🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Từ điển | Thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Đây là một nguồn tài liệu chính thống và toàn diện, cung cấp cái nhìn sâu rộng về những thuật ngữ, khái niệm quan trọng và các định nghĩa từ cơ bản đến chuyên sâu trong lĩnh vực quản trị điều hành và cải tiến doanh nghiệp. Từ điển này được các chuyên gia CiCC thiết kế để giúp bạn hiểu rõ hơn về các thuật ngữ phổ biến và giải thích các khái niệm quan trọng trong toàn bộ hệ thống.

Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin cụ thể hoặc không thấy thuật ngữ bạn quan tâm, hãy liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi rất vui lòng cung cấp sự hỗ trợ và có thể bổ sung các thuật ngữ mới theo yêu cầu của bạn.

Chúng tôi hy vọng rằng Từ điển Thuật ngữ và Định nghĩa này sẽ là một nguồn tài nguyên hữu ích để nâng cao hiểu biết của bạn về lĩnh vực mà bạn quan tâm. Hãy bắt đầu khám phá ngay hôm nay!

[glossary]

Trong lĩnh vực kinh doanh và các phương pháp cải tiến liên tục, việc hiểu các thuật ngữ và khái niệm quan trọng là rất quan trọng để triển khai hiệu quả và đạt được kết quả thành công. Từ điển này là nguồn tham khảo toàn diện về các thuật ngữ liên quan đến Lean Six Sigma, TPM (Total Productive Maintenance), TQM (Total Quality Management), SCM (Supply Chain Management), BSC (Balanced Scorecard), ERP (Enterprise Resource Planning), Digital Transformation và Các Công Cụ CI (Continuous Improvement) bao gồm 5S, 6S, Kaizen, 8D, SPC (Statistical Process Control), Công cụ QC (Quality Control), IATF Coretools, ISO, và nhiều khái niệm khác.

A

Absolute value Giá trị tuyệt đối Tiếng AnhTiếng ViệtAbsolute valueGiá trị tuyệt đốiRepresents a value by its magnitude (size) alone,… Accelerated life test Kiểm tra tuổi thọ gia tăng EnglishTiếng ViệtAccelerated life testKiểm tra tuổi thọ gia tăngModels product performance (usually… Acceptable quality level (AQL) Mức chất lượng chấp nhận được (AQL) EnglishTiếng ViệtAcceptable quality level (AQL)Mức chất lượng chấp nhận được (AQL)The poorest level… Acceptance region plot Biểu đồ vùng chấp nhận EnglishTiếng ViệtAcceptance region plotBiểu đồ vùng chấp nhậnIn variables acceptance sampling, when… Acceptance sampling Lấy mẫu chấp nhận EnglishTiếng ViệtAcceptance samplingLấy mẫu chấp nhậnInspection plan that enables you to accept or … Accuracy and precision Độ đúng đắn và độ chính xác EnglishTiếng ViệtAccuracy and precisionĐộ đúng đắn và độ chính xácTwo categories of measurement err… Additive model Mô hình cộng tính EnglishTiếng ViệtAdditive modelMô hình cộng tínhA data model in which the effects of individual fac… Adjusted p-value Giá trị p được điều chỉnh EnglishTiếng ViệtAdjusted p-valueGiá trị p được điều chỉnhUsed for multiple comparisons in General … Adjusted residuals for counts Sai số điều chỉnh cho số đếm EnglishTiếng ViệtAdjusted residuals for countsSai số điều chỉnh cho số đếmAdjusted residuals are th… Aggregate data Dữ liệu tổng hợp EnglishTiếng ViệtAggregate dataDữ liệu tổng hợpEssentially summary data, Minitab will create column… AIAG (Automotive Industry Action Group) EnglishTiếng ViệtAIAG (Automotive Industry Action Group)AIAG (Tập đoàn Hành động Công nghiệp Ô tô)A… Alpha (α) Mức rủi ro tối đa chấp nhận được EnglishTiếng ViệtAlpha (α)Alpha (α)Used in hypothesis testing, alpha (α) is the maximum acceptable … Alpha for Axial Points Alpha cho các điểm trục EnglishTiếng ViệtAlpha for Axial PointsAlpha cho các điểm trụcThe distance of each axial point (als… Analysis of Covariance (ANCOVA) Phân tích Hiệp phương sai (ANCOVA) EnglishTiếng ViệtAnalysis of Covariance (ANCOVA)Phân tích Hiệp dụng (ANCOVA)ANCOVA is an extension … Analysis of Means (ANOM) Phân tích Các giá trị Trung bình (ANOM) EnglishTiếng ViệtAnalysis of Means (ANOM)Phân tích Các giá trị Trung bình (ANOM)ANOM is a graphical… Analysis of Variance (ANOVA) Phân tích Phương sai (ANOVA) EnglishTiếng ViệtAnalysis of Variance (ANOVA)Phân tích Phương sai (ANOVA)Tests the hypothesis that … Analysis of Variance (ANOVA) Table Bảng Phân tích Phương sai (ANOVA) EnglishTiếng ViệtAnalysis of Variance (ANOVA) TableBảng Phân tích Phương sai (ANOVA)The main output… Analyze Variability (DOE) Phân tích Biến thiên (DOE) EnglishTiếng ViệtAnalyze Variability (DOE)Phân tích Biến thiên (DOE)Identifies factor settings that… Anderson Darling statistic Thống kê Anderson Darling EnglishTiếng ViệtAnderson-Darling statisticThống kê Anderson-DarlingMeasures how well the data foll… Arccosine Góc mà cosin của nó là số EnglishTiếng ViệtArccosineArccosineDetermines the angle corresponding to a given cosine. Arccosine …

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?