi ca (shift).